Toàn bộ 19 tài liệu quy chế hoạt động và biểu mức, quản lý quyền sao chép của VIETRRO 2026 được hợp nhất trong một trang tra cứu duy nhất — giữ nguyên toàn văn nội dung gốc, có mục lục, tìm kiếm và liên kết trực tiếp tới từng điều khoản.
Liên kết này không khớp với bất kỳ quy chế, chương hoặc biểu mức nào trong hệ thống VIETRRO 2026. Vui lòng quay lại trang tổng quan hoặc dùng tìm kiếm.
Quy chế xác định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm
của các cơ quan, chức danh lãnh đạo và bộ phận tham mưu thuộc Hiệp hội.
01
Phân định thẩm quyền
Mỗi cơ quan, chức danh thực hiện đúng phạm vi được giao; cấp dưới không quyết định thay cấp trên, cá nhân không quyết định thay tập thể khi chưa được ủy quyền hợp pháp.
02
Trách nhiệm giải trình
Quyền hạn gắn với trách nhiệm; việc phân công hoặc ủy quyền không loại trừ trách nhiệm kiểm tra, giám sát.
03
Minh bạch và kiểm chứng
Quyết định phải có căn cứ, đúng trình tự và được thể hiện bằng văn bản hoặc dữ liệu điện tử có khả năng kiểm chứng, lưu trữ.
02 — CƠ CẤU VÀ THẨM QUYỀN
Các cơ quan và chức danh chủ yếu
Cơ cấu quản trị được phân thành các cấp quyết định, chỉ đạo và điều hành thường xuyên.
01
Ban Chấp hành
Cơ quan lãnh đạo của Hiệp hội giữa hai kỳ Đại hội; quyết định chủ trương, định hướng, nhân sự, quy chế, tài chính, tổ chức và các vấn đề quan trọng thuộc thẩm quyền.
→
02
Ban Thường vụ
Cơ quan lãnh đạo thường xuyên giữa hai kỳ họp Ban Chấp hành; tổ chức thực hiện nghị quyết và xử lý công việc trong phạm vi được giao.
→
03
Ban Thường trực
Bộ phận phối hợp, chỉ đạo và điều hành công việc thường xuyên; không thay thế thẩm quyền tập thể của Ban Thường vụ hoặc Ban Chấp hành.
Chủ tịchĐại diện theo pháp luật; chỉ đạo, điều hành và chịu trách nhiệm toàn diện về hoạt động của Hiệp hội.Phó Chủ tịchGiúp Chủ tịch phụ trách lĩnh vực theo phân công; thực hiện nhiệm vụ và ký văn bản khi được ủy quyền.Tổng Thư kýĐầu mối tổng hợp, tham mưu, điều phối chương trình công tác và theo dõi việc thực hiện.Văn phòngTham mưu, tổng hợp, hành chính; quản lý văn bản, hồ sơ, con dấu, tài sản và dữ liệu theo phân công.
04 — CÁC MỐC THỜI GIAN VÀ TỶ LỆ
Một số quy định cần lưu ý trong quá trình thực hiện
01 lần/nămBan Chấp hành họp định kỳ.02 lần/nămBan Thường vụ họp định kỳ.Ít nhất 1/3Tổng số Ủy viên BCH có thể đề nghị họp bất thường.Trên 1/2Ngưỡng tham dự hoặc tán thành thường được áp dụng theo Quy chế.05 ngày làm việcTài liệu họp định kỳ BCH được gửi trước tối thiểu.03 ngày làm việcTài liệu họp định kỳ BTV được gửi trước tối thiểu.Không dưới 03 ngàyThời hạn trả lời lấy ý kiến bằng văn bản thông thường.05 ngày làm việcThời hạn thông thường để hoàn thiện dự thảo biên bản, thông báo kết luận.
05 — NGUYÊN TẮC TRỌNG TÂM
Các yêu cầu xuyên suốt trong tổ chức và thực hiện Quy chế
Đúng thẩm quyềnMỗi cơ quan, chức danh quyết định và thực hiện công việc trong phạm vi được giao.
Trách nhiệm rõ ràngQuyền hạn gắn với trách nhiệm; phân công, ủy quyền phải xác định rõ người, việc và thời hạn.
Công khai, minh bạchQuyết định, biểu quyết, hồ sơ và dữ liệu phải có căn cứ, có khả năng kiểm tra và truy xuất.
Kiểm soát xung đột lợi íchNgười có lợi ích trực tiếp phải kê khai và không tham gia quyết định đối với vấn đề liên quan.
Bảo mật thông tinThông tin nội bộ, dữ liệu cá nhân, dữ liệu quyền và tài chính phải được quản lý đúng thẩm quyền.
Giám sát và giải trìnhViệc kiểm tra, xử lý phải khách quan, đúng trình tự và bảo đảm quyền giải trình của người liên quan.
PHÂN CÔNG CHỨC NĂNG
Ban Chấp hành quyết định • Ban Thường vụ chỉ đạo • Ban Thường trực điều hành • Văn phòng tham mưu, phục vụ • Ban Kiểm tra thực hiện chức năng kiểm tra, giám sát.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM — VIETRRO • Hệ thống Quy chế 2026
I
Quy định chung
Điều 1–6
Quy định phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng, căn cứ ban hành, giải thích từ ngữ và nguyên tắc quản trị.
Tự nguyện, tự quản; dân chủ, bình đẳng, công khai, minh bạch.
Tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách; phân định rõ thẩm quyền và trách nhiệm.
Quyết định phải có căn cứ, đúng trình tự và được lưu trữ, kiểm chứng.
II
Ban Chấp hành Hiệp hội
Điều 7–13
Là cơ quan lãnh đạo của Hiệp hội giữa hai kỳ Đại hội.
Quyết định chiến lược, nhân sự, quy chế, tổ chức, tài chính, đối ngoại và việc triệu tập Đại hội.
Quy định trách nhiệm của Ủy viên, việc phân công, miễn nhiệm, bãi nhiệm và kiện toàn Ban Chấp hành.
III
Ban Thường vụ Hiệp hội
Điều 14–18
Lãnh đạo thường xuyên giữa hai kỳ họp Ban Chấp hành.
Tổ chức thực hiện nghị quyết; chuẩn bị nội dung trình Ban Chấp hành, Đại hội.
Chỉ đạo Văn phòng, đơn vị trực thuộc và xử lý công việc trong phạm vi được giao.
Chịu trách nhiệm và báo cáo trước Ban Chấp hành.
IV
Ban Thường trực và các chức danh lãnh đạo
Điều 19–25
Ban Thường trực gồm Chủ tịch, Phó Chủ tịch Thường trực và Tổng Thư ký.
Điều hành công việc thường xuyên, chuẩn bị nội dung và tổ chức thực hiện nghị quyết, quyết định.
Quy định cụ thể nhiệm vụ của Chủ tịch, các Phó Chủ tịch, Tổng Thư ký và Văn phòng.
V
Chế độ họp và chuẩn bị phiên họp
Điều 26–32
Họp trực tiếp, trực tuyến hoặc kết hợp.
Ban Chấp hành họp định kỳ 01 lần/năm; Ban Thường vụ 02 lần/năm.
Quy định việc triệu tập, gửi tài liệu, điều kiện hợp lệ, điều hành và lập biên bản cuộc họp.
VI
Biểu quyết, lấy ý kiến và ban hành nghị quyết
Điều 33–40
Mỗi thành viên có một phiếu; không được biểu quyết thay.
Có thể biểu quyết trực tiếp, bỏ phiếu kín, bằng văn bản hoặc phương thức điện tử.
Quy định tỷ lệ thông qua, kiểm phiếu, giá trị kết quả lấy ý kiến và việc công khai nghị quyết.
VII
Ủy quyền, xung đột lợi ích và bảo mật
Điều 41–45
Ủy quyền phải đúng thẩm quyền, xác định rõ nội dung, phạm vi, thời hạn và trách nhiệm.
Thành viên phải kê khai, xử lý xung đột lợi ích và không tham gia quyết định khi có lợi ích trực tiếp.
Quy định trách nhiệm bảo mật thông tin, dữ liệu và nội dung chưa công khai.
VIII
Hồ sơ, văn bản, thông tin và lưu trữ
Điều 46–49
Cuộc họp có nội dung chỉ đạo hoặc quyết định phải được lập biên bản.
Hồ sơ giấy và điện tử phải thống nhất, có mã hồ sơ, sao lưu và kiểm soát truy cập.
Văn bản phải đúng thể thức, thẩm quyền và quy trình ký, phát hành.
Văn phòng là đầu mối cập nhật cơ sở dữ liệu và thực hiện chế độ báo cáo.
IX
Kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm
Điều 50–52
Kiểm tra việc thực hiện Điều lệ, Quy chế, nghị quyết, quyết định và chương trình công tác.
Xử lý vi phạm phải đúng thẩm quyền, khách quan, có căn cứ và bảo đảm quyền giải trình.
Có thể áp dụng biện pháp tạm đình chỉ khi cần ngăn ngừa thiệt hại hoặc bảo đảm hoạt động kiểm tra.
X
Điều khoản thi hành
Điều 53–55
Trường hợp Quy chế khác với Điều lệ hoặc pháp luật thì áp dụng Điều lệ và pháp luật.
Quy định hiệu lực thi hành và xử lý các quy định, quyết định đã ban hành trước đó.
Ban Chấp hành quyết định việc sửa đổi, bổ sung Quy chế.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM
Quy chế hoạt động của Ban Kiểm tra Hiệp hội Quyền sao chép Việt Nam
Tổng hợp các nội dung chính về vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn,
chế độ làm việc, trình tự kiểm tra, xử lý phản ánh, cơ chế phối hợp,
bảo mật hồ sơ và trách nhiệm tổ chức thực hiện.
Quy chế xác định cơ sở tổ chức, chế độ hoạt động và quy trình nghiệp vụ
của Ban Kiểm tra trong việc kiểm tra, giám sát, tiếp nhận phản ánh,
theo dõi khắc phục và kiến nghị xử lý vi phạm trong phạm vi nội bộ Hiệp hội.
01
Vị trí và chức năng
Ban Kiểm tra là bộ phận kiểm tra, giám sát nội bộ do Đại hội bầu; giúp Hiệp hội kiểm tra việc tuân thủ pháp luật, Điều lệ, nghị quyết, quyết định và quy chế nội bộ.
02
Nguyên tắc hoạt động
Hoạt động theo chế độ tập thể, bảo đảm khách quan, trung thực, minh bạch, đúng thẩm quyền; độc lập trong nhận xét, đánh giá và kiến nghị; tôn trọng quyền giải trình.
03
Giới hạn chức năng
Ban Kiểm tra không thay thế thẩm quyền điều hành của Ban Chấp hành, Ban Thường vụ, Chủ tịch; không thực hiện chức năng thanh tra nhà nước, điều tra, truy tố, xét xử hoặc kiểm toán độc lập.
02 — TỔ CHỨC VÀ THẨM QUYỀN
Cơ cấu, nhiệm vụ và quyền hạn chủ yếu
Ban Kiểm tra được tổ chức theo nhiệm kỳ Đại hội và thực hiện chức năng kiểm tra, giám sát theo phạm vi Điều lệ và Quy chế.
01
Ban Kiểm tra
Xây dựng chương trình, kế hoạch kiểm tra; kiểm tra việc chấp hành Điều lệ, quản trị tổ chức, hội viên, Văn phòng, tài chính, tài sản, hoạt động đại diện quyền, cấp phép, thu và phân phối tiền bản quyền.
→
02
Trưởng Ban Kiểm tra
Triệu tập, chủ trì cuộc họp; phân công thành viên; thành lập tổ kiểm tra; ký kế hoạch, quyết định kiểm tra, báo cáo và kết luận; kịp thời báo cáo nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng.
→
03
Ủy viên Ban Kiểm tra
Tham dự đầy đủ cuộc họp, thực hiện nhiệm vụ được giao, nghiên cứu hồ sơ, báo cáo trung thực; có quyền bảo lưu ý kiến và có nghĩa vụ bàn giao đầy đủ hồ sơ khi kết thúc nhiệm vụ.
Nhiệm vụ trọng tâmKiểm tra việc tuân thủ Điều lệ, nghị quyết, quy chế; giám sát việc thực hiện kết luận và kiến nghị sau kiểm tra.Quyền yêu cầu thông tinYêu cầu đối tượng kiểm tra cung cấp hồ sơ, dữ liệu, báo cáo, giải trình; tiếp cận bản gốc khi cần đối chiếu.Quyền kiến nghịKiến nghị khắc phục, thu hồi, hoàn trả, xem xét trách nhiệm, chuyển cơ quan có thẩm quyền hoặc đề xuất biện pháp khẩn cấp.Điều kiện thành viênPhải có phẩm chất đạo đức, trách nhiệm, năng lực đánh giá hồ sơ, bảo mật thông tin và kê khai, xử lý xung đột lợi ích.
04 — CÁC MỐC THỰC HIỆN
Một số thời hạn, tỷ lệ và điều kiện cần lưu ý
06 tháng/lầnBan Kiểm tra họp định kỳ ít nhất một lần.Ít nhất 1/3Tổng số thành viên có thể đề nghị họp bất thường bằng văn bản.Trên 1/2Ngưỡng tham dự và tán thành thường được áp dụng trong hoạt động của Ban Kiểm tra.03 ngày làm việcTài liệu họp được gửi trước tối thiểu, trừ trường hợp khẩn cấp.05–10 ngày làm việcThời hạn giải trình đối với dự thảo phần nhận định liên quan trước khi ban hành kết luận.15 ngày làm việcThời hạn để đề nghị xem xét lại kết luận kể từ ngày nhận kết luận.20 ngày làm việcThời hạn Ban Kiểm tra xem xét việc đề nghị xem xét lại kết luận.07 ngày làm việcThời hạn phân loại phản ánh, kiến nghị, khiếu nại, tố cáo nội bộ.
05 — YÊU CẦU TRỌNG TÂM
Các nguyên tắc xuyên suốt trong tổ chức và thực hiện Quy chế
Khách quan, đúng thẩm quyềnHoạt động kiểm tra phải có căn cứ, kế hoạch hoặc quyết định; không cản trở hoạt động bình thường của đối tượng kiểm tra.
Độc lập trong đánh giáBan Kiểm tra độc lập trong nhận xét, đánh giá, kiến nghị; không bị can thiệp trái quy định.
Tôn trọng quyền giải trìnhKết luận phải dựa trên tài liệu, chứng cứ được kiểm tra, xác minh và phải bảo đảm quyền giải trình hợp lý của đối tượng kiểm tra.
Bảo vệ thông tin và người cung cấp thông tinPhải bảo mật hồ sơ, chứng cứ, danh tính người phản ánh, người làm chứng và người hợp tác kiểm tra.
Kiểm soát xung đột lợi íchThành viên có xung đột lợi ích phải báo cáo và không tham gia xem xét, xác minh, thảo luận hoặc biểu quyết nội dung liên quan.
Theo dõi và đôn đốc khắc phụcKhông chỉ kết luận mà còn phải giám sát việc thực hiện kiến nghị, báo cáo nội dung chậm hoặc không thực hiện.
TRỌNG TÂM THỰC HIỆN
Ban Kiểm tra kiểm tra, giám sát việc tuân thủ • Trưởng Ban Kiểm tra tổ chức, điều hành • Ủy viên thực hiện nhiệm vụ được phân công • Văn phòng bảo đảm điều kiện hoạt động và lưu trữ hồ sơ theo quy định.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM — VIETRRO • Hệ thống Quy chế 2026
I
Quy định chung
Điều 1–4
Quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, nguyên tắc, chế độ làm việc và trình tự kiểm tra, giám sát của Ban Kiểm tra.
Áp dụng đối với Ban Kiểm tra, thành viên Ban Kiểm tra và các tổ chức, cá nhân có liên quan trong phạm vi quan hệ với Hiệp hội.
Xác định rõ nguyên tắc hoạt động, khái niệm kiểm tra, giám sát, đối tượng kiểm tra và xung đột lợi ích.
II
Tổ chức, nhiệm vụ và quyền hạn
Điều 5–10
Quy định cơ cấu, nhiệm kỳ, tiêu chuẩn và điều kiện của thành viên Ban Kiểm tra.
Xác định các nhiệm vụ kiểm tra, giám sát đối với tổ chức, hội viên, Văn phòng, tài chính, tài sản, cấp phép và phân phối tiền bản quyền.
Quy định quyền hạn của Ban Kiểm tra, Trưởng Ban Kiểm tra và từng Ủy viên.
III
Chế độ làm việc
Điều 11–14
Xây dựng chương trình, kế hoạch công tác hằng năm và toàn khóa.
Ban Kiểm tra họp định kỳ ít nhất 06 tháng một lần; họp bất thường theo yêu cầu.
Quy định điều kiện hợp lệ, cách biểu quyết, lấy ý kiến bằng văn bản hoặc điện tử và chế độ báo cáo công tác.
IV
Trình tự, thủ tục kiểm tra
Điều 15–24
Quy định căn cứ kiểm tra, quyết định kiểm tra, nội dung chuẩn bị hồ sơ và tổ chức thực hiện kiểm tra.
Xác định quyền, nghĩa vụ của đối tượng kiểm tra; biên bản kiểm tra; dự thảo kết luận và quyền giải trình.
Quy định ban hành kết luận, theo dõi việc thực hiện kết luận và thủ tục xem xét lại kết luận.
V
Tiếp nhận, xử lý phản ánh và vi phạm
Điều 25–28
Tiếp nhận phản ánh, kiến nghị, khiếu nại, tố cáo nội bộ bằng các hình thức có thể lưu trữ và xác minh người gửi.
Phân loại thông tin, xác định thẩm quyền xử lý và nguyên tắc xử lý khách quan, đúng phạm vi.
Kiến nghị biện pháp xử lý vi phạm và bảo vệ người phản ánh, người làm chứng, người hợp tác kiểm tra.
VI
Phối hợp, bảo mật và điều kiện hoạt động
Điều 29–32
Quy định quan hệ công tác giữa Ban Kiểm tra với Ban Chấp hành, Ban Thường vụ, Chủ tịch, Tổng Thư ký, Văn phòng và tổ chức thuộc Hiệp hội.
Yêu cầu kê khai, xử lý xung đột lợi ích; quản lý, bảo mật và lưu trữ hồ sơ kiểm tra.
Quy định kinh phí và các điều kiện bảo đảm cho hoạt động của Ban Kiểm tra.
VII
Điều khoản thi hành
Điều 33–35
Quy định về khen thưởng và xử lý vi phạm đối với tập thể, cá nhân có liên quan đến việc thực hiện Quy chế.
Quy định việc bàn giao công việc, hồ sơ, tài sản, tài khoản khi thay đổi nhân sự.
Xác định trách nhiệm hướng dẫn, theo dõi thực hiện và sửa đổi, bổ sung Quy chế.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM
Quy chế tổ chức và hoạt động của Văn phòng Hiệp hội Quyền sao chép Việt Nam
Tổng hợp các nội dung chính về vị trí pháp lý, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn,
cơ cấu tổ chức, nhân sự, chế độ làm việc, quản lý văn bản, con dấu, dữ liệu,
tài sản và trách nhiệm tổ chức thực hiện của Văn phòng.
Quy chế xác định mô hình tổ chức, phương thức hoạt động và cơ chế quản trị
của Văn phòng với vai trò là đầu mối tham mưu, tổng hợp, hành chính,
văn thư, lưu trữ và điều phối công việc thường xuyên của Hiệp hội.
01
Vị trí pháp lý
Văn phòng là bộ phận tham mưu, giúp việc, hành chính và điều phối; chịu sự lãnh đạo của Ban Chấp hành, Ban Thường vụ, Chủ tịch và sự điều hành trực tiếp của Tổng Thư ký theo Điều lệ.
02
Phạm vi chức năng
Thực hiện các nhiệm vụ về tổng hợp, tổ chức, hội viên, văn thư, lưu trữ, con dấu, tài chính, tài sản, hỗ trợ hoạt động đại diện quyền, đối ngoại, truyền thông và hậu cần.
03
Giới hạn thẩm quyền
Văn phòng không phải pháp nhân độc lập; không tự nhân danh mình xác lập quyền, nghĩa vụ với bên thứ ba và không ký, phát hành, thu chi hoặc cam kết khi chưa có thẩm quyền hoặc ủy quyền hợp pháp.
02 — TỔ CHỨC VÀ THẨM QUYỀN
Cơ cấu tổ chức, nhiệm vụ và quyền hạn chủ yếu
Văn phòng được tổ chức tinh gọn, phân định rõ người phụ trách, phạm vi công việc, trách nhiệm và cơ chế phối hợp.
01
Văn phòng
Đầu mối tiếp nhận, luân chuyển, theo dõi, đôn đốc thực hiện nghị quyết, quyết định, chương trình và kế hoạch; đồng thời thực hiện các nhiệm vụ tham mưu, hành chính, tổ chức, hội viên, tài chính, tài sản và hỗ trợ hoạt động đại diện quyền.
→
02
Chánh Văn phòng
Người đứng đầu Văn phòng; tổ chức công việc, phân công và kiểm tra người làm việc; quản lý hồ sơ, tài sản, con dấu khi được giao; ký văn bản thuộc thẩm quyền hoặc được ủy quyền và báo cáo kịp thời rủi ro, vi phạm.
→
03
Phó Chánh Văn phòng và người làm việc
Phó Chánh Văn phòng giúp Chánh Văn phòng theo lĩnh vực được phân công; người làm việc tại Văn phòng thực hiện nhiệm vụ theo hợp đồng, mô tả công việc, quy trình nghiệp vụ, bảo mật và chế độ báo cáo.
Nhiệm vụ về tổ chức, hội viênTiếp nhận hồ sơ hội viên, cập nhật cơ sở dữ liệu, chuẩn bị hồ sơ bầu, bổ sung, miễn nhiệm, bãi nhiệm và theo dõi tổ chức thuộc Hiệp hội.Nhiệm vụ văn thư, lưu trữTiếp nhận, cấp số, phát hành, lưu trữ văn bản; quản lý con dấu, thiết bị ký số, hồ sơ công việc và việc giao nộp, khai thác, tiêu hủy tài liệu theo đúng quy định.Nhiệm vụ tài chính, tài sảnTham mưu dự toán, kế hoạch tài chính, thực hiện thu chi, hạch toán, theo dõi hợp đồng, chứng từ, tài trợ, viện trợ và quản lý tài sản, mua sắm, thanh lý theo thẩm quyền.Hỗ trợ hoạt động đại diện quyềnTiếp nhận, số hóa và quản lý hợp đồng ủy quyền, danh mục tác phẩm, dữ liệu cấp phép; chuẩn bị hồ sơ cấp phép, thu, đối soát và phân phối tiền bản quyền theo quy định.
04 — CÁC MỐC THỰC HIỆN
Một số thời hạn, chu kỳ và yêu cầu cần lưu ý
Năm • Quý • Tháng • TuầnVăn phòng xây dựng chương trình công tác theo năm, quý, tháng, tuần và cập nhật tiến độ, việc quá hạn.Ít nhất mỗi tháng 01 lầnVăn phòng họp định kỳ; đồng thời có thể họp đột xuất khi cần thiết.Tuần • Tháng • Quý • NămBộ phận, cá nhân thực hiện chế độ báo cáo định kỳ hoặc theo yêu cầu.Ít nhất mỗi năm 01 lầnTài sản phải được kiểm kê định kỳ và khi bàn giao.Ngay khi tiếp nhậnVăn bản chính thức phải được đăng ký, xác định độ mật, độ khẩn, người xử lý và thời hạn.Ngay khi có sự cốSự cố nghiêm trọng, mất dữ liệu, lộ khóa ký số hoặc nguy cơ thiệt hại phải được báo cáo ngay.Không im lặng = đồng ýViệc lấy ý kiến điện tử phải có thời hạn; im lặng không được coi là chấp thuận nếu không có quy định hợp pháp rõ ràng.Khi thay đổi vị tríCá nhân phải bàn giao công việc, hồ sơ, tài sản, tiền, con dấu, tài khoản và các vấn đề tồn đọng bằng biên bản.
05 — YÊU CẦU TRỌNG TÂM
Các nguyên tắc xuyên suốt trong tổ chức và hoạt động của Văn phòng
Đúng chức năng, đúng thẩm quyềnKhông ký, phát hành, cam kết, thu chi, cung cấp dữ liệu hoặc sử dụng danh nghĩa Hiệp hội khi chưa có thẩm quyền hoặc ủy quyền hợp pháp.
Rõ người, rõ việc, rõ trách nhiệmVăn phòng vận hành theo nguyên tắc phân công rõ ràng, có khả năng truy vết hồ sơ, tiến độ, thời hạn và trách nhiệm từng cá nhân.
Kiểm soát văn bản, con dấu, dữ liệuVăn bản, hồ sơ, con dấu, chữ ký số và dữ liệu điện tử phải được quản lý tập trung, kiểm soát truy cập, bảo mật và lưu trữ đúng quy định.
Tách bạch tài chính và tài sảnMọi khoản thu chi, hợp đồng, chứng từ, mua sắm, sử dụng tiền bản quyền, tiền ủy thác và tài sản đều phải có căn cứ, chứng từ và phê duyệt đúng thẩm quyền.
Phòng ngừa xung đột lợi ích và rủi roNgười làm việc tại Văn phòng không được lợi dụng vị trí công tác; phải kê khai xung đột lợi ích, kiểm soát quà tặng và chủ động xử lý sự cố, rủi ro.
Bàn giao và kế thừa công việcKhi thay đổi nhân sự hoặc vị trí, việc bàn giao công việc, hồ sơ, tài sản và quyền truy cập phải được thực hiện đầy đủ, có biên bản và xác nhận.
TRỌNG TÂM THỰC HIỆN
Văn phòng là đầu mối tham mưu và điều phối • Chánh Văn phòng tổ chức, quản lý và chịu trách nhiệm trong phạm vi được giao • Phó Chánh Văn phòng và người làm việc thực hiện nhiệm vụ theo phân công • Văn bản, dữ liệu, con dấu, tài sản và tài chính phải được quản lý chặt chẽ, minh bạch và đúng thẩm quyền.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM — VIETRRO • Hệ thống Quy chế 2026
I
Quy định chung
Điều 1–4
Quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức, nhân sự, chế độ làm việc, quan hệ công tác và điều kiện bảo đảm hoạt động của Văn phòng.
Xác định rõ vị trí pháp lý của Văn phòng là bộ phận tham mưu, giúp việc, hành chính và điều phối hoạt động thường xuyên của Hiệp hội.
Đặt ra nguyên tắc tổ chức, hoạt động và các khái niệm cơ bản như người làm việc tại Văn phòng, hồ sơ công việc và văn bản ủy quyền.
II
Chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn
Điều 5–12
Quy định chức năng tham mưu tổng hợp, hành chính, pháp chế nội bộ, tổ chức, hội viên, văn thư, lưu trữ, tài chính, tài sản, đối ngoại, truyền thông và hỗ trợ hoạt động đại diện quyền.
Xác định các nhiệm vụ cụ thể về chuẩn bị cuộc họp, rà soát văn bản, quản lý hội viên, hồ sơ, con dấu, dữ liệu, hợp đồng, chứng từ và sự kiện.
Quy định quyền yêu cầu cung cấp thông tin, đề xuất giải pháp, kiến nghị tạm dừng hồ sơ có dấu hiệu trái quy định và ký văn bản hành chính nội bộ trong phạm vi được ủy quyền.
III
Cơ cấu tổ chức và nhân sự
Điều 13–18
Quy định cơ cấu tổ chức của Văn phòng gồm Chánh Văn phòng, Phó Chánh Văn phòng và người làm việc theo vị trí việc làm.
Xác định trách nhiệm của Chánh Văn phòng, Phó Chánh Văn phòng và người làm việc tại Văn phòng.
Quy định việc tuyển dụng, tiếp nhận, sử dụng nhân sự, đánh giá, đào tạo và xử lý kỷ luật lao động.
IV
Chế độ làm việc và quan hệ công tác
Điều 19–25
Quy định chế độ điều hành, chương trình và lịch công tác, chế độ họp, lấy ý kiến và báo cáo.
Văn phòng làm việc theo chế độ thủ trưởng kết hợp phối hợp chuyên môn; chỉ đạo quan trọng phải thể hiện bằng văn bản hoặc hồ sơ điện tử.
Xác định quan hệ của Văn phòng với Chủ tịch, Tổng Thư ký, Ban Chấp hành, Ban Thường vụ, Ban Kiểm tra, tổ chức thuộc Hiệp hội và bên ngoài.
V
Quản lý văn bản, con dấu, dữ liệu và tài sản
Điều 26–31
Quy định việc tiếp nhận và xử lý văn bản đến; soạn thảo, trình ký, phát hành văn bản; quản lý và sử dụng con dấu, chữ ký số.
Đặt ra yêu cầu về lập hồ sơ, lưu trữ, khai thác hồ sơ; bảo mật và bảo vệ dữ liệu của Hiệp hội.
Quy định việc quản lý tài chính, tài sản và mua sắm trên cơ sở có căn cứ, phê duyệt, chứng từ, hạch toán và kiểm soát thẩm quyền.
VI
Ủy quyền, kiểm soát rủi ro và bàn giao
Điều 32–35
Quy định việc ủy quyền và ký thay phải bằng văn bản, rõ phạm vi, giới hạn, thời hạn và trách nhiệm.
Đặt ra yêu cầu về kê khai xung đột lợi ích, kiểm soát quà tặng và phòng ngừa việc lợi dụng nhiệm vụ.
Quy định việc kiểm soát rủi ro, xử lý sự cố và bàn giao công việc, hồ sơ, tài sản, tài khoản khi thay đổi vị trí hoặc nghỉ việc.
VII
Điều khoản thi hành
Điều 36–37
Quy định việc khen thưởng đối với tập thể, cá nhân thực hiện tốt Quy chế.
Quy định xử lý vi phạm đối với trường hợp vượt thẩm quyền, làm mất hồ sơ, lạm dụng con dấu, dữ liệu, tài sản hoặc gây thiệt hại.
Xác định trách nhiệm tổ chức thực hiện và trình tự đề xuất sửa đổi, bổ sung Quy chế.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM
Quy chế phối hợp công tác giữa Chủ tịch, các Phó Chủ tịch, Tổng Thư ký, Ban Kiểm tra và Văn phòng Hiệp hội Quyền sao chép Việt Nam
Tổng hợp các nội dung chính về nguyên tắc phối hợp, phân công, ủy quyền,
xử lý công việc, phối hợp theo lĩnh vực, chế độ thông tin, kiểm tra, giám sát,
điều kiện bảo đảm và trách nhiệm tổ chức thực hiện.
Quy chế xác định nguyên tắc, nội dung, phương thức, trách nhiệm và quy trình
phối hợp giữa các chức danh lãnh đạo và các bộ phận chủ chốt của Hiệp hội,
bảo đảm lãnh đạo thống nhất, điều hành thông suốt, giám sát độc lập và hạn chế
chồng chéo, vượt quyền, hợp thức hóa hồ sơ.
01
Mục tiêu phối hợp
Bảo đảm sự lãnh đạo thống nhất, điều hành thông suốt, giám sát độc lập; phân định rõ thẩm quyền, đầu mối, trách nhiệm, thời hạn và kiểm soát rủi ro trong toàn bộ hoạt động của Hiệp hội.
02
Nguyên tắc cơ bản
Đúng chức năng, đúng thẩm quyền; một việc có một đầu mối chủ trì; chỉ đạo, phân công, ủy quyền và quyết định quan trọng phải được thể hiện bằng văn bản hoặc hồ sơ có thể kiểm chứng.
03
Phạm vi áp dụng
Áp dụng đối với Chủ tịch, các Phó Chủ tịch, Tổng Thư ký, Ban Kiểm tra, Văn phòng, thành viên Ban Chấp hành, tổ chức thuộc Hiệp hội và cá nhân có liên quan có trách nhiệm phối hợp khi được yêu cầu hợp pháp.
02 — CHỦ THỂ PHỐI HỢP
Vai trò, trách nhiệm và mối quan hệ công tác
Cơ chế phối hợp được xây dựng trên cơ sở phân định rõ vai trò lãnh đạo, điều phối, tham mưu và giám sát.
01
Chủ tịch
Người đứng đầu, đại diện theo pháp luật của Hiệp hội; chỉ đạo thực hiện nghị quyết, quyết định trong phạm vi thẩm quyền, xử lý các vấn đề liên ngành, khẩn cấp hoặc có ý kiến khác nhau và kiểm tra việc thực hiện của các chủ thể được phân công.
→
02
Các Phó Chủ tịch và Tổng Thư ký
Các Phó Chủ tịch giúp Chủ tịch theo lĩnh vực được phân công; Tổng Thư ký là đầu mối điều phối hoạt động thường xuyên, kiểm tra hồ sơ trước khi trình và chỉ đạo Văn phòng về chuyên môn hành chính, tiến độ, tổng hợp.
→
03
Ban Kiểm tra và Văn phòng
Ban Kiểm tra giám sát, kiểm tra và kiến nghị độc lập; Văn phòng là bộ phận tham mưu, giúp việc, văn thư, lưu trữ và đầu mối tổ chức thực hiện, cung cấp hồ sơ và theo dõi việc phối hợp theo đúng phạm vi chức năng.
Trách nhiệm của Chủ tịchLãnh đạo chung, quyết định trong thẩm quyền, xin ý kiến tập thể khi cần và không dùng ủy quyền để chuyển giao thẩm quyền không được phép.Trách nhiệm của các Phó Chủ tịchChủ động xử lý trong phạm vi phân công; phối hợp với Tổng Thư ký, Văn phòng và các Phó Chủ tịch khác; báo cáo nội dung vượt thẩm quyền, có rủi ro hoặc khác ý kiến.Trách nhiệm của Tổng Thư kýĐiều phối công việc thường xuyên, chuẩn bị kế hoạch, báo cáo, cuộc họp, cảnh báo rủi ro về căn cứ, thẩm quyền, nguồn lực và tổng hợp kết quả thực hiện.Trách nhiệm của Ban Kiểm tra và Văn phòngBan Kiểm tra độc lập về kết luận và kiến nghị; Văn phòng bảo đảm đầu mối hành chính, hồ sơ, thông tin, luân chuyển, theo dõi và hỗ trợ tổ chức thực hiện.
04 — CÁC MỐC THỰC HIỆN
Một số thời hạn, chu kỳ và yêu cầu cần lưu ý
Không im lặng = đồng ýĐối với nhân sự, tài chính, hợp đồng, đối ngoại, cấp phép, phân phối tiền hoặc xử lý kỷ luật, việc không phản hồi không được coi là đồng ý.Ít nhất mỗi quý 01 lầnHọp giao ban lãnh đạo được tổ chức định kỳ hoặc theo nhu cầu, do Chủ tịch chủ trì.Tháng • QuýCác Phó Chủ tịch báo cáo lĩnh vực theo định kỳ tháng, quý hoặc theo phân công; Tổng Thư ký tổng hợp.Ngay khi có sự cốCác sự cố về con dấu, dữ liệu, tài sản, tài chính, pháp lý, truyền thông hoặc quyền lợi của chủ thể liên quan phải được báo cáo ngay.Trong 15 ngày làm việcNgười thôi chức, chuyển nhiệm vụ hoặc nghỉ dài ngày phải hoàn tất bàn giao hồ sơ, tài sản, tài khoản, công nợ, đối tác và công việc tồn đọng.Trong 60 ngàyVăn phòng phải lập ma trận thẩm quyền, danh mục phân công, ủy quyền và đầu mối để áp dụng thống nhất kể từ ngày Quy chế có hiệu lực.Mọi xử lý khẩn phải lập hồ sơCông việc khẩn cấp phải được báo cáo, lưu vết và xin xác nhận tại cuộc họp hoặc văn bản gần nhất.Mọi quyết định quan trọng phải có căn cứ lưu trữPhân công, ủy quyền, phiếu trình, ý kiến, biên bản, quyết định và kết quả thực hiện phải được lưu hồ sơ đầy đủ.
05 — YÊU CẦU TRỌNG TÂM
Các nguyên tắc xuyên suốt trong tổ chức và thực hiện Quy chế
Một việc có một đầu mối chủ trìMỗi công việc phải xác định rõ người chủ trì, đơn vị phối hợp, thời hạn, sản phẩm đầu ra và trách nhiệm báo cáo.
Phối hợp không làm thay đổi thẩm quyềnKhông làm thay, né tránh hoặc chuyển trách nhiệm; phối hợp không được dùng để hợp thức hóa việc vượt thẩm quyền hoặc chỉ đạo miệng phát sinh cam kết pháp lý, tài chính.
Giám sát độc lập và cung cấp hồ sơ trung thựcBan Kiểm tra hoạt động độc lập về kết luận và kiến nghị; các chủ thể phối hợp có trách nhiệm cung cấp hồ sơ, dữ liệu trung thực, đúng hạn, không che giấu hoặc tiêu hủy.
Kiểm soát chỉ đạo, ủy quyền và ký văn bảnMọi chỉ đạo quan trọng, phân công, ủy quyền, ký thay, ký thừa lệnh hoặc thừa ủy quyền phải có căn cứ rõ ràng, còn hiệu lực và được kiểm tra trước khi thực hiện.
Kiểm soát xung đột lợi ích và xử lý vi phạmNgười có lợi ích liên quan phải kê khai và không tham gia tham mưu, quyết định, nghiệm thu hoặc kiểm tra phần việc có khả năng ảnh hưởng tính khách quan.
Bảo đảm liên tục, truy vết và bàn giaoDanh bạ đầu mối, ma trận thẩm quyền, hồ sơ phối hợp, tài sản, con dấu, tài khoản và công việc tồn đọng phải được quản lý tập trung, bàn giao đầy đủ khi thay đổi chức danh hoặc nhiệm vụ.
TRỌNG TÂM THỰC HIỆN
Chủ tịch lãnh đạo và quyết định chung • Các Phó Chủ tịch phụ trách lĩnh vực • Tổng Thư ký điều phối công việc thường xuyên • Văn phòng tham mưu, tổng hợp, theo dõi và bảo đảm hồ sơ • Ban Kiểm tra giám sát độc lập • Mọi phối hợp phải đúng thẩm quyền, có đầu mối, có căn cứ và có khả năng kiểm chứng.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM — VIETRRO • Hệ thống Quy chế 2026
I
Quy định chung
Điều 1–4
Quy định nguyên tắc, nội dung, phương thức, trách nhiệm và quy trình phối hợp giữa các chủ thể lãnh đạo và bộ phận liên quan trong Hiệp hội.
Xác định mục đích phối hợp là bảo đảm điều hành thống nhất, giám sát độc lập, hạn chế chồng chéo, vượt quyền và kiểm soát rủi ro.
Giải thích các khái niệm như chủ trì, phối hợp, ủy quyền và vấn đề quan trọng.
II
Vị trí, trách nhiệm và mối quan hệ công tác
Điều 5–10
Quy định trách nhiệm của Chủ tịch, các Phó Chủ tịch, Tổng Thư ký, Ban Kiểm tra và Văn phòng trong cơ chế phối hợp.
Xác định quan hệ giữa các chủ thể: Chủ tịch lãnh đạo chung; Phó Chủ tịch phụ trách lĩnh vực; Tổng Thư ký điều phối; Văn phòng tham mưu và thực hiện; Ban Kiểm tra giám sát độc lập.
Nhấn mạnh không hình thành cấp trung gian hoặc “ban điều hành” làm thay thẩm quyền Điều lệ nếu chưa được cơ quan có thẩm quyền quyết định.
III
Phân công, ủy quyền và xử lý công việc
Điều 11–17
Quy định nguyên tắc phân công, ủy quyền, ký thay, ký thừa lệnh và ký thừa ủy quyền; yêu cầu rõ người chủ trì, phối hợp, sản phẩm, thời hạn, quyền ký và trách nhiệm.
Quy định việc tiếp nhận, phân luồng công việc, xử lý chỉ đạo khác nhau hoặc mâu thuẫn và cơ chế xử lý công việc khẩn cấp.
Đặt ra yêu cầu về thời hạn phản hồi và trách nhiệm đối với nội dung chậm trễ, không phản hồi hoặc gây hậu quả.
IV
Phối hợp theo lĩnh vực công tác
Điều 18–30
Quy định cách phối hợp trong xây dựng chương trình, kế hoạch, báo cáo; chuẩn bị và tổ chức cuộc họp; ban hành và thực hiện nghị quyết, quyết định.
Bao quát các lĩnh vực như tài chính, tài sản, hợp đồng, nhân sự, hội viên, đối ngoại, truyền thông, hội nghị, hội thảo, sự kiện, tổ chức thuộc Hiệp hội, hoạt động đại diện quyền, cấp phép và tiền bản quyền.
Quy định việc làm việc với cơ quan nhà nước, yêu cầu cung cấp hồ sơ và nguyên tắc công bố thông tin, phát ngôn, xử lý khủng hoảng truyền thông.
V
Chế độ thông tin, họp và báo cáo
Điều 31–34
Quy định sử dụng kênh thông tin chính thức, chế độ báo cáo lĩnh vực, quản lý lịch và hồ sơ công tác.
Quy định họp giao ban lãnh đạo ít nhất mỗi quý hoặc theo nhu cầu; Ban Kiểm tra được mời khi cần nhưng không trở thành đồng tác giả quyết định điều hành.
Quy định việc lấy ý kiến bằng văn bản, điện tử và chế độ báo cáo định kỳ, đột xuất đối với sự cố, rủi ro hoặc vụ việc quan trọng.
VI
Phối hợp kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm
Điều 35–38
Quy định trách nhiệm cung cấp hồ sơ cho Ban Kiểm tra, xử lý kết luận, kiến nghị và việc phản hồi tiếp thu hoặc không tiếp thu.
Đặt ra cơ chế xử lý dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng như chiếm đoạt, giả mạo, tiêu hủy hồ sơ, sử dụng con dấu trái phép hoặc chuyển tiền bất thường.
Quy định việc kê khai, xử lý xung đột lợi ích và bảo vệ người tố giác trung thực.
VII
Điều kiện bảo đảm và bàn giao
Điều 39–41
Quy định các điều kiện bảo đảm cho hoạt động phối hợp như danh bạ đầu mối, ma trận thẩm quyền, danh mục ủy quyền, theo dõi kết luận và kinh phí phối hợp.
Quy định việc bàn giao hồ sơ, tài sản, con dấu, tài khoản, công nợ, đối tác và nội dung tồn đọng khi thay đổi chức danh, nhiệm vụ hoặc nghỉ dài ngày.
Đặt ra yêu cầu quản lý hồ sơ phối hợp thống nhất giữa hồ sơ giấy và điện tử, không lưu tài liệu quan trọng chỉ trong tài khoản cá nhân.
VIII
Tổ chức thực hiện
Điều 42–44
Quy định việc đánh giá hằng năm về tiến độ, chất lượng, số việc quá hạn, xung đột chỉ đạo và việc khắc phục.
Quy định khen thưởng đối với tập thể, cá nhân phối hợp tốt và xử lý trách nhiệm đối với trường hợp không phối hợp, vượt quyền, né tránh, che giấu hoặc cản trở kiểm tra.
Xác định trách nhiệm của Chủ tịch, Tổng Thư ký, Chánh Văn phòng, Ban Kiểm tra trong việc tổ chức thực hiện và sửa đổi, bổ sung Quy chế.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM
Quy chế hội viên Hiệp hội Quyền sao chép Việt Nam
Tổng hợp các nội dung chính về loại hội viên, tiêu chuẩn, điều kiện, thủ tục kết nạp,
quyền và nghĩa vụ, hội phí, quản lý dữ liệu hội viên, thay đổi tư cách,
khen thưởng, kỷ luật và trách nhiệm tổ chức thực hiện.
Quy chế quy định toàn bộ vòng đời hội viên từ gia nhập, quản lý, thực hiện quyền,
nghĩa vụ, đóng hội phí, cập nhật dữ liệu, xử lý vi phạm đến chấm dứt tư cách,
nhằm xây dựng cơ sở hội viên thực chất, minh bạch và phù hợp với tôn chỉ của Hiệp hội.
01
Phạm vi điều chỉnh
Quy định tiêu chuẩn, điều kiện, thủ tục công nhận; quyền, nghĩa vụ; quản lý, hỗ trợ, khen thưởng, kỷ luật, tạm đình chỉ và chấm dứt tư cách hội viên.
02
Mục tiêu công tác hội viên
Tập hợp các tổ chức, công dân Việt Nam hoạt động trong hoặc liên quan đến quyền tác giả, quyền liên quan; bảo đảm việc gia nhập tự nguyện, bình đẳng, công khai, đúng điều kiện.
03
Nguyên tắc quản lý
Tuân thủ pháp luật, Điều lệ, Quy chế; một hồ sơ, một mã hội viên; thông tin được xác minh, cập nhật, bảo mật, truy vết; quyết định liên quan đến hội viên phải đúng thẩm quyền và cho phép giải trình.
02 — CÔNG TÁC HỘI VIÊN
Cơ cấu thực hiện và các nhóm hội viên
Công tác hội viên được tổ chức theo Điều lệ, với sự tham gia của cơ quan lãnh đạo, Tổng Thư ký, Văn phòng và Ban Kiểm tra theo chức năng.
01
Loại hội viên
Hiệp hội có hội viên chính thức, hội viên liên kết và hội viên danh dự. Tên gọi, đối tượng và phạm vi quyền của từng loại được xác định theo Điều lệ và Quy chế.
→
02
Tiêu chuẩn và điều kiện
Hội viên phải tán thành Điều lệ, tự nguyện gia nhập, có hồ sơ trung thực, cam kết chấp hành pháp luật và thực hiện nghĩa vụ tài chính; không thuộc trường hợp bị hạn chế hoặc bị cấm theo pháp luật, Điều lệ.
→
03
Quản lý và theo dõi
Văn phòng tiếp nhận hồ sơ, quản lý sổ và cơ sở dữ liệu hội viên, theo dõi quyền, nghĩa vụ, hội phí và lịch sử thay đổi; Ban Kiểm tra giám sát quy trình theo chức năng.
Hội viên chính thứcĐược tham gia, thảo luận, biểu quyết công việc của Hiệp hội; tham dự Đại hội; ứng cử, đề cử, bầu cử theo Điều lệ.Hội viên liên kếtĐược tham gia hoạt động và hưởng quyền lợi trong phạm vi Điều lệ; không có quyền biểu quyết, ứng cử, đề cử nếu Điều lệ không quy định khác.Hội viên danh dựLà cá nhân có uy tín, kinh nghiệm, đóng góp đặc biệt cho sự phát triển của Hiệp hội hoặc lĩnh vực quyền tác giả, quyền liên quan.Vai trò của Văn phòngTiếp nhận, kiểm tra, thẩm định hồ sơ, quản lý dữ liệu hội viên, hội phí và tham mưu các quyết định; không tự kết nạp, kỷ luật hoặc xóa tên khi chưa có thẩm quyền.
04 — CÁC MỐC THỰC HIỆN
Một số thời hạn, nguyên tắc và điều kiện cần lưu ý
01 hồ sơ • 01 mã hội viênMỗi hồ sơ hội viên phải được quản lý riêng, xác minh, cập nhật, bảo mật và có khả năng truy vết.05 ngày làm việcVăn phòng kiểm tra thành phần hồ sơ gia nhập và hướng dẫn bổ sung một lần bằng văn bản nếu cần.Từ ngày quyết định có hiệu lựcTư cách hội viên phát sinh từ ngày quyết định công nhận có hiệu lực, trừ trường hợp Điều lệ hoặc quyết định ghi thời điểm khác.Không tự động phát sinh quyềnNộp đơn, đóng tiền hoặc tham dự hoạt động trước khi có quyết định không mặc nhiên làm phát sinh tư cách hội viên.30 ngàyThời hạn gửi kiến nghị, khiếu nại nội bộ kể từ ngày nhận hoặc biết quyết định liên quan đến quyền, nghĩa vụ hoặc kỷ luật hội viên.Ít nhất mỗi năm 01 lầnVăn phòng đối soát danh sách, tư cách, hội phí và dữ liệu hội viên; báo cáo Tổng Thư ký, Ban Chấp hành và cung cấp Ban Kiểm tra theo chức năng.Không đóng góp để mua quyền lợiĐóng góp, tài trợ ngoài hội phí là tự nguyện và không được dùng để mua quyền biểu quyết, chức vụ hoặc ưu tiên trái quy định.Chấm dứt phải có quyết định hợp lệViệc chấm dứt hoặc hạn chế quyền hội viên phải được ghi nhận bằng quyết định hoặc văn bản của cơ quan có thẩm quyền, trừ trường hợp pháp luật quy định đương nhiên.
05 — YÊU CẦU TRỌNG TÂM
Các nguyên tắc xuyên suốt trong công tác hội viên
Tự nguyện, bình đẳng, công khaiViệc gia nhập, quản lý, hỗ trợ và xử lý đối với hội viên phải bảo đảm tự nguyện, bình đẳng, công khai, minh bạch và đúng Điều lệ.
Không đồng nhất tư cách hội viên với quyền lợi hợp đồngTư cách hội viên không mặc nhiên gắn với quyền cấp phép, phân phối tiền bản quyền, hợp đồng dịch vụ hoặc các lợi ích khác ngoài Điều lệ và pháp luật.
Hồ sơ trung thực, dữ liệu được kiểm soátThông tin hội viên phải được xác minh, lưu trữ, cập nhật và bảo vệ; thay đổi về pháp lý, người đại diện, loại hội viên hoặc tư cách phải được ghi nhận kịp thời.
Quyết định đúng thẩm quyền, có quyền giải trìnhMọi quyết định liên quan đến công nhận, hạn chế quyền, tạm đình chỉ, kỷ luật hoặc chấm dứt tư cách hội viên phải đúng thẩm quyền, có căn cứ và bảo đảm quyền giải trình, khiếu nại.
Quản lý hội phí và quyền lợi minh bạchHội phí, đóng góp, hỗ trợ và quyền lợi phải được quản lý minh bạch, có thông báo, chứng từ, tiêu chí công khai và không tạo ra ưu tiên trái quy định.
Rà soát, kiểm tra và bàn giao dữ liệu định kỳCông tác hội viên phải được đối soát hằng năm; việc thay đổi người phụ trách phải kèm theo bàn giao hồ sơ, tài khoản, dữ liệu và công việc tồn đọng bằng biên bản.
TRỌNG TÂM THỰC HIỆN
Người đề nghị gia nhập nộp hồ sơ trung thực và tự nguyện • Văn phòng tiếp nhận, kiểm tra, thẩm định và quản lý dữ liệu • Cơ quan có thẩm quyền quyết định công nhận, thay đổi, kỷ luật hoặc chấm dứt tư cách • Ban Kiểm tra giám sát quy trình • Công tác hội viên phải minh bạch, đúng Điều lệ và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của hội viên và Hiệp hội.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM — VIETRRO • Hệ thống Quy chế 2026
I
Quy định chung
Điều 1–4
Quy định phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng, mục đích quản lý và phát triển hội viên.
Nhấn mạnh nguyên tắc tự nguyện, tự quản, dân chủ, bình đẳng, công khai, minh bạch và không vì mục đích lợi nhuận.
Đặt ra yêu cầu một hồ sơ, một mã hội viên; thông tin phải được xác minh, bảo mật và có khả năng truy vết.
II
Loại hội viên, tiêu chuẩn và điều kiện
Điều 5–10
Xác định ba loại hội viên: chính thức, liên kết và danh dự.
Quy định tiêu chuẩn của từng loại hội viên, điều kiện đối với hội viên tổ chức và những trường hợp chưa xem xét hoặc không công nhận.
Không kết nạp để hợp thức hóa hoạt động trái pháp luật hoặc gắn tư cách hội viên với các lợi ích mà Hiệp hội không có thẩm quyền bảo đảm.
III
Hồ sơ và thủ tục kết nạp
Điều 11–16
Quy định hồ sơ đề nghị gia nhập, trách nhiệm tiếp nhận, kiểm tra và thẩm định của Văn phòng.
Xác định thẩm quyền ra quyết định công nhận, thông báo kết quả và cấp xác nhận hội viên.
Làm rõ thời điểm phát sinh tư cách hội viên là từ ngày quyết định có hiệu lực; việc nộp đơn, đóng tiền hoặc tham dự hoạt động trước đó không mặc nhiên làm phát sinh tư cách.
IV
Quyền và nghĩa vụ của hội viên
Điều 17–21
Quy định quyền chung của hội viên và quyền riêng của hội viên chính thức theo Điều lệ.
Đặt ra giới hạn của quyền hội viên: tư cách hội viên không mặc nhiên tạo quyền nhân danh Hiệp hội, ký hợp đồng, thu tiền, cấp phép, phát ngôn hoặc sử dụng con dấu, dữ liệu.
Quy định nghĩa vụ chung và nghĩa vụ của hội viên tổ chức, người đại diện tổ chức.
V
Hội phí, quyền lợi và quản lý thông tin
Điều 22–26
Quy định mức, kỳ hạn, miễn, giảm, tạm hoãn và thẩm quyền quyết định hội phí theo Điều lệ, nghị quyết hoặc quy chế tài chính.
Đặt ra nguyên tắc phân bổ quyền lợi bình đẳng, công khai; không dùng đóng góp hoặc tài trợ để mua quyền biểu quyết, chức vụ hoặc ưu tiên trái quy định.
Quy định việc quản lý sổ, cơ sở dữ liệu hội viên và bảo vệ dữ liệu, khai thác hồ sơ đúng thẩm quyền.
VI
Thay đổi, tạm đình chỉ và chấm dứt tư cách
Điều 27–31
Quy định việc thay đổi loại hội viên, người đại diện hoặc thông tin quan trọng; thẩm quyền chấp thuận tương ứng với thẩm quyền công nhận.
Quy định tạm đình chỉ quyền hội viên khi Điều lệ cho phép và cần ngăn ngừa hậu quả, bảo vệ chứng cứ hoặc trong thời gian xem xét vi phạm nghiêm trọng.
Quy định tự nguyện xin ra khỏi Hiệp hội, các trường hợp chấm dứt tư cách và hậu quả pháp lý của việc chấm dứt.
VII
Khen thưởng, kỷ luật và giải quyết kiến nghị
Điều 32–36
Quy định tiêu chí, thẩm quyền và nguồn kinh phí khen thưởng hội viên có thành tích, sáng kiến, đóng góp tích cực.
Quy định hành vi vi phạm, hình thức xử lý, nguyên tắc xử lý và trình tự xem xét kỷ luật.
Quy định quyền kiến nghị, khiếu nại nội bộ và trình tự xem xét lại quyết định liên quan đến hội viên.
VIII
Tổ chức thực hiện
Điều 37–40
Xác định trách nhiệm của Ban Chấp hành, Ban Thường vụ, Chủ tịch, Tổng Thư ký, Văn phòng, Ban Kiểm tra và các tổ chức thuộc Hiệp hội trong công tác hội viên.
Quy định việc bàn giao và kiểm tra dữ liệu hội viên, rà soát định kỳ danh sách, tư cách, hội phí và dữ liệu liên quan.
Quy định điều khoản chuyển tiếp và trình tự sửa đổi, bổ sung Quy chế.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM
Quy chế quản lý con dấu, văn thư và lưu trữ Hiệp hội Quyền sao chép Việt Nam
Tổng hợp các nội dung chính về quản lý, sử dụng con dấu và chữ ký số; soạn thảo,
ký ban hành, tiếp nhận, đăng ký, phát hành văn bản; lập hồ sơ, giao nộp,
bảo quản, khai thác, tiêu hủy tài liệu và tổ chức thực hiện trong toàn Hiệp hội.
Quy chế xác lập cơ chế quản lý tập trung, an toàn và đúng thẩm quyền đối với
con dấu, chữ ký số, văn bản và tài liệu; đồng thời chuẩn hóa quy trình giấy và điện tử
nhằm bảo đảm tính pháp lý, khả năng truy vết, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của Hiệp hội,
hội viên và các chủ thể liên quan.
01
Phạm vi điều chỉnh
Quy định việc quản lý, sử dụng con dấu, chữ ký số; soạn thảo, ký ban hành, tiếp nhận, đăng ký, phát hành, quản lý văn bản; lập hồ sơ, giao nộp, bảo quản, khai thác và tiêu hủy tài liệu của Hiệp hội.
02
Mục tiêu quản lý
Bảo đảm con dấu, văn bản và tài liệu được quản lý tập trung, an toàn, đúng thẩm quyền; phòng ngừa giả mạo, thất lạc, sửa chữa, sử dụng trái phép; bảo đảm hoạt động điều hành có căn cứ và có khả năng truy vết.
03
Nguyên tắc chung
Đúng thẩm quyền, đúng trình tự, thể thức, thời hạn và bảo mật; mỗi văn bản, mỗi hồ sơ có một mã quản lý thống nhất; nghiêm cấm ký khống, đóng dấu khống chỉ, cấp số trước, lùi ngày, sửa văn bản sau ký và che giấu, hủy hồ sơ trái phép.
02 — QUẢN TRỊ NGHIỆP VỤ
Chủ thể thực hiện và trách nhiệm chính
Quy trình văn thư, lưu trữ và quản lý con dấu được tổ chức theo đầu mối rõ ràng, gắn trách nhiệm cá nhân với kiểm soát nghiệp vụ.
01
Chủ tịch và Tổng Thư ký
Chủ tịch chịu trách nhiệm chung, quyết định giao quản lý con dấu, thẩm quyền ký và xử lý các vấn đề vượt thẩm quyền. Tổng Thư ký chỉ đạo hoạt động văn thư, lưu trữ thường xuyên, kiểm tra căn cứ và tiến độ xử lý.
→
02
Chánh Văn phòng và người phụ trách nghiệp vụ
Chánh Văn phòng tổ chức quy trình, sổ sách, kho, nhân sự, đào tạo và kiểm tra. Người quản lý con dấu, văn thư, lưu trữ trực tiếp tiếp nhận, đăng ký, phát hành, lưu trữ và báo cáo sự cố theo phân công.
→
03
Các đơn vị, cá nhân sử dụng hồ sơ
Các cơ quan lãnh đạo, Ban Kiểm tra, tổ chức thuộc Hiệp hội và mọi cá nhân sử dụng hồ sơ, tài liệu phải thực hiện đúng thẩm quyền, ký nhận, bảo mật và giao nộp hồ sơ theo quy định.
Quản lý con dấu và chữ ký sốChỉ người được giao nhiệm vụ mới được quản lý, sử dụng; mọi lần sử dụng phải có căn cứ, ghi nhận và kiểm soát an toàn.Soạn thảo và ký văn bảnVăn bản phải đúng thể thức, đúng thẩm quyền; người ký kiểm tra phiên bản cuối, căn cứ pháp lý và phạm vi ủy quyền trước khi ký.Văn bản đến - điVăn bản được tiếp nhận, cấp số, số hóa, luân chuyển, theo dõi hạn xử lý và phát hành đúng đối tượng, đúng phương thức.Lưu trữ và khai thácHồ sơ giấy và điện tử được lập, giao nộp, bảo quản, phân loại, khai thác và tiêu hủy theo thời hạn bảo quản và giá trị pháp lý, lịch sử, nghiệp vụ.
04 — CÁC MỐC THỰC HIỆN
Một số thời hạn, nguyên tắc và điều kiện cần lưu ý
01 văn bản • 01 mã quản lýMỗi văn bản đi, đến và mỗi hồ sơ phải có mã quản lý thống nhất, nhận diện rõ bản chính, bản gốc, bản sao và phiên bản.Trong ngày ký hoặc chậm nhất ngày làm việc tiếp theoVăn bản đi phải được phát hành đúng thời hạn, trừ trường hợp cần hoàn thiện điều kiện hợp pháp.Trình ngay văn bản khẩnVăn bản khẩn được trình ngay và có thể xử lý ngoài giờ khi cần thiết; ý kiến chỉ đạo phải được ghi nhận chính thức.Ít nhất mỗi năm 01 lầnChánh Văn phòng tổ chức tự kiểm tra về con dấu, số văn bản, hồ sơ, kho, dữ liệu, tài khoản và bàn giao.Khi thay đổi nhân sự phải bàn giao trước khi hoàn tất thủ tụcNgười nghỉ việc, chuyển công tác hoặc thay đổi vị trí phải giao nộp hồ sơ, tài khoản, dữ liệu và tài sản bằng biên bản.Trong 60 ngày từ khi có hiệu lựcVăn phòng phải kiểm kê con dấu, thiết bị ký số, sổ văn bản, hồ sơ giấy, dữ liệu, tài khoản và lập kế hoạch khắc phục thiếu hụt.Không ký khống • không đóng dấu khống chỉNghiêm cấm cấp số trước, lùi ngày, sửa văn bản sau ký, che giấu, hủy hoặc mang hồ sơ ra ngoài trái phép.Tài liệu quan trọng không lưu riêng trong tài khoản cá nhânDữ liệu, thư điện tử công vụ, hồ sơ điện tử phải được lưu vào hệ thống chính thức, có sao lưu và kiểm soát truy cập.
05 — YÊU CẦU TRỌNG TÂM
Các nguyên tắc xuyên suốt trong quản lý con dấu, văn thư và lưu trữ
Quản lý tập trung, đúng thẩm quyềnCon dấu, chữ ký số, văn bản và hồ sơ phải được quản lý tập trung, an toàn, đúng người, đúng việc, đúng thẩm quyền và đúng quy trình.
Mọi hoạt động phải có căn cứ và khả năng truy vếtChỉ đạo, ký ban hành, tiếp nhận, phát hành, lưu trữ, khai thác và tiêu hủy tài liệu đều phải có hồ sơ, sổ sách, nhật ký hoặc bằng chứng điện tử tương ứng.
Bảo mật và bảo vệ dữ liệuTài liệu giấy, hồ sơ điện tử, thư công vụ, khóa ký số và dữ liệu liên quan phải được bảo vệ trước nguy cơ mất mát, lộ lọt, sửa đổi hoặc truy cập trái phép.
Giấy và điện tử phải được quản lý thống nhấtVăn bản và hồ sơ hình thành dưới dạng giấy hoặc điện tử phải được đồng bộ mã số, trạng thái, thời hạn, thành phần và điều kiện khai thác.
Không hợp thức hóa sai phạmNgười làm công tác văn thư, lưu trữ và quản lý con dấu phải từ chối thực hiện các yêu cầu sai phạm rõ ràng; không che giấu, không trả đũa người phản ánh trung thực sự cố.
Bàn giao và kiểm kê định kỳViệc thay đổi nhân sự, vị trí công tác hoặc phát sinh sự cố phải đi kèm bàn giao, kiểm kê và cập nhật trạng thái hồ sơ, tài khoản, dữ liệu, con dấu và thiết bị ký số.
TRỌNG TÂM THỰC HIỆN
Chủ tịch chịu trách nhiệm chung về con dấu và thẩm quyền ký • Tổng Thư ký chỉ đạo nghiệp vụ thường xuyên • Chánh Văn phòng tổ chức hệ thống quy trình, sổ sách, kho và nhân sự • Người quản lý con dấu, văn thư, lưu trữ thực hiện trực tiếp và báo cáo sự cố • Mọi văn bản, hồ sơ và dữ liệu phải được quản lý tập trung, bảo mật, đúng thẩm quyền và có khả năng truy vết.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM — VIETRRO • Hệ thống Quy chế 2026
I
Quy định chung
Điều 1–4
Quy định phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng, mục tiêu quản lý và nguyên tắc chung đối với con dấu, văn thư và lưu trữ.
Đặt ra nguyên tắc quản lý tập trung, an toàn, đúng thẩm quyền và có khả năng truy vết.
Giải thích các khái niệm cơ bản như con dấu, văn bản điện tử, bản gốc văn bản điện tử và hồ sơ công việc.
II
Quản lý con dấu và chữ ký số
Điều 5–12
Quy định giao quản lý, sử dụng, bảo quản và kiểm kê con dấu, thiết bị ký số và tài khoản ký số.
Đặt ra điều kiện sử dụng con dấu, chữ ký số, trách nhiệm của người quản lý và nguyên tắc xử lý mất, hỏng, lộ khóa, sai phạm hoặc nguy cơ lạm dụng.
Yêu cầu mọi việc sử dụng phải có căn cứ, đúng thẩm quyền và được ghi nhận, theo dõi đầy đủ.
III
Soạn thảo, ký và phát hành văn bản
Điều 13–20
Quy định về thể thức, kỹ thuật trình bày, trình ký, ký chính thức, ký thay, ký thừa lệnh, ký thừa ủy quyền và ký điện tử.
Quy định trình tự phát hành văn bản, kiểm tra chữ ký, dấu, số, ngày, nơi nhận, phụ lục và bằng chứng gửi nhận.
Quy định đính chính, thu hồi, hủy văn bản và thực hiện sao y, sao lục, trích sao đúng thẩm quyền.
IV
Quản lý văn bản đến và giải quyết công việc
Điều 21–25
Quy định tiếp nhận, đăng ký, số hóa, trình và chuyển giao văn bản đến đúng đầu mối, đúng hạn.
Yêu cầu ý kiến chỉ đạo phải được thể hiện trên phiếu, hệ thống hoặc văn bản; chỉ đạo miệng quan trọng phải được xác nhận lại.
Quy định giải quyết văn bản đến, cập nhật kết quả xử lý và quản lý thư điện tử, kênh thông tin công vụ.
V
Lập hồ sơ và giao nộp tài liệu
Điều 26–30
Quy định xây dựng danh mục hồ sơ, mở và lập hồ sơ công việc, kết thúc hồ sơ và giao nộp vào lưu trữ.
Yêu cầu hồ sơ giấy và hồ sơ điện tử phải thống nhất mã số, thành phần, thời hạn và có biên bản giao nhận khi bàn giao.
Quy định riêng đối với hồ sơ đặc thù về quyền tác giả, cấp phép, đối soát và phân phối tiền bản quyền, cùng chứng từ tài chính, kế toán, thuế.
VI
Bảo quản, khai thác và tiêu hủy tài liệu
Điều 31–37
Quy định về kho, điều kiện bảo quản hồ sơ giấy, lưu trữ điện tử và sao lưu dữ liệu.
Phân loại mức độ tiếp cận, khai thác, sao chụp, trích xuất và bảo toàn chuỗi chứng cứ khi phục vụ kiểm tra, tố tụng hoặc điều tra.
Quy định xác định giá trị, thời hạn bảo quản và tiêu hủy tài liệu hết giá trị theo đúng trình tự, có danh mục, thuyết minh và biên bản.
VII
Bảo mật, kiểm tra và xử lý sự cố
Điều 38–40
Quy định bảo mật, bảo vệ dữ liệu, phòng ngừa lộ lọt, truy cập trái phép và nghĩa vụ giữ bí mật của người sử dụng hồ sơ.
Yêu cầu tự kiểm tra định kỳ ít nhất mỗi năm một lần và kiểm kê đột xuất khi có thay đổi nhân sự, sự cố, dấu hiệu vi phạm hoặc yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Quy định xử lý vi phạm, khắc phục hậu quả, bồi thường, kỷ luật hoặc chuyển cơ quan có thẩm quyền; đồng thời bảo vệ người phản ánh trung thực sự cố.
VIII
Tổ chức thực hiện
Điều 41–44
Xác định trách nhiệm của Chủ tịch, Tổng Thư ký, Chánh Văn phòng, người quản lý con dấu, người làm công tác văn thư, lưu trữ và các tổ chức thuộc Hiệp hội.
Quy định về biểu mẫu, sổ nghiệp vụ, điều khoản chuyển tiếp và rà soát, sửa đổi, bổ sung Quy chế.
Yêu cầu trong 60 ngày đầu phải kiểm kê con dấu, thiết bị ký số, sổ văn bản, hồ sơ giấy, dữ liệu và tài khoản để chuẩn hóa hệ thống quản lý.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM
Quy chế hoạt động đối ngoại và hợp tác quốc tế Hiệp hội Quyền sao chép Việt Nam
Tổng hợp các nội dung chính về nguyên tắc, thẩm quyền, trách nhiệm, kế hoạch đối ngoại,
gia nhập tổ chức quốc tế, ký kết và thực hiện thỏa thuận quốc tế, quản lý đoàn ra - đoàn vào,
tài trợ - viện trợ, văn phòng đại diện ở nước ngoài, truyền thông quốc tế, dữ liệu, tài chính và xử lý sự cố đối ngoại.
Quy chế thiết lập khung quản lý toàn diện đối với hoạt động đối ngoại và hợp tác quốc tế của Hiệp hội,
bảo đảm phù hợp với Điều lệ, pháp luật Việt Nam, pháp luật nước sở tại và các yêu cầu về đối ngoại, dữ liệu,
tài chính, sở hữu trí tuệ, phòng ngừa rủi ro và trách nhiệm giải trình.
01
Phạm vi điều chỉnh
Điều chỉnh việc thiết lập quan hệ, trao đổi thư, ký và thực hiện thỏa thuận, gia nhập tổ chức quốc tế, đoàn ra - đoàn vào, hội nghị có yếu tố nước ngoài, dự án, tài trợ, viện trợ, văn phòng đại diện ở nước ngoài, truyền thông quốc tế và xử lý sự cố đối ngoại.
02
Mục tiêu hoạt động
Mở rộng hợp tác phù hợp với tôn chỉ, chức năng của Hiệp hội; nâng cao năng lực quản trị quyền sao chép; tạo kết nối quốc tế nhưng vẫn bảo đảm an toàn pháp lý, an ninh, tài chính và uy tín của Hiệp hội.
03
Nguyên tắc cơ bản
Đúng chủ trương đối ngoại, đúng thẩm quyền, có hồ sơ, minh bạch tài chính, bảo mật dữ liệu, tôn trọng độc lập, bình đẳng, cùng có lợi; một hoạt động có một đầu mối, không né thủ tục bằng danh nghĩa cá nhân hoặc đơn vị trực thuộc.
02 — ĐẦU MỐI THỰC HIỆN
Thẩm quyền và trách nhiệm chủ yếu
Hoạt động đối ngoại được phân định theo cấp chủ trương, cấp điều phối và cấp hỗ trợ triển khai, giám sát.
01
Ban Chấp hành, Ban Thường vụ và Chủ tịch
Ban Chấp hành quyết định chủ trương lớn như gia nhập hoặc rút khỏi tổ chức quốc tế, hợp tác chiến lược, thỏa thuận dài hạn, văn phòng đại diện ở nước ngoài. Ban Thường vụ và Chủ tịch xử lý, chỉ đạo, quyết định theo phân cấp, bảo đảm đúng pháp luật và Điều lệ.
→
02
Các Phó Chủ tịch và Tổng Thư ký
Các Phó Chủ tịch phụ trách lĩnh vực hoặc đối tác theo phân công; Tổng Thư ký là đầu mối điều phối thường xuyên, xây dựng kế hoạch, kiểm tra hồ sơ, lấy ý kiến và theo dõi tiến độ, nghĩa vụ, rủi ro của từng hoạt động.
→
03
Văn phòng, Ban Kiểm tra và các đơn vị liên quan
Văn phòng tiếp nhận, đăng ký, thẩm tra thủ tục, chuẩn bị hồ sơ, phiên dịch, tài chính, lễ tân, lưu trữ và đầu mối báo cáo. Ban Kiểm tra giám sát theo chức năng. Tổ chức thuộc Hiệp hội và hội viên chỉ thực hiện hoạt động đối ngoại khi có thẩm quyền hoặc được giao nhiệm vụ hợp pháp.
Ban Chấp hànhQuyết định chủ trương gia nhập tổ chức quốc tế, hợp tác chiến lược, thỏa thuận dài hạn và các vấn đề đối ngoại quan trọng thuộc thẩm quyền.Chủ tịchChỉ đạo chung, quyết định hoặc trình cấp có thẩm quyền; xử lý tình huống khẩn nhưng không vượt giới hạn pháp luật.Tổng Thư ký và Văn phòngĐiều phối kế hoạch, kiểm tra điều kiện, chuẩn bị hồ sơ, theo dõi nghĩa vụ, quản lý sổ đối ngoại, danh mục đối tác và lưu trữ hồ sơ quốc tế.Ban Kiểm traKiểm tra kế hoạch, thẩm quyền, tài chính, dữ liệu, kết quả và việc tuân thủ; tiếp cận hồ sơ theo chức năng, bảo đảm tính độc lập trong kiến nghị.
04 — CÁC MỐC THỰC HIỆN
Một số thời hạn, nguyên tắc và điều kiện cần lưu ý
Kế hoạch hằng nămHoạt động đối ngoại được tổng hợp trong kế hoạch năm, nhưng từng hoạt động vẫn phải hoàn thành đầy đủ thủ tục riêng.Chỉ triển khai sau phê duyệtHoạt động phát sinh chỉ được thực hiện sau khi được phê duyệt; trường hợp khẩn phải báo cáo bằng kênh xác thực và hoàn thiện hồ sơ ngay sau đó.Không dùng tài khoản cá nhânMọi khoản thu, chi, tài trợ, phí thành viên quốc tế, quà tặng, ngoại tệ phải đi qua cơ chế tài chính chính thức của Hiệp hội.Trước ngày 31 tháng 12 hằng nămBáo cáo hoạt động quốc tế phải được tích hợp vào báo cáo hằng năm của Hiệp hội theo quy định.Trong 60 ngàyVăn phòng phải rà soát chương trình, thỏa thuận, dự án, thành viên quốc tế, văn phòng ở nước ngoài và hồ sơ đối ngoại để xử lý nội dung chưa phù hợp.Không im lặng = đồng ýĐối với các nội dung quan trọng như thỏa thuận quốc tế, tài chính, dữ liệu, phát ngôn, đoàn ra - vào, văn phòng ở nước ngoài, cần có ý kiến và thẩm quyền rõ ràng.Mọi thay đổi quan trọng phải xem xét lạiThay đổi về đối tác, mục tiêu, phạm vi, nguồn tiền, dữ liệu, luật áp dụng, tranh chấp, thời hạn hoặc người ký đều phải được đánh giá và xử lý lại theo thẩm quyền.Bản gốc lưu tại trụ sởThỏa thuận, ý kiến cơ quan nhà nước, ủy quyền, tài chính, dữ liệu, báo cáo và thư từ phải được lưu hồ sơ đầy đủ tại trụ sở và trên hệ thống phân quyền.
05 — YÊU CẦU TRỌNG TÂM
Các nguyên tắc xuyên suốt trong hoạt động đối ngoại và hợp tác quốc tế
Đúng chủ trương, đúng thẩm quyềnMọi hoạt động đối ngoại phải tuân thủ pháp luật, Điều lệ, chủ trương đối ngoại và quy định nội bộ; không triển khai trước khi đủ điều kiện bắt buộc.
Một hoạt động có một đầu mốiPhải xác định rõ đầu mối chủ trì, cơ quan phối hợp, người phát ngôn, người ký, người chịu trách nhiệm tài chính, dữ liệu và báo cáo cho từng hoạt động.
Kiểm soát đối tác, dữ liệu và rủi roPhải thẩm định đối tác, đánh giá rủi ro pháp lý, chính trị, tài chính, dữ liệu, sở hữu trí tuệ, trừng phạt, rửa tiền, xung đột lợi ích và khả năng thực hiện.
Minh bạch tài chính, viện trợ và ngoại tệNguồn tài trợ, viện trợ, phí, chi phí công tác, mua sắm và tài sản dự án phải được hạch toán, quản lý và báo cáo minh bạch theo quy định.
Bảo vệ dữ liệu, sở hữu trí tuệ và uy tínKhông chia sẻ dữ liệu quá mức cần thiết; kiểm soát bản dịch, văn bản đối ngoại, phát ngôn, biểu trưng, tài sản trí tuệ và thông tin công khai để bảo vệ uy tín Hiệp hội.
Báo cáo, lưu trữ và xử lý sự cố kịp thờiSau từng hoạt động phải báo cáo, lưu hồ sơ, đánh giá hiệu quả; khi có sự cố hoặc khủng hoảng phải kích hoạt xử lý, thông tin đúng đầu mối và khắc phục ngay.
TRỌNG TÂM THỰC HIỆN
Ban Chấp hành quyết định chủ trương lớn • Chủ tịch chỉ đạo và quyết định theo thẩm quyền • Các Phó Chủ tịch phụ trách lĩnh vực • Tổng Thư ký điều phối thường xuyên • Văn phòng kiểm tra hồ sơ, đầu mối triển khai và lưu trữ • Ban Kiểm tra giám sát độc lập • Mọi hoạt động đối ngoại phải có căn cứ, đúng thẩm quyền, minh bạch tài chính và bảo vệ dữ liệu, uy tín của Hiệp hội.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM — VIETRRO • Hệ thống Quy chế 2026
I
Quy định chung
Điều 1–5
Quy định nguyên tắc, thẩm quyền, trình tự, trách nhiệm quản lý hoạt động đối ngoại và hợp tác quốc tế của Hiệp hội.
Xác định mục tiêu hoạt động đối ngoại và căn cứ trực tiếp theo Nghị định số 126/2024/NĐ-CP.
Giải thích các khái niệm như đối tác nước ngoài, hoạt động có yếu tố nước ngoài, thỏa thuận quốc tế và văn bản đối ngoại.
II
Thẩm quyền và trách nhiệm
Điều 6–13
Quy định thẩm quyền của Ban Chấp hành, Ban Thường vụ, Chủ tịch trong các hoạt động đối ngoại và hợp tác quốc tế.
Xác định trách nhiệm của các Phó Chủ tịch, Tổng Thư ký, Văn phòng, Ban Kiểm tra, tổ chức thuộc Hiệp hội và hội viên.
Nghiêm cấm việc tự ý cam kết, hứa tài chính, nhận chức danh quốc tế hoặc công bố quan điểm nhân danh Hiệp hội khi chưa có thẩm quyền.
III
Lập, phê duyệt và quản lý chương trình đối ngoại
Điều 14–19
Quy định kế hoạch đối ngoại hằng năm, hồ sơ đề xuất hoạt động phát sinh và cơ chế phê duyệt.
Yêu cầu thẩm định đối tác nước ngoài, đánh giá rủi ro pháp lý, chính trị, tài chính, dữ liệu, sở hữu trí tuệ và xung đột lợi ích.
Quy định việc xin ý kiến cơ quan có thẩm quyền, quản lý tiến độ và kiểm soát thay đổi trong quá trình triển khai.
IV
Gia nhập tổ chức quốc tế và thỏa thuận quốc tế
Điều 20–27
Quy định nguyên tắc gia nhập tổ chức quốc tế, hồ sơ đề nghị gia nhập và việc cử, quản lý người đại diện của Hiệp hội.
Quy định việc chuẩn bị, đàm phán, ký kết, đăng ký, thực hiện, sửa đổi, gia hạn và chấm dứt thỏa thuận quốc tế.
Yêu cầu các tài liệu ngoại ngữ phải có bản dịch chịu trách nhiệm và không thực hiện nội dung chưa đủ hiệu lực pháp lý.
V
Đoàn ra, đoàn vào và lễ tân đối ngoại
Điều 28–31
Quy định quản lý đoàn ra: nhiệm vụ, thành phần, quyết định cử đoàn, kinh phí, chế độ báo cáo, hộ chiếu, thị thực, bảo hiểm và kỷ luật công vụ.
Quy định quản lý đoàn vào, chương trình làm việc, tài liệu, thủ tục liên quan, phân công đầu mối và trách nhiệm bảo đảm an toàn, phù hợp nghi thức.
Quy định về lễ tân, biểu trưng, quà tặng và nghi thức đối ngoại đúng chuẩn mực, tiết kiệm, minh bạch.
VI
Hội nghị, dự án, tài trợ và viện trợ quốc tế
Điều 32–38
Quy định tổ chức hội nghị, hội thảo có yếu tố nước ngoài; quản lý dự án, tài trợ, viện trợ và nguồn kinh phí quốc tế.
Yêu cầu tách bạch nguồn tiền, kiểm soát mua sắm, tài sản dự án, chênh lệch tỷ giá, thuế và xử lý số dư theo đúng văn kiện và pháp luật.
Quy định kết thúc hoạt động, báo cáo nội dung, tài chính, sản phẩm, khó khăn, kiến nghị và nghĩa vụ báo cáo trước ngày 31 tháng 12 hằng năm.
VII
Văn phòng đại diện ở nước ngoài và hoạt động của tổ chức thuộc Hiệp hội
Điều 39–42
Quy định chủ trương đặt văn phòng đại diện ở nước ngoài, đề án, thủ tục, nhân sự, kinh phí, tài khoản, thuế, quản lý và chấm dứt hoạt động.
Yêu cầu hoàn tất thủ tục với cơ quan Việt Nam và nước sở tại trước khi hoạt động; không dùng tư cách pháp lý khác để lách quy định.
Kiểm soát hoạt động quốc tế của tổ chức thuộc Hiệp hội, tránh nhầm lẫn giữa hoạt động của đơn vị với hoạt động nhân danh toàn Hiệp hội.
VIII
Thông tin, truyền thông, dữ liệu và sở hữu trí tuệ
Điều 43–47
Quy định quản lý văn bản đối ngoại, phát ngôn, truyền thông quốc tế và việc sử dụng thư điện tử, con dấu, tiêu đề thư, biểu trưng của Hiệp hội.
Đặt ra yêu cầu bảo vệ dữ liệu, kiểm soát việc chuyển dữ liệu ra nước ngoài, lưu trữ trên nền tảng nước ngoài và chia sẻ dữ liệu ở mức tối thiểu cần thiết.
Quy định về sở hữu trí tuệ, sử dụng biểu trưng, bản dịch và nghĩa vụ bảo mật thông tin trong quan hệ quốc tế.
IX
Tài chính, đạo đức, kiểm tra và xử lý sự cố
Điều 48–52
Quy định quản lý tài chính đối ngoại, ngoại tệ, tài trợ, phí thành viên quốc tế, quà tặng, thuế và cấm giao dịch qua tài khoản cá nhân.
Thiết lập quy tắc đạo đức đối ngoại, nghiêm cấm hối lộ, lợi dụng hoạt động đối ngoại làm phương hại an ninh quốc gia hoặc phong tặng danh hiệu trái pháp luật.
Quy định kiểm tra, giám sát, đánh giá hiệu quả đối tác và xử lý sự cố, khủng hoảng đối ngoại, vi phạm thẩm quyền, văn bản, dữ liệu, tài chính hoặc uy tín.
X
Báo cáo, lưu trữ và tổ chức thực hiện
Điều 53–56
Quy định chế độ báo cáo sau từng hoạt động, báo cáo định kỳ quý, năm và báo cáo đột xuất khi có sự cố hoặc yêu cầu.
Xác định thành phần hồ sơ đối ngoại phải lưu, nơi lưu bản gốc, chế độ sao lưu, phân quyền khai thác và bàn giao khi thay đổi nhân sự.
Quy định điều khoản chuyển tiếp, rà soát trong 60 ngày và trách nhiệm tổ chức thực hiện, sửa đổi, bổ sung Quy chế.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM
Quy chế quản lý hoạt động đại diện, cấp phép, thu và phân phối tiền bản quyền Hiệp hội Quyền sao chép Việt Nam
Tổng hợp các nội dung chính về tiếp nhận và quản lý ủy quyền, quản lý danh mục tác phẩm,
đàm phán và cấp phép, báo cáo sử dụng, tính tiền, thu và công nợ, chi phí quản lý,
phân phối và thanh toán tiền bản quyền, xử lý tiền chưa xác định, hợp tác xuyên biên giới,
công khai, tra soát, khiếu nại, kiểm tra và lưu trữ hồ sơ.
Bản chất và mục tiêu quản lý hoạt động đại diện tập thể
Quy chế thiết lập hệ thống quản trị thống nhất đối với hoạt động đại diện,
cấp phép, thu và phân phối tiền bản quyền trên cơ sở ủy quyền hợp lệ,
bảo đảm minh bạch, không vì mục tiêu lợi nhuận, tách bạch tiền của chủ thể quyền
với tài sản của Hiệp hội và kiểm soát chặt chẽ dữ liệu, tài chính, công nợ và việc phân phối.
01
Phạm vi điều chỉnh
Điều chỉnh việc tiếp nhận và quản lý ủy quyền; quản lý danh mục tác phẩm, chủ thể quyền; đàm phán, cấp phép; lập hóa đơn, thu, đối soát; xác định chi phí quản lý; phân phối, thanh toán tiền bản quyền; công khai, khiếu nại, kiểm tra và lưu trữ.
02
Bản chất hoạt động
Hiệp hội chỉ thực hiện quyền được ủy quyền trên cơ sở pháp luật, Điều lệ, hợp đồng và phạm vi đại diện hợp lệ; không mặc nhiên sở hữu quyền, tác phẩm hoặc tiền bản quyền của chủ thể quyền.
03
Nguyên tắc quản lý
Đúng chủ thể, đúng quyền, đúng lãnh thổ, đúng kỳ; minh bạch, truy vết được; tách bạch trách nhiệm nghiệp vụ, kế toán, phê duyệt và kiểm tra; nghiêm cấm giả mạo ủy quyền, thu ngoài sổ, phân phối sai, che giấu số liệu hoặc dùng tài khoản cá nhân.
02 — QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ
Đầu mối quản trị và cơ chế kiểm soát nội bộ
Quy chế phân định rõ cơ quan quyết định, cơ quan điều hành, bộ phận nghiệp vụ, kế toán và kiểm tra để kiểm soát xuyên suốt dòng dữ liệu và dòng tiền bản quyền.
01
Ban Chấp hành, Ban Thường vụ, Chủ tịch
Ban Chấp hành quyết định chủ trương, quy tắc lớn, biểu mức, nguyên tắc phân phối, xử lý tiền chưa xác định và các giao dịch quan trọng. Ban Thường vụ, Chủ tịch quyết định hoặc phê duyệt theo phân cấp, bảo đảm đúng thẩm quyền và có căn cứ.
→
02
Tổng Thư ký, Văn phòng, bộ phận nghiệp vụ, kế toán
Tổng Thư ký điều phối thường xuyên. Văn phòng và bộ phận nghiệp vụ tiếp nhận ủy quyền, quản lý danh mục, người sử dụng, giấy phép, dữ liệu, tra soát; kế toán và thủ quỹ ghi nhận, đối chiếu, lập hóa đơn, thanh toán đúng hồ sơ phê duyệt.
→
03
Ban Kiểm tra và kiểm soát hệ thống
Ban Kiểm tra kiểm tra phạm vi ủy quyền, biểu mức, cấp phép, thu, chi phí, dữ liệu, danh sách phân phối, khiếu nại và tiền chưa phân phối. Hệ thống phải phân tách nhiệm vụ, phân quyền tài khoản, lưu nhật ký và không dùng bảng tính cá nhân làm nguồn dữ liệu duy nhất.
Tiếp nhận ủy quyềnTiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt và cấp mã chủ thể, mã tác phẩm trước khi đưa vào danh mục đại diện chính thức.Cấp phép và thuTiếp nhận yêu cầu sử dụng, thẩm định phạm vi quyền, đàm phán, ký giấy phép, ghi nhận báo cáo sử dụng, tính tiền, lập hóa đơn và quản lý công nợ.Phân phối và thanh toánKhóa dữ liệu, tính kết quả, kiểm tra ngoại lệ, phê duyệt danh sách, thanh toán vào tài khoản đã xác minh và gửi sao kê cho người thụ hưởng.Tra soát và kiểm traCông khai phương pháp, tiếp nhận tra soát, giải quyết khiếu nại, kiểm toán dữ liệu, lưu hồ sơ và xử lý vi phạm có dấu hiệu vượt quyền, chiếm dụng hoặc sửa dữ liệu.
04 — CÁC MỐC THỰC HIỆN
Một số thời hạn, nguyên tắc và điều kiện cần lưu ý
01 chủ thể • 01 mã • 01 tác phẩm • 01 mãMỗi chủ thể, tác phẩm, phiên bản phải có mã duy nhất; không đưa vào danh mục cấp phép chính thức trước ngày hiệu lực của ủy quyền.Tiền bản quyền phải hạch toán tách biệtTiền bản quyền không mặc nhiên là doanh thu tự do của Hiệp hội và phải được theo dõi riêng theo nguồn, kỳ, người sử dụng, chủ thể và số dư.Không dùng tài khoản cá nhânKhông nhận tiền, chuyển tiền, thu ngoài sổ hoặc thanh toán tiền bản quyền qua tài khoản cá nhân; mọi giao dịch phải có chứng từ và căn cứ.Kỳ phân phối chỉ gồm tiền đã nhận và đối soát đủTiền còn tranh chấp, thiếu dữ liệu, chưa đủ điều kiện hoặc cần hoàn trả phải tách riêng, không đưa vào kỳ phân phối.Danh sách phân phối sau duyệt phải khóaDanh sách sau phê duyệt phải được khóa, ký số hoặc lưu mã kiểm tra; mọi thay đổi sau đó phải có quyết định điều chỉnh.Tiền chưa xác định không được nhập quỹ chungKhoản tiền chưa xác định hoặc chưa tìm được chủ thể không được tự chuyển thành thu nhập, chia hội viên hoặc chi hoạt động khi pháp luật không cho phép.Trong 90 ngàyPhải kiểm kê toàn bộ hợp đồng ủy quyền, giấy phép, công nợ, tài khoản, tiền đã thu, đã phân phối, chưa phân phối và làm sạch dữ liệu chuyển tiếp.Người ủy quyền có quyền tra cứuNgười ủy quyền được tra cứu danh mục, giấy phép liên quan, số thu, khấu trừ, phân phối và số dư của chính mình; không được truy cập dữ liệu của người khác nếu không có căn cứ.
05 — YÊU CẦU TRỌNG TÂM
Các nguyên tắc xuyên suốt trong quản lý hoạt động đại diện, cấp phép, thu và phân phối tiền bản quyền
Hoạt động đại diện chỉ dựa trên ủy quyền hợp lệHiệp hội chỉ được cấp phép, thu và phân phối trong phạm vi chủ thể, tác phẩm, quyền, lãnh thổ và thời hạn đã được ủy quyền hoặc có căn cứ pháp lý hợp lệ.
Dữ liệu và tiền phải được quản lý tách bạch, truy vết đượcDữ liệu quyền, dữ liệu sử dụng, công nợ, khoản thu, thuế, chi phí, số dư và danh sách phân phối phải có mã số, lịch sử và bằng chứng kiểm tra rõ ràng.
Phân tách nhiệm vụ và kiểm soát nội bộ chặt chẽNgười lập, người kiểm tra, người phê duyệt, người thanh toán và người kiểm tra độc lập phải tách bạch; không để một cá nhân kiểm soát trọn vẹn toàn bộ quy trình.
Công khai phương pháp, bảo vệ quyền lợi chủ thể quyềnBiểu mức, quy tắc phân phối, chi phí quản lý, quy trình tra soát và các thông tin phải công khai theo quy định; đồng thời bảo vệ dữ liệu và quyền tiếp cận thông tin hợp pháp của người ủy quyền.
Không hợp thức hóa sai phạm hoặc sử dụng sai mục đích tiền bản quyềnNghiêm cấm thu ngoài sổ, chiếm dụng, phân phối sai, dùng tiền bản quyền cho mục đích khác, xóa nợ trái thẩm quyền hoặc che giấu tiền chưa phân phối, tiền chưa xác định.
Tra soát, kiểm tra và làm sạch dữ liệu thường xuyênHoạt động đại diện tập thể phải có kiểm tra định kỳ, kiểm toán dữ liệu khi cần, cơ chế xử lý khiếu nại, kế hoạch làm sạch dữ liệu và bàn giao hồ sơ, tài khoản khi thay đổi nhân sự.
TRỌNG TÂM THỰC HIỆN
Ban Chấp hành quyết định nguyên tắc lớn và giám sát • Chủ tịch và Ban Thường vụ quyết định theo phân cấp • Tổng Thư ký điều phối • Văn phòng, bộ phận nghiệp vụ, kế toán và thủ quỹ thực hiện theo phân tách nhiệm vụ • Ban Kiểm tra giám sát độc lập • Mọi hoạt động ủy quyền, cấp phép, thu và phân phối phải đúng phạm vi đại diện, minh bạch số liệu, bảo vệ tiền và quyền lợi hợp pháp của chủ thể quyền.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM — VIETRRO • Hệ thống Quy chế 2026
I
Quy định chung
Điều 1–5
Quy định phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng và bản chất hoạt động đại diện tập thể.
Khẳng định hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận; tiền thuộc chủ thể quyền không được chia theo tư cách hội viên.
Đặt ra nguyên tắc quản lý và các hành vi bị nghiêm cấm như giả mạo ủy quyền, thu ngoài sổ, phân phối sai, sửa dữ liệu sau phê duyệt.
II
Thẩm quyền, tổ chức và kiểm soát nội bộ
Điều 6–12
Quy định thẩm quyền của Ban Chấp hành, Ban Thường vụ, Chủ tịch; trách nhiệm của Tổng Thư ký, Phó Chủ tịch phụ trách, Văn phòng, bộ phận nghiệp vụ, kế toán, thủ quỹ và Ban Kiểm tra.
Yêu cầu mọi chỉ đạo làm thay đổi tiền, danh mục, tỷ lệ hoặc người thụ hưởng phải bằng văn bản và có căn cứ.
Thiết lập nguyên tắc phân tách nhiệm vụ, phân quyền hệ thống và kiểm soát nội bộ trong toàn bộ quy trình.
III
Tiếp nhận và quản lý ủy quyền
Điều 13–20
Quy định điều kiện tiếp nhận ủy quyền, hồ sơ ủy quyền, nội dung hợp đồng ủy quyền và thẩm định, phê duyệt.
Thiết lập cơ chế mã chủ thể, mã tác phẩm, cập nhật định kỳ, xác nhận dữ liệu và xử lý trùng lặp, xung đột ủy quyền, tranh chấp quyền.
Quy định chấm dứt, thu hồi và chuyển giao ủy quyền; ngừng cấp phép mới khi cần và thông báo cho người sử dụng theo phạm vi hợp pháp.
IV
Quản lý danh mục và dữ liệu quyền
Điều 21–25
Quy định cơ sở dữ liệu quyền, cấu trúc dữ liệu tối thiểu, lịch sử thay đổi, sao lưu, phân quyền và kiểm tra chất lượng dữ liệu.
Quy định việc công bố danh mục đại diện, cung cấp công cụ tra cứu hoặc xác nhận phạm vi đại diện ở mức phù hợp.
Quy định tiếp nhận dữ liệu từ tổ chức đại diện tương hỗ, bảo vệ dữ liệu và an toàn hệ thống, không mở rộng quyền ngoài dữ liệu có hiệu lực.
V
Biểu mức, đàm phán và cấp phép
Điều 26–33
Quy định xây dựng biểu mức, phương thức thanh toán, miễn giảm và chính sách đặc thù trên cơ sở tiêu chí công khai.
Quy định tiếp nhận yêu cầu cấp phép, thẩm định phạm vi cấp phép, đàm phán, lập biên bản, nội dung giấy phép hoặc hợp đồng sử dụng.
Quy định thẩm quyền ký, phát hành, gia hạn, sửa đổi và chấm dứt giấy phép; không tuyên bố “toàn bộ” khi không có căn cứ về phạm vi đại diện.
VI
Báo cáo sử dụng, tính tiền và thu
Điều 34–40
Quy định nghĩa vụ báo cáo sử dụng, tiếp nhận và kiểm tra dữ liệu sử dụng, xác định tiền phải trả, lập hóa đơn và thông báo thu.
Quản lý khoản thu, công nợ, kiểm tra người sử dụng, xử lý thiếu tiền, hoàn trả và bù trừ đúng căn cứ.
Nghiêm cấm dùng tài khoản cá nhân, phiếu thu không đăng ký hoặc xóa, giảm nợ trái thẩm quyền.
VII
Chi phí quản lý và quản lý tiền bản quyền
Điều 41–45
Quy định tài khoản và hạch toán tách biệt tiền bản quyền với hội phí, tài trợ, doanh thu dịch vụ và nguồn tiền khác.
Quy định chi phí quản lý được phép khấu trừ, thuế và nghĩa vụ khấu trừ, bảo toàn tiền và lãi phát sinh.
Nghiêm cấm tạm ứng, vay hoặc sử dụng tiền bản quyền trái quy định; chỉ ứng trước khi pháp luật, hợp đồng và quy tắc cho phép.
VIII
Phân phối và thanh toán
Điều 46–53
Quy định quy tắc phân phối, lập kế hoạch kỳ phân phối, khóa và chuẩn bị dữ liệu, tính và kiểm tra kết quả.
Quy định phê duyệt danh sách phân phối, thanh toán, thông báo phân phối và sao kê, điều chỉnh sau phân phối.
Yêu cầu tổng kiểm soát số liệu, khóa danh sách sau duyệt và kiểm tra ngoại lệ, tài khoản trùng, biến động bất thường, người liên quan.
IX
Tiền chưa xác định hoặc chưa tìm được chủ thể
Điều 54–57
Quy định phân loại, hạch toán, biện pháp tìm kiếm và xác minh đối với tiền chưa xác định hoặc chưa tìm được chủ thể.
Thiết lập thủ tục yêu cầu nhận tiền, thẩm định hai cấp, tạm giữ khi có tranh chấp hoặc hồ sơ chưa rõ.
Quy định xử lý khi hết thời hạn theo Luật Sở hữu trí tuệ, Nghị định số 17/2023/NĐ-CP, hợp đồng và quy tắc đã được thông qua.
X
Hợp tác với tổ chức đại diện và hoạt động xuyên biên giới
Điều 58–61
Quy định thỏa thuận đại diện tương hỗ, cấp phép và thu cho danh mục nước ngoài, nhận và phân phối tiền từ nước ngoài.
Thiết lập nguyên tắc tách sổ, báo cáo, tránh thu trùng, kiểm soát dữ liệu, thuế, tỷ giá, phân phối và nghĩa vụ báo cáo đối với hoạt động xuyên biên giới.
Quy định việc ủy thác nghiệp vụ cho tổ chức khác chỉ khi pháp luật, hợp đồng cho phép và Hiệp hội vẫn chịu trách nhiệm kiểm soát.
XI
Công khai, tra soát, khiếu nại và kiểm tra
Điều 62–67
Quy định công khai minh bạch, quyền tiếp cận thông tin của người ủy quyền và kênh tiếp nhận tra soát, khiếu nại.
Quy định giải quyết và xem xét lại, kiểm toán và kiểm tra dữ liệu, báo cáo cơ quan nhà nước và báo cáo hằng năm.
Người xử lý khiếu nại phải độc lập với người bị khiếu nại; thông tin công khai phải dễ tiếp cận nhưng vẫn bảo vệ bí mật và dữ liệu cá nhân.
XII
Lưu trữ, xử lý vi phạm và tổ chức thực hiện
Điều 68–72
Quy định lưu trữ hồ sơ, bàn giao và quản lý tài khoản, xử lý vi phạm và bồi thường.
Đặt ra kế hoạch chuyển tiếp và làm sạch dữ liệu, kiểm kê toàn bộ hợp đồng, giấy phép, công nợ, tài khoản và số tiền đã thu, đã phân phối, chưa phân phối trong 90 ngày.
Quy định trách nhiệm tổ chức thực hiện và sửa đổi, bổ sung Quy chế.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM
Quy chế tài chính và chi tiêu nội bộ Hiệp hội Quyền sao chép Việt Nam
Tổng hợp các nội dung chính về nguyên tắc quản lý tài chính; lập, chấp hành và quyết toán kế hoạch;
quản lý nguồn thu, nhiệm vụ chi, tiền, tài sản, công nợ, kế toán, thuế; kiểm soát mua sắm,
giao dịch đặc thù, công khai tài chính, kiểm tra, kiểm toán và tổ chức thực hiện.
Quy chế xây dựng khuôn khổ quản trị tài chính thống nhất cho Hiệp hội,
bảo đảm tự chủ, tự chịu trách nhiệm, không vì mục đích lợi nhuận,
sử dụng nguồn lực đúng tôn chỉ, mục đích, tiết kiệm, hiệu quả, minh bạch và có khả năng kiểm tra.
01
Phạm vi điều chỉnh
Điều chỉnh nguyên tắc quản lý tài chính; lập, chấp hành và quyết toán kế hoạch; quản lý nguồn thu, nhiệm vụ chi, tiền, tài sản, công nợ, kế toán, thuế; thẩm quyền, hồ sơ, định mức chi và kiểm tra tài chính của Hiệp hội.
02
Mục tiêu quản lý
Bảo đảm tự chủ, sử dụng nguồn lực đúng tôn chỉ, bảo vệ tiền và tài sản, phòng ngừa thất thoát, chiếm dụng, giao dịch xung đột lợi ích và tăng cường công khai, trách nhiệm giải trình.
03
Nguyên tắc tài chính
Đúng pháp luật, đúng thẩm quyền, đúng nguồn, đúng mục đích; tách bạch nguồn có điều kiện, tiền bản quyền, tài trợ, doanh thu dịch vụ; nghiêm cấm thu ngoài sổ, chi sai mục đích, hợp thức hóa chứng từ hoặc giao dịch qua tài khoản cá nhân trái quy định.
02 — QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH
Thẩm quyền và trách nhiệm chủ yếu
Quy chế phân định rõ vai trò quyết định, điều hành, thực hiện nghiệp vụ và kiểm tra độc lập trong quản lý tài chính của Hiệp hội.
01
Ban Chấp hành, Ban Thường vụ và Chủ tịch
Ban Chấp hành thông qua chủ trương, kế hoạch tài chính, dự toán, quyết toán, mức hội phí, nguyên tắc thu - chi, giao dịch trọng yếu. Ban Thường vụ và Chủ tịch quyết định hoặc cho ý kiến theo phân cấp, chịu trách nhiệm chỉ đạo và bảo toàn nguồn lực của Hiệp hội.
→
02
Tổng Thư ký, Văn phòng, kế toán và thủ quỹ
Tổng Thư ký tổ chức thực hiện thường xuyên. Văn phòng quản lý hồ sơ, tài sản và triển khai quyết định. Kế toán kiểm tra căn cứ, ngân sách, thuế, hóa đơn, hạch toán trung thực; thủ quỹ quản lý tiền mặt, thực hiện thu chi đúng phiếu và đối chiếu hằng ngày.
→
03
Ban Kiểm tra và cơ chế kiểm soát
Ban Kiểm tra kiểm tra kế hoạch, thu chi, tài sản, công nợ, hợp đồng, tài trợ và tiền bản quyền; có quyền yêu cầu hồ sơ, đối chiếu, kiến nghị bảo toàn tài sản hoặc thuê kiểm toán khi cần, nhưng không trực tiếp phê duyệt các giao dịch mà mình sẽ kiểm tra.
Ma trận thẩm quyền tài chínhPhân cấp theo loại giao dịch, giá trị, nguồn tiền, mức rủi ro và yêu cầu có phụ lục ban hành kèm để áp dụng thống nhất.Kế hoạch và dự toánDự toán là trần chi tối đa, không phải nghĩa vụ phải chi; mọi điều chỉnh phải đúng cấp có thẩm quyền và không hồi tố để hợp thức hóa sai phạm.Quản lý nguồn và chứng từMọi khoản thu - chi phải có căn cứ, chứng từ, nguồn và mục đích rõ ràng; nguồn có điều kiện, tiền bản quyền và tài trợ phải theo dõi riêng.Kiểm tra và công khaiTài chính phải được đối chiếu, quyết toán, kiểm tra nội bộ, kiểm toán khi cần và công khai đúng phạm vi theo Điều lệ, pháp luật và cam kết liên quan.
04 — CÁC MỐC THỰC HIỆN
Một số thời hạn, nguyên tắc và điều kiện cần lưu ý
Dự toán là mức tối đaSố được giao là mức chi tối đa, không phải nghĩa vụ phải chi; tiết kiệm không tự chuyển thành thưởng hoặc khoản khác.Hằng tháng hoặc quýKế toán báo cáo thực hiện dự toán, chênh lệch, cam kết chưa thanh toán và dự báo dòng tiền để điều hành kịp thời.Ít nhất mỗi năm 01 lầnTài sản phải được kiểm kê ít nhất mỗi năm, khi thay đổi người quản lý, giải thể đơn vị hoặc có sự cố.Tạm ứng phải hoàn ứng đúng hạnNgười còn tạm ứng quá hạn không được tạm ứng mới, trừ trường hợp có quyết định và lý do rõ ràng.Không dùng tài khoản cá nhânCác khoản thu, chi, tài trợ, phí, doanh thu, tiền bản quyền và giao dịch ngân hàng của Hiệp hội không được thực hiện qua tài khoản cá nhân trái quy định.Không hồi tố để hợp thức hóaKhông điều chỉnh dự toán, hợp đồng hoặc chứng từ hồi tố nhằm hợp thức hóa khoản chi, giao dịch hoặc sai phạm đã phát sinh.Trong 90 ngàyVăn phòng và kế toán phải kiểm kê tiền, tài khoản, công nợ, tài sản, hợp đồng, tài trợ và tiền bản quyền; đối chiếu và lập kế hoạch khắc phục.Công khai hằng nămHằng năm phải công khai nguồn thu, chi, quỹ, tài sản, công nợ, tài trợ, chi phí quản lý và các nội dung cần thiết theo Điều lệ và quy định liên quan.
05 — YÊU CẦU TRỌNG TÂM
Các nguyên tắc xuyên suốt trong tài chính và chi tiêu nội bộ
Đúng nguồn, đúng mục đích, đúng thẩm quyềnMọi khoản thu, chi, quản lý tài sản, giao dịch tài chính và kế toán phải dựa trên nguồn hợp pháp, mục đích rõ ràng và phê duyệt đúng cấp có thẩm quyền.
Tách bạch nguồn tiền và bản chất giao dịchTiền bản quyền, tài trợ, viện trợ, hội phí, doanh thu dịch vụ, quỹ và nguồn có điều kiện phải được theo dõi riêng, không trộn lẫn hoặc sử dụng sai mục đích.
Chứng từ đầy đủ, dữ liệu trung thực, kiểm soát đượcMọi giao dịch phải có hồ sơ, hóa đơn, chứng từ, nghiệm thu, đối chiếu và lưu trữ; không để ngoài sổ, không sửa dữ liệu không có nhật ký và không hợp thức hóa chứng từ thiếu thật.
Ngăn ngừa xung đột lợi ích và giao dịch bất thườngNgười có liên quan phải kê khai, rút khỏi quá trình lựa chọn, thương lượng, phê duyệt, nghiệm thu và kiểm tra; giao dịch trọng yếu cần thẩm định độc lập.
Bảo toàn tiền, tài sản và an toàn giao dịchTài khoản ngân hàng, quỹ tiền mặt, tài sản, hợp đồng, công nợ, ngoại tệ và giao dịch quốc tế phải được quản lý an toàn, có giới hạn, phân quyền và cơ chế đối chiếu thường xuyên.
Công khai, kiểm tra và xử lý sai phạm kịp thờiTài chính phải được công khai, kiểm tra, kiểm toán khi cần; sai phạm phải bị dừng, thu hồi, điều chỉnh, bồi thường hoặc chuyển cơ quan có thẩm quyền theo quy định.
TRỌNG TÂM THỰC HIỆN
Ban Chấp hành quyết định chủ trương và giám sát • Chủ tịch, Ban Thường vụ quyết định theo phân cấp • Tổng Thư ký tổ chức thực hiện • Văn phòng, kế toán, thủ quỹ quản lý hồ sơ, hạch toán, tiền và tài sản • Ban Kiểm tra kiểm tra độc lập • Mọi nguồn lực của Hiệp hội phải được quản lý minh bạch, đúng nguồn, đúng mục đích, tiết kiệm, hiệu quả và có khả năng kiểm tra.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM — VIETRRO • Hệ thống Quy chế 2026
I
Quy định chung
Điều 1–4
Quy định phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng, mục tiêu quản lý tài chính và các nguyên tắc tài chính cơ bản.
Nhấn mạnh yêu cầu tự chủ, không vì mục đích lợi nhuận, sử dụng nguồn lực tiết kiệm, hiệu quả, đúng tôn chỉ và đúng pháp luật.
Giải thích các khái niệm như nguồn có điều kiện, tiền bản quyền, chi tiêu nội bộ và người có liên quan.
II
Tổ chức quản lý và thẩm quyền tài chính
Điều 5–11
Quy định trách nhiệm của Ban Chấp hành, Ban Thường vụ, Chủ tịch, Tổng Thư ký, các Phó Chủ tịch, Văn phòng, kế toán, thủ quỹ và Ban Kiểm tra.
Thiết lập ma trận thẩm quyền tài chính theo loại giao dịch, giá trị, nguồn và mức rủi ro.
Yêu cầu người đề xuất, người kiểm tra, người phê duyệt và người thực hiện không được lẫn vai khi có xung đột lợi ích.
III
Lập, chấp hành và quyết toán kế hoạch tài chính
Điều 12–17
Quy định năm tài chính, kỳ kế toán, lập dự toán năm, giao và theo dõi dự toán, điều chỉnh dự toán, khóa sổ và quyết toán.
Đặt ra nguyên tắc số được giao là mức tối đa; tiết kiệm không được tự chuyển thành thưởng hoặc khoản khác trái quy định.
Quy định trích lập và sử dụng các quỹ trên cơ sở hợp pháp, minh bạch, đúng nguồn và đúng thẩm quyền.
IV
Quản lý nguồn thu
Điều 18–24
Quy định các nguồn thu, thu hội phí, thu từ hoạt động và dịch vụ, tài trợ, viện trợ và đóng góp.
Quy định việc thu, quản lý và phân phối tiền bản quyền phù hợp quy chế chuyên ngành; không tự bù trừ nợ hội phí với tiền bản quyền.
Quy định thu tiền mặt, thu qua ngân hàng, xử lý hoàn trả và giảm trừ doanh thu, nghiêm cấm thu qua tài khoản cá nhân trái quy định.
V
Nguyên tắc và nội dung chi
Điều 25–34
Quy định điều kiện thanh toán và các nhóm chi: lương, tiền công, phụ cấp, hội nghị, hội thảo, đào tạo, công tác phí, tiếp khách, lễ tân, đối ngoại, văn phòng, truyền thông, chuyên môn, tư vấn, hỗ trợ, tài trợ, khen thưởng, phúc lợi, trợ cấp.
Yêu cầu khoản chi phải có nhiệm vụ được duyệt, trong dự toán, đúng đối tượng, đúng chứng từ, nghiệm thu và thẩm quyền.
Liệt kê rõ các khoản chi không được thanh toán như chi trái pháp luật, chi cá nhân, hối lộ, chi che giấu ngoài sổ, chi sai nguồn hoặc chi cho người không còn thẩm quyền.
VI
Mua sắm, quản lý tài sản và hợp đồng
Điều 35–40
Quy định lập và phê duyệt nhu cầu mua sắm, khảo sát và lựa chọn nhà cung cấp, ký kết và quản lý hợp đồng.
Quy định nghiệm thu, bàn giao, thanh toán, quản lý, kiểm kê, sử dụng, thanh lý, nhượng bán và tiêu hủy tài sản.
Yêu cầu đánh giá nhà cung cấp theo tổng chi phí, chất lượng, bảo hành, pháp lý, thuế và không nhận lợi ích trái phép từ nhà cung cấp.
VII
Quản lý tiền, tạm ứng, công nợ và giao dịch đặc thù
Điều 41–47
Quy định tài khoản ngân hàng, quản lý tiền mặt, tạm ứng và hoàn ứng, quản lý công nợ, ngoại tệ và giao dịch quốc tế.
Quy định vay, cho vay, bảo lãnh, đầu tư và giao dịch với người có liên quan; chỉ thực hiện khi pháp luật, Điều lệ và cấp có thẩm quyền cho phép.
Nghiêm cấm dùng tiền bản quyền, tiền ủy thác hoặc nguồn có điều kiện để cho vay, bảo lãnh, đầu tư trái mục đích hoặc vay - cho vay cá nhân dưới danh nghĩa Hiệp hội.
VIII
Kế toán, thuế, hóa đơn và lưu trữ
Điều 48–51
Quy định tổ chức công tác kế toán, chế độ ghi sổ, mã nguồn, chương trình và ghi nhận đúng bản chất giao dịch.
Quy định hóa đơn, chứng từ, nghĩa vụ thuế, chứng từ điện tử, chữ ký và lưu trữ hồ sơ tài chính.
Yêu cầu không để ngoài sổ, không sửa dữ liệu không có nhật ký, không để thất lạc hồ sơ kế toán, thuế và chứng từ thanh toán.
IX
Công khai, kiểm tra, kiểm toán và xử lý vi phạm
Điều 52–56
Quy định công khai tài chính hằng năm, kiểm tra nội bộ, kiểm toán và tư vấn độc lập.
Quy định xử lý sai phạm, thu hồi, bồi thường và giải quyết bất đồng về thanh toán.
Nhấn mạnh kiểm tra tập trung vào nguồn có điều kiện, tiền bản quyền, tiền mặt, ngân hàng, tài sản, hợp đồng và giao dịch với bên liên quan.
X
Tổ chức thực hiện
Điều 57–59
Quy định phụ lục định mức và biểu mẫu, điều khoản chuyển tiếp và trách nhiệm tổ chức thực hiện, sửa đổi Quy chế.
Yêu cầu trong 90 ngày từ hiệu lực phải kiểm kê tiền, tài khoản, công nợ, tài sản, hợp đồng, nguồn tài trợ và tiền bản quyền; đối chiếu và lập kế hoạch khắc phục.
Xác định trách nhiệm của Chủ tịch, Tổng Thư ký, Chánh Văn phòng, kế toán, thủ quỹ, Ban Kiểm tra và các đơn vị liên quan trong triển khai thực hiện.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM
Quy chế tiếp nhận, xử lý phản ánh, khiếu nại, tố cáo và xử lý vi phạm nội bộ Hiệp hội Quyền sao chép Việt Nam
Tổng hợp các nội dung chính về tiếp nhận, đăng ký, phân loại, thụ lý, xác minh,
bảo vệ người phản ánh, xử lý xung đột lợi ích, giải quyết từng loại vụ việc,
kết luận, xử lý vi phạm, xem xét lại, theo dõi khắc phục, báo cáo, lưu trữ và bảo mật hồ sơ.
Quy chế thiết lập quy trình thống nhất để tiếp nhận và xử lý các phản ánh, kiến nghị,
khiếu nại, tố cáo nội bộ và tranh chấp có liên quan đến Hiệp hội; đồng thời bảo đảm
quyền giải trình, bảo vệ người cung cấp thông tin, phòng ngừa trả đũa và xử lý vi phạm đúng thẩm quyền.
01
Phạm vi điều chỉnh
Quy định tiếp nhận, phân loại, xác minh, giải quyết phản ánh, kiến nghị, khiếu nại, tố cáo nội bộ, tranh chấp liên quan Hiệp hội; biện pháp bảo vệ, xử lý vi phạm và theo dõi khắc phục.
02
Giới hạn thẩm quyền
Hiệp hội chỉ giải quyết nội bộ theo Điều lệ, hợp đồng và quy chế; không thay thế cơ quan hành chính, điều tra, thanh tra, tòa án, trọng tài hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
03
Nguyên tắc giải quyết
Đúng thẩm quyền, trình tự, thời hạn; khách quan, trung thực, thận trọng; tách người có xung đột lợi ích khỏi quá trình xử lý; bảo đảm quyền biết, giải trình, cung cấp chứng cứ và xem xét lại.
02 — CƠ CHẾ XỬ LÝ VỤ VIỆC
Đầu mối, thẩm quyền và trách nhiệm chủ yếu
Quy chế phân định đầu mối hành chính, đầu mối chuyên môn, cơ quan quyết định và cơ chế giám sát để tránh xử lý chồng chéo hoặc xung đột lợi ích.
01
Văn phòng và Ban Kiểm tra
Văn phòng là đầu mối hành chính trong tiếp nhận, đăng ký, xác nhận, chuyển và theo dõi thời hạn. Ban Kiểm tra là đầu mối chuyên môn đối với tố cáo, vi phạm Điều lệ, tài chính, con dấu, tổ chức thuộc Hiệp hội và các nội dung theo chức năng.
→
02
Ban Chấp hành, Ban Thường vụ và Chủ tịch
Giải quyết hoặc xem xét lại vụ việc thuộc thẩm quyền, quyết định biện pháp bảo vệ, khắc phục và xử lý; vụ liên quan trực tiếp người có thẩm quyền phải được chuyển cho tập thể hoặc đầu mối độc lập.
→
03
Tổ xác minh và chuyên gia
Tổ xác minh được thành lập bằng quyết định, xác định rõ vụ việc, thành phần, nhiệm vụ, thời hạn và bảo mật. Thành viên phải độc lập, kê khai xung đột lợi ích; chuyên gia, luật sư, kiểm toán chỉ tư vấn và không thay người quyết định.
Tiếp nhận và đăng kýMỗi vụ việc có mã riêng, ngày nhận, kênh tiếp nhận, người gửi, đối tượng, mức độ bảo mật, đầu mối xử lý và thời hạn.Bảo vệ người phản ánhBảo mật danh tính, hạn chế tiếp cận, phòng ngừa trả đũa, có thể điều chỉnh đầu mối, nơi làm việc hoặc kênh liên hệ khi cần.Quyền của người bị phản ánhĐược biết nội dung đủ để trả lời, giải trình, cung cấp chứng cứ, yêu cầu thay người có xung đột, nhận kết luận và đề nghị xem xét lại.Chuyển cơ quan có thẩm quyềnDấu hiệu tội phạm, vi phạm hành chính, thuế, rửa tiền, dữ liệu, sở hữu trí tuệ, con dấu hoặc vụ vượt thẩm quyền phải được chuyển kịp thời.
04 — CÁC MỐC THỰC HIỆN
Một số thời hạn và yêu cầu cần lưu ý
05 ngày làm việcThời hạn gửi xác nhận tiếp nhận và thông tin đầu mối cho người gửi, trừ trường hợp không thể hoặc cần bảo vệ.07 ngày làm việcThời hạn phân loại sơ bộ vụ việc theo nhóm phản ánh, kiến nghị, khiếu nại, tố cáo, tranh chấp hoặc lĩnh vực liên quan.Không quá 30 ngày làm việcThời hạn xác minh thông thường kể từ ngày thụ lý; vụ phức tạp có thể gia hạn theo quyết định nêu rõ lý do.05–10 ngày làm việcThời hạn giải trình đối với phần dự thảo kết luận liên quan trước khi ban hành kết luận chính thức.30 ngàyThời hạn đề nghị xem xét lại kể từ ngày nhận kết luận hoặc quyết định, trừ trường hợp có trở ngại khách quan.Trước ngày 31 tháng 12Kết quả giải quyết được tích hợp vào báo cáo hoạt động hằng năm của Hiệp hội theo quy định.Trong 60 ngàyVăn phòng và Ban Kiểm tra phải kiểm kê đơn thư, vụ tồn, hồ sơ, thời hạn, biện pháp bảo vệ và lập kế hoạch giải quyết chuyển tiếp.Ngay khi có rủi ro nghiêm trọngDấu hiệu tội phạm, nguy cơ mất tài sản, tiêu hủy chứng cứ hoặc trả đũa phải được báo cáo ngay và xử lý bảo toàn kịp thời.
05 — YÊU CẦU TRỌNG TÂM
Các nguyên tắc xuyên suốt trong tiếp nhận và xử lý vụ việc nội bộ
Đúng thẩm quyền, khách quan và có căn cứMọi bước từ tiếp nhận đến kết luận phải đúng đầu mối, đúng thẩm quyền, có hồ sơ, chứng cứ, người chịu trách nhiệm và khả năng kiểm tra lại.
Bảo vệ người phản ánh và ngăn ngừa trả đũaDanh tính, địa chỉ và tài liệu nhận diện phải được bảo mật; hành vi trả đũa là vi phạm riêng và phải được xử lý, khôi phục quyền khi cần.
Bảo đảm quyền giải trình của người bị phản ánhKhông coi một người có lỗi trước khi có kết luận; người bị phản ánh được biết nội dung cần thiết, cung cấp chứng cứ, yêu cầu thay người xung đột và đề nghị xem xét lại.
Chứng cứ phải hợp pháp, toàn vẹn và truy vết đượcChứng cứ giấy, điện tử, âm thanh, hình ảnh và dữ liệu hệ thống phải được kiểm tra nguồn gốc, bảo quản, lập biên bản và không được sửa, ghi đè trái quy trình.
Không dùng hòa giải hoặc bảo mật để che giấu vi phạmHòa giải chỉ áp dụng khi tự nguyện, phù hợp pháp luật; không hòa giải vụ nghiêm trọng và không viện lý do bảo mật để che giấu sai phạm hoặc cản trở yêu cầu hợp pháp.
Kết luận phải gắn với khắc phục và theo dõiKhông đóng vụ chỉ vì đã ban hành quyết định; phải theo dõi việc khắc phục, thu hồi, hoàn trả, sửa dữ liệu, khôi phục quyền và báo cáo kết quả đến khi hoàn tất.
TRỌNG TÂM THỰC HIỆN
Văn phòng tiếp nhận và quản lý hành chính • Ban Kiểm tra chủ trì chuyên môn, xác minh và kiến nghị • Chủ tịch, Ban Thường vụ, Ban Chấp hành quyết định theo thẩm quyền • Người phản ánh được bảo vệ • Người bị phản ánh được bảo đảm quyền giải trình • Vụ việc phải được xử lý khách quan, có chứng cứ, có theo dõi khắc phục và chuyển cơ quan nhà nước khi vượt thẩm quyền.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM — VIETRRO • Hệ thống Quy chế 2026
I
Quy định chung
Điều 1–6
Quy định phạm vi, đối tượng áp dụng, căn cứ, giới hạn thẩm quyền và mục tiêu của cơ chế giải quyết nội bộ.
Xác định nguyên tắc khách quan, đúng thẩm quyền, bảo mật, bảo đảm quyền giải trình và không xử lý nội bộ một hành vi hai lần.
Giải thích phản ánh, kiến nghị, khiếu nại nội bộ, tố cáo nội bộ, tranh chấp và quy định các hành vi bị nghiêm cấm như trả đũa, che giấu, sửa hồ sơ, dựng chứng cứ hoặc ép rút đơn.
II
Đầu mối, thẩm quyền và trách nhiệm
Điều 7–13
Quy định đầu mối tiếp nhận, thẩm quyền của Ban Chấp hành, Ban Thường vụ và trách nhiệm của Chủ tịch.
Xác định trách nhiệm của Ban Kiểm tra, Tổng Thư ký, Văn phòng và tổ chức thuộc Hiệp hội trong tiếp nhận, xác minh, cung cấp hồ sơ và thực hiện kết luận.
Quy định thành lập tổ xác minh, sử dụng chuyên gia, luật sư, kiểm toán và yêu cầu độc lập, bảo mật, kê khai xung đột lợi ích.
III
Tiếp nhận, đăng ký và phân loại
Điều 14–20
Quy định các kênh tiếp nhận: đơn giấy, thư điện tử chính thức, cổng thông tin, trình bày trực tiếp có biên bản hoặc kênh được công bố.
Quy định xử lý thông tin nặc danh, đăng ký và xác nhận tiếp nhận, phân loại sơ bộ, tách - nhập - chuyển vụ việc.
Xác định các trường hợp không thụ lý nội bộ và yêu cầu nêu rõ lý do, hướng dẫn người gửi hoặc chuyển đúng cơ quan có thẩm quyền.
IV
Biện pháp khẩn cấp, bảo vệ và xung đột lợi ích
Điều 21–25
Quy định đánh giá rủi ro khẩn cấp ngay khi có thông tin về an toàn, chiếm đoạt, con dấu, chuyển tiền, dữ liệu, tiêu hủy hồ sơ hoặc trả đũa.
Cho phép kiến nghị biện pháp bảo toàn tạm thời trong phạm vi pháp luật và thẩm quyền, nhưng không được coi là kỷ luật hoặc kết luận có lỗi.
Quy định bảo vệ người phản ánh, người làm chứng, người hỗ trợ; xử lý trả đũa và kê khai, loại trừ xung đột lợi ích.
V
Thụ lý, xác minh và chứng cứ
Điều 26–34
Quy định quyết định thụ lý, kế hoạch xác minh, nguồn chứng cứ, thu thập và bảo quản chứng cứ.
Quy định làm việc với người phản ánh, quyền và nghĩa vụ của người bị phản ánh, đối chất và xác minh tại chỗ.
Đặt ra yêu cầu bảo toàn dữ liệu điện tử, không ghi đè, không thu thập vượt phạm vi và quy định thời hạn xác minh thông thường.
VI
Giải quyết từng loại vụ việc
Điều 35–42
Quy định xử lý phản ánh, kiến nghị; giải quyết khiếu nại nội bộ; giải quyết tố cáo nội bộ; hòa giải tranh chấp.
Quy định riêng đối với vụ việc về hội viên, lao động, quyền tác giả, cấp phép, tiền bản quyền và tổ chức thuộc Hiệp hội.
Nhấn mạnh không hòa giải vụ việc nghiêm trọng để che giấu hành vi vi phạm và không tự phán quyết quyền ngoài phạm vi thẩm quyền.
VII
Kết luận, quyết định và xử lý vi phạm
Điều 43–49
Quy định dự thảo kết luận, quyền giải trình, nội dung kết luận, thẩm quyền quyết định xử lý và các biện pháp khắc phục.
Quy định hình thức xử lý nội bộ đối với hội viên, chức danh, người lao động và đối tác theo Điều lệ, pháp luật và hợp đồng.
Quy định nguyên tắc xác định mức xử lý và trường hợp phải chuyển cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
VIII
Thông báo, công khai, xem xét lại và theo dõi
Điều 50–55
Quy định giao kết luận, quyết định, công khai kết quả và bảo vệ thông tin cá nhân, dữ liệu của bên thứ ba.
Quy định đề nghị xem xét lại, tạm đình chỉ thi hành trong trường hợp cần thiết và theo dõi thực hiện kết luận.
Cho phép mở lại vụ việc khi có chứng cứ mới quan trọng, kết luận cơ quan nhà nước, phát hiện giả mạo hoặc sai sót ảnh hưởng kết quả.
IX
Báo cáo, hồ sơ và bảo mật
Điều 56–60
Quy định chế độ báo cáo nội bộ theo quý, năm và báo cáo ngay đối với vụ việc nghiêm trọng.
Quy định báo cáo kết quả giải quyết với cơ quan nhà nước có thẩm quyền và tích hợp vào báo cáo hoạt động hằng năm.
Quy định hồ sơ vụ việc, lưu trữ, tiêu hủy, bảo vệ dữ liệu và truyền thông; không gửi hồ sơ qua tài khoản cá nhân hoặc ứng dụng không kiểm soát.
X
Tổ chức thực hiện
Điều 61–64
Quy định đào tạo, phòng ngừa, phân tích nguyên nhân hệ thống và cải tiến quy trình.
Quy định biểu mẫu, sổ theo dõi và điều khoản chuyển tiếp; kiểm kê các vụ tồn, hồ sơ, thời hạn và biện pháp bảo vệ.
Xác định trách nhiệm của Trưởng Ban Kiểm tra, Tổng Thư ký, Chánh Văn phòng, Chủ tịch và Ban Chấp hành trong tổ chức thực hiện và sửa đổi Quy chế.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM
Quy chế quản lý và sử dụng con dấu của Hiệp hội Quyền sao chép Việt Nam
Tổng hợp các nội dung chính về nguyên tắc, thẩm quyền, trách nhiệm, bảo quản,
bàn giao, mang con dấu ra khỏi trụ sở, trình tự và kỹ thuật đóng dấu,
đăng ký - cấp đổi - thu hồi, xử lý mất hoặc sử dụng trái phép, kiểm tra,
lưu hồ sơ và xử lý vi phạm.
Quy chế thiết lập cơ chế quản lý và sử dụng con dấu của Hiệp hội theo hướng
tập trung, an toàn, đúng thẩm quyền và có khả năng truy vết; đồng thời quy định
rõ trách nhiệm của người ký, người đề nghị đóng dấu, người trực tiếp quản lý con dấu
và các cơ quan, đơn vị có liên quan.
01
Phạm vi điều chỉnh
Quy định nguyên tắc, thẩm quyền, trách nhiệm, trình tự quản lý và sử dụng con dấu; bảo quản, bàn giao, mang con dấu ra khỏi trụ sở; xử lý mất, hư hỏng, sử dụng trái phép; kiểm tra và xử lý vi phạm.
02
Nguyên tắc quản lý
Con dấu phải được đăng ký đúng mẫu, quản lý tập trung, sử dụng đúng chức năng, nhiệm vụ và tư cách pháp lý của Hiệp hội; mọi việc đóng dấu phải gắn với văn bản hoàn chỉnh và chữ ký hợp lệ.
03
Hành vi nghiêm cấm
Nghiêm cấm làm giả, sử dụng dấu giả, cho mượn hoặc giao dấu trái thẩm quyền, đóng dấu khống chỉ, mang dấu ra khỏi trụ sở khi chưa được phép, sửa sổ theo dõi hoặc che giấu sự cố.
02 — QUẢN LÝ CON DẤU
Thẩm quyền và trách nhiệm chủ yếu
Việc quản lý con dấu được phân định rõ giữa người chịu trách nhiệm chung, người tổ chức nghiệp vụ và người trực tiếp bảo quản, đóng dấu.
01
Chủ tịch Hiệp hội
Chịu trách nhiệm chung về tổ chức quản lý và sử dụng con dấu; quyết định bằng văn bản việc giao quản lý, cho phép mang con dấu ra khỏi trụ sở, chỉ đạo đăng ký, cấp đổi, cấp lại, thu hồi, giao nộp và xử lý sự cố.
→
02
Chánh Văn phòng
Tổ chức thực hiện thống nhất Quy chế; tham mưu về đăng ký, bảo quản, bàn giao và xử lý sự cố; kiểm tra thể thức, thẩm quyền ký, hồ sơ trước khi đóng dấu; tổ chức ghi sổ, lưu vết và kiểm kê.
→
03
Người trực tiếp quản lý con dấu
Trực tiếp bảo quản và đóng dấu, kiểm tra điều kiện văn bản, ghi đầy đủ Sổ theo dõi, từ chối yêu cầu trái quy định, báo cáo ngay khi có mất, hư hỏng, sử dụng sai hoặc dấu hiệu xâm nhập, chiếm giữ.
Người ký văn bảnChịu trách nhiệm về thẩm quyền ký, nội dung, tính hợp pháp và chính xác của văn bản; không yêu cầu đóng dấu khi văn bản chưa hoàn chỉnh.Người đề nghị đóng dấuCung cấp bản chính đã ký và hồ sơ, căn cứ phát hành khi được yêu cầu; xác nhận thông tin trong sổ và nhận đúng số bản đã đóng dấu.Phó Chủ tịch Thường trực và Ban Thường trựcGiúp Chủ tịch chỉ đạo, kiểm tra và giám sát việc thực hiện Quy chế trong phạm vi phân công hoặc ủy quyền.Ban Kiểm tra và đơn vị liên quanThực hiện kiểm tra, giám sát theo chức năng; cung cấp hồ sơ, giải trình và thực hiện yêu cầu khắc phục khi có kiểm tra.
04 — CÁC MỐC THỰC HIỆN
Một số thời hạn, kỹ thuật và điều kiện cần lưu ý
Ít nhất 06 tháng/lầnChánh Văn phòng tổ chức kiểm kê hoặc tự kiểm tra con dấu, sổ theo dõi, nơi bảo quản và hồ sơ liên quan.Ít nhất 02 bản biên bản bàn giaoViệc bàn giao phải lập biên bản, kiểm kê đầy đủ và không được thực hiện chỉ bằng lời nói hoặc tin nhắn.Khoảng 1/3 chữ kýKhi đóng dấu lên chữ ký, dấu trùm khoảng một phần ba chữ ký về phía bên trái, không che chức vụ, họ tên hoặc nội dung thiết yếu.Tối đa 05 tờ / 01 dấu giáp laiDấu giáp lai được đóng ở mép phải, trùm lên một phần các tờ giấy và phải kiểm tra thứ tự trang trước khi đóng.Ngay ngày làm việc kế tiếpVăn bản khẩn phát sinh ngoài giờ vẫn phải đủ điều kiện và hoàn thiện hồ sơ lưu ngay trong ngày làm việc kế tiếp.Báo ngay khi mất hoặc có dấu hiệu sử dụng trái phépPhải báo Chủ tịch, Phó Chủ tịch Thường trực, Chánh Văn phòng và cơ quan có thẩm quyền khi cần; không chờ hoàn tất xác minh mới bảo toàn chứng cứ.Không đóng dấu khống chỉKhông đóng dấu trên giấy chưa có nội dung, chưa có chữ ký hợp lệ hoặc văn bản chưa hoàn tất thủ tục phát hành.Không tự sử dụng lại dấu đã báo mấtNếu tìm lại được con dấu đã có thông báo mất, phải giao nộp và xử lý theo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.
05 — YÊU CẦU TRỌNG TÂM
Các nguyên tắc xuyên suốt trong quản lý và sử dụng con dấu
Quản lý tập trung, an toàn và đúng thẩm quyềnCon dấu phải được giao bằng văn bản, lưu giữ tại nơi bảo đảm an toàn, có người chịu trách nhiệm và không được chuyển giao hoặc cho tiếp cận trái phép.
Chỉ đóng dấu trên văn bản đủ điều kiệnVăn bản phải hoàn chỉnh nội dung, đúng thể thức, có chữ ký hợp lệ và căn cứ thẩm quyền rõ ràng trước khi đóng dấu.
Mọi lần sử dụng phải có khả năng truy vếtViệc đóng dấu phải được ghi vào Sổ theo dõi, đối chiếu số lượng bản, lưu bản gốc và hồ sơ phát hành để xác định người yêu cầu, người ký và người thực hiện.
Người quản lý con dấu có quyền từ chối sai phạmKhi nghi ngờ nội dung hoặc thẩm quyền, người quản lý phải tạm dừng, báo Chánh Văn phòng hoặc Chủ tịch; không thực hiện chỉ đạo trái quy định.
Sự cố phải được bảo toàn và xử lý ngayMất, hư hỏng, biến dạng, sao chụp hoặc sử dụng trái phép phải được báo ngay, niêm phong khi cần, bảo toàn chứng cứ, rà soát văn bản liên quan và phối hợp cơ quan chức năng.
Kiểm tra, bàn giao và lưu hồ sơ đầy đủCon dấu, sổ theo dõi, giấy tờ đăng ký, chìa khóa, niêm phong và hồ sơ sự cố phải được kiểm kê, bàn giao bằng biên bản, lưu trữ lâu dài theo quy định.
TRỌNG TÂM THỰC HIỆN
Chủ tịch chịu trách nhiệm chung và quyết định giao quản lý • Chánh Văn phòng tổ chức nghiệp vụ, kiểm tra và lưu hồ sơ • Người trực tiếp quản lý con dấu bảo quản, đóng dấu và ghi sổ • Người ký chịu trách nhiệm về nội dung và thẩm quyền • Mọi việc sử dụng con dấu phải đúng quy định, có thể truy vết và được kiểm tra định kỳ.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM — VIETRRO • Hệ thống Quy chế 2026
I
Quy định chung
Điều 1–4
Quy định phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng và các khái niệm cơ bản về con dấu, người quản lý con dấu, đóng dấu khống chỉ và sổ theo dõi.
Đặt ra nguyên tắc sử dụng con dấu đúng mẫu đã đăng ký, đúng chức năng, nhiệm vụ và tư cách pháp lý của Hiệp hội.
Liệt kê các hành vi bị nghiêm cấm như làm giả, cho mượn, sử dụng dấu hết giá trị, đóng dấu trước khi có chữ ký hợp lệ hoặc che giấu sự cố.
II
Thẩm quyền và trách nhiệm
Điều 5–9
Quy định trách nhiệm của Chủ tịch, Phó Chủ tịch Thường trực, Ban Thường trực, Chánh Văn phòng và người trực tiếp quản lý con dấu.
Quy định trách nhiệm của người ký văn bản, người đề nghị đóng dấu và đơn vị soạn thảo.
Nhấn mạnh quyền từ chối đóng dấu đối với văn bản không đủ điều kiện và nghĩa vụ báo cáo ngay yêu cầu hoặc sự cố trái quy định.
III
Bảo quản, bàn giao và mang con dấu ra khỏi trụ sở
Điều 10–12
Con dấu được lưu giữ tại trụ sở chính trong tủ hoặc két riêng có khóa và biện pháp kiểm soát tiếp cận.
Việc bàn giao phải có quyết định hoặc ý kiến bằng văn bản và lập biên bản, kiểm kê đầy đủ con dấu, hồ sơ đăng ký, sổ theo dõi, chìa khóa và niêm phong.
Chỉ được mang con dấu ra khỏi trụ sở khi thật sự cần thiết, có văn bản cho phép của Chủ tịch và phải ghi sổ, lập biên bản xuất - hoàn trả.
IV
Trình tự và kỹ thuật sử dụng con dấu
Điều 13–19
Quy định điều kiện đóng dấu, trình tự kiểm tra, ghi sổ, đóng dấu, phát hành và lưu bản gốc.
Quy định kỹ thuật đóng dấu trên chữ ký, dấu treo, dấu giáp lai, số lượng bản và bản sao.
Văn bản đóng dấu sai phải được thu hồi, hủy hoặc xử lý theo quy trình; không đóng chồng dấu mới lên dấu sai.
V
Đăng ký, cấp đổi, thu hồi và xử lý sự cố
Điều 20–23
Quy định đăng ký mẫu dấu, cấp đổi, cấp lại, đăng ký thêm, giao nộp và thu hồi con dấu theo pháp luật hiện hành.
Quy định xử lý khi mất con dấu, con dấu hư hỏng, biến dạng hoặc có dấu hiệu bị sử dụng trái phép, sao chụp, chiếm giữ.
Quy định quản lý con dấu khi tổ chức lại, đổi tên, chia, tách, sáp nhập, hợp nhất, giải thể hoặc chấm dứt hoạt động.
VI
Kiểm tra, lưu hồ sơ và xử lý vi phạm
Điều 24–26
Quy định Sổ theo dõi sử dụng con dấu và thành phần hồ sơ quản lý như quyết định giao quản lý, hồ sơ đăng ký, biên bản bàn giao, kiểm kê, niêm phong, sự cố và xử lý vi phạm.
Quy định tự kiểm tra định kỳ, kiểm tra đột xuất, lập biên bản và thời hạn khắc phục sai sót.
Quy định trách nhiệm xử lý vi phạm, thu hồi quyền tiếp cận, kỷ luật, bồi thường hoặc chuyển cơ quan có thẩm quyền khi có dấu hiệu hành chính, hình sự.
VII
Tổ chức thực hiện
Điều 27–28
Chánh Văn phòng phổ biến, hướng dẫn và tổ chức thực hiện Quy chế; ban hành hoặc trình ban hành các biểu mẫu nghiệp vụ cần thiết.
Người đứng đầu các ban, đơn vị thuộc và trực thuộc Hiệp hội có trách nhiệm quán triệt, kiểm soát việc đề nghị sử dụng con dấu trong phạm vi phụ trách.
Quy định hiệu lực, áp dụng văn bản pháp luật mới khi có thay đổi và cơ chế phản ánh vướng mắc, đề xuất sửa đổi, bổ sung Quy chế.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM
Quy chế thi đua, khen thưởng của Hiệp hội Quyền sao chép Việt Nam
Tổng hợp các nội dung chính về mục tiêu, nguyên tắc, đối tượng, tổ chức phong trào thi đua;
hình thức, tiêu chuẩn, thẩm quyền, hồ sơ, quy trình xét khen thưởng;
quản lý quỹ, quyền lợi, công khai kết quả, thu hồi và xử lý vi phạm.
Mục tiêu và nguyên tắc công tác thi đua, khen thưởng
Quy chế thiết lập cơ chế thi đua, khen thưởng nội bộ nhằm tạo động lực hoàn thành nhiệm vụ,
khuyến khích sáng kiến, đổi mới, chuyển đổi số, nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền tác giả,
đồng thời bảo đảm việc khen thưởng chính xác, công khai, minh bạch, công bằng và có căn cứ kiểm tra.
01
Phạm vi điều chỉnh
Quy định mục tiêu, nguyên tắc, đối tượng, nội dung phong trào thi đua; tiêu chuẩn, hình thức, thẩm quyền, hồ sơ, quy trình xét khen thưởng; quản lý quỹ và xử lý vi phạm.
02
Mục tiêu công tác
Tạo động lực hoàn thành tốt nhiệm vụ; xây dựng Hiệp hội đoàn kết, chuyên nghiệp, minh bạch, phát triển bền vững; phát hiện và nhân rộng điển hình tiên tiến.
03
Nguyên tắc khen thưởng
Chính xác, công khai, minh bạch, công bằng, kịp thời; đúng đối tượng, tiêu chuẩn, thẩm quyền và thành tích; không chia đều, luân phiên hoặc khen thưởng hình thức.
02 — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Thẩm quyền và trách nhiệm chủ yếu
Quy chế phân định rõ cơ quan quyết định chủ trương, người quyết định khen thưởng, Hội đồng tư vấn và đầu mối thường trực.
01
Ban Chấp hành và Chủ tịch
Ban Chấp hành quyết định chủ trương, chính sách và hình thức tôn vinh có tính toàn Hiệp hội. Chủ tịch quyết định Giấy khen, thư khen, thư cảm ơn, thành lập Hội đồng và trình hồ sơ khen thưởng cấp có thẩm quyền.
→
02
Hội đồng Thi đua, Khen thưởng
Là tổ chức tư vấn cho Chủ tịch; thẩm định tiêu chuẩn, thành tích và hồ sơ; đề nghị hình thức, mức khen thưởng; xử lý hoặc tham mưu xử lý kiến nghị, thu hồi theo thẩm quyền.
→
03
Văn phòng và Ban Kiểm tra
Văn phòng là bộ phận thường trực, tiếp nhận và tổng hợp hồ sơ, chuẩn bị họp, dự thảo quyết định, quản lý sổ và hiện vật. Ban Kiểm tra phối hợp thẩm tra việc chấp hành quy định và các dấu hiệu vi phạm liên quan.
Đối tượng cá nhânHội viên; thành viên các cơ quan lãnh đạo, Ban Kiểm tra; người làm việc, chuyên gia, cộng tác viên và cá nhân có đóng góp cho Hiệp hội.Đối tượng tập thểVăn phòng, ban chuyên môn, tổ chức cơ sở, đơn vị thuộc và trực thuộc, tổ chức hội viên và tập thể tham gia chương trình, nhiệm vụ của Hiệp hội.Đối tượng ngoài Hiệp hộiTổ chức, cá nhân Việt Nam ở nước ngoài và tổ chức, cá nhân nước ngoài có đóng góp thiết thực cho quyền tác giả, quyền sao chép hoặc sự phát triển của Hiệp hội.Vai trò người đứng đầu đơn vịChịu trách nhiệm về tính chính xác của thành tích, hồ sơ và thủ tục bình xét; có thể biểu dương nội bộ nhưng không được nhân danh Hiệp hội cấp Giấy khen.
04 — CÁC MỐC THỰC HIỆN
Một số thời hạn, tỷ lệ và yêu cầu cần lưu ý
Hằng nămThi đua thường xuyên được tổ chức gắn với chương trình công tác, nhiệm vụ và trách nhiệm của từng tập thể, cá nhân.Ít nhất 2/3Hội đồng Thi đua, Khen thưởng họp khi có ít nhất hai phần ba tổng số thành viên tham dự.Quá 1/2 tổng số thành viênĐề nghị khen thưởng được thông qua khi quá nửa tổng số thành viên Hội đồng tán thành, trừ trường hợp pháp luật yêu cầu tỷ lệ cao hơn.Không quá 20 ngày làm việcThời hạn thẩm định nội bộ đối với hồ sơ thường xuyên và chuyên đề kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, không tính thời gian xác minh hoặc chờ bổ sung.Ưu tiên không quá 07 ngày làm việcHồ sơ khen thưởng đột xuất được xử lý phù hợp tính chất thành tích, ưu tiên trong thời hạn này kể từ ngày đủ hồ sơ.Ít nhất 05 ngày làm việcDanh sách dự kiến khen thưởng thường xuyên được công khai trong phạm vi phù hợp trước khi quyết định, trừ trường hợp được miễn theo Quy chế.01 thành tích • 01 hình thức tương xứngMột thành tích chỉ đề nghị một hình thức khen thưởng tương xứng, trừ trường hợp pháp luật hoặc cấp có thẩm quyền quy định khác.Không dùng tiền bản quyền phải phân phốiNguồn tiền này và các nguồn có mục đích khác không được dùng để khen thưởng trái quy định.
05 — YÊU CẦU TRỌNG TÂM
Các nguyên tắc xuyên suốt trong công tác thi đua, khen thưởng
Thành tích phải thực chất và kiểm chứng đượcKết quả thi đua, khen thưởng phải dựa trên sản phẩm, tác động, mức độ hoàn thành và bằng chứng có thể kiểm tra; không chạy theo hình thức hoặc chia đều.
Công khai, bình đẳng và không thiên vịThi đua, khen thưởng phải bảo đảm bình đẳng, không phân biệt vị trí, hình thức tham gia hoặc quan hệ; nghiêm cấm bè phái, vận động không lành mạnh và gây áp lực.
Đúng thẩm quyền và đúng quy trìnhMọi đề nghị, thẩm định, biểu quyết, quyết định và công bố phải đúng cấp có thẩm quyền, đủ hồ sơ và tuân thủ quy trình đã được quy định.
Kiểm soát xung đột lợi íchThành viên Hội đồng có lợi ích liên quan phải báo cáo và không tham gia thảo luận, chấm điểm hoặc biểu quyết hồ sơ đó.
Kinh phí phải hợp pháp và tách bạchNguồn khen thưởng phải được lập dự toán, chi, quyết toán và công khai theo quy chế tài chính; không dùng nguồn bị ràng buộc mục đích để khen thưởng trái quy định.
Có cơ chế thu hồi và phản ánhQuyết định sai hoặc dựa trên hồ sơ gian dối phải được hủy bỏ, thu hồi; tổ chức, cá nhân có quyền phản ánh, kiến nghị và được bảo vệ khi cung cấp thông tin trung thực.
TRỌNG TÂM THỰC HIỆN
Ban Chấp hành quyết định chủ trương và hình thức tôn vinh toàn Hiệp hội • Chủ tịch quyết định khen thưởng thuộc thẩm quyền • Hội đồng Thi đua, Khen thưởng thẩm định và tư vấn • Văn phòng là đầu mối thường trực, quản lý hồ sơ và kết quả • Ban Kiểm tra phối hợp thẩm tra • Mọi khen thưởng phải dựa trên thành tích thực chất, công khai, công bằng và đúng thẩm quyền.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM — VIETRRO • Hệ thống Quy chế 2026
I
Quy định chung
Điều 1–6
Quy định phạm vi, đối tượng áp dụng, mục tiêu và nguyên tắc thi đua, khen thưởng.
Thi đua phải tự nguyện, công khai, thiết thực, có mục tiêu, tiêu chí, thời gian và trách nhiệm rõ ràng.
Khen thưởng phải dựa trên thành tích thực chất, hồ sơ và bằng chứng có thể kiểm tra; nghiêm cấm gian dối, thiên vị, vận động không lành mạnh và khen thưởng sai thẩm quyền.
II
Tổ chức phong trào thi đua
Điều 7–10
Quy định thi đua thường xuyên hằng năm và thi đua theo đợt hoặc chuyên đề.
Nội dung trọng tâm gồm thực hiện Điều lệ, phát triển hội viên, bảo vệ quyền, đào tạo, hợp tác, chuyển đổi số, minh bạch tài chính, sáng kiến, trách nhiệm xã hội và văn hóa công sở.
Quy định phát động, đăng ký, theo dõi, sơ kết, tổng kết và tiêu chí đánh giá kết quả thi đua.
III
Hình thức và tiêu chuẩn khen thưởng nội bộ
Điều 11–17
Các hình thức gồm Giấy khen của Chủ tịch, biểu trưng, kỷ niệm chương, thư khen, thư cảm ơn, biểu dương và tiền thưởng hoặc hiện vật kèm theo.
Quy định tiêu chuẩn Giấy khen; khen thưởng thường xuyên, chuyên đề, đột xuất, quá trình cống hiến và đối ngoại.
Xác định các trường hợp chưa xét hoặc không xét như đang bị xem xét trách nhiệm, hồ sơ không trung thực, thành tích có vi phạm hoặc người đứng đầu tập thể bị xử lý liên quan trực tiếp trách nhiệm quản lý.
IV
Thẩm quyền và Hội đồng Thi đua, Khen thưởng
Điều 18–20
Quy định thẩm quyền của Ban Chấp hành, Chủ tịch và giới hạn biểu dương của người đứng đầu đơn vị.
Quy định thành phần, vai trò, điều kiện họp, tỷ lệ biểu quyết và xử lý xung đột lợi ích của Hội đồng.
Xác định trách nhiệm của Văn phòng, Ban Kiểm tra và người đứng đầu đơn vị trong thẩm định, tổng hợp và xác nhận hồ sơ.
V
Hồ sơ, quy trình và công khai kết quả
Điều 21–24
Hồ sơ gồm tờ trình hoặc phiếu đề nghị, báo cáo thành tích, biên bản bình xét và các tài liệu chứng minh liên quan.
Quy trình gồm đề nghị, kiểm tra hồ sơ, Hội đồng thẩm định, Chủ tịch quyết định hoặc trình cấp có thẩm quyền, sau đó công bố và lưu hồ sơ.
Quy định thời hạn thẩm định, xử lý hồ sơ đột xuất và công khai danh sách dự kiến khen thưởng thường xuyên trước khi quyết định.
VI
Quỹ, quyền lợi, lưu trữ và thu hồi
Điều 25–28
Quy định nguồn kinh phí hợp pháp cho thi đua, khen thưởng; không sử dụng tiền thu hộ, tiền bản quyền phải phân phối hoặc nguồn có mục đích khác trái quy định.
Quy định mức thưởng, quyền của đối tượng được khen thưởng và nguyên tắc không tự động phát sinh quyền về chức vụ, lương, hợp đồng hoặc tiền bản quyền.
Quy định quản lý phôi, hiện vật, hồ sơ và thủ tục hủy bỏ, thu hồi khi hồ sơ gian dối, thành tích không có thật hoặc quyết định sai thẩm quyền.
VII
Kiến nghị và tổ chức thực hiện
Điều 29–30
Tổ chức, cá nhân có quyền phản ánh, kiến nghị về tiêu chí, quy trình, kết quả hoặc hành vi vi phạm trong công tác thi đua, khen thưởng.
Người phản ánh trung thực được bảo vệ; người cố ý cung cấp thông tin sai hoặc gây thiệt hại phải chịu trách nhiệm.
Quy định trách nhiệm hướng dẫn, điều khoản chuyển tiếp và rà soát Quy chế khi pháp luật về thi đua, khen thưởng được sửa đổi.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM
Quy chế đạo đức trong thực thi nhiệm vụ, công vụ của Hiệp hội Quyền sao chép Việt Nam
Tổng hợp các chuẩn mực đạo đức, quy tắc ứng xử, trách nhiệm liêm chính,
kiểm soát xung đột lợi ích, bảo vệ dữ liệu, tài sản và công nghệ;
cơ chế phản ánh, giám sát, xử lý vi phạm và trách nhiệm của người đứng đầu
trong quá trình thực hiện nhiệm vụ của Hiệp hội.
Phạm vi và nền tảng đạo đức trong thực thi nhiệm vụ
Quy chế áp dụng đối với hoạt động quản trị, chuyên môn, đại diện quyền, cấp phép,
thu và phân phối tiền bản quyền, tài chính, đối ngoại, truyền thông, quản lý dữ liệu,
tài sản và các nhiệm vụ khác nhân danh hoặc do Hiệp hội giao.
01
Chuẩn mực đạo đức
Tuân thủ pháp luật, Điều lệ, nghị quyết, quy chế và quyết định hợp pháp; liêm chính, trung thực, khách quan, công bằng, trách nhiệm và minh bạch.
02
Đối tượng áp dụng
Áp dụng đối với các cơ quan lãnh đạo, Ban Kiểm tra, người giữ chức danh quản lý, hội viên khi thực hiện nhiệm vụ, người lao động, chuyên gia, cộng tác viên, tình nguyện viên và người được giao sử dụng nguồn lực của Hiệp hội.
03
Nguyên tắc bình đẳng
Mọi người bình đẳng trước Quy chế, không phụ thuộc chức vụ, thâm niên, quan hệ, mức đóng góp hoặc hình thức làm việc; không ai bị buộc thực hiện chỉ đạo trái pháp luật, Điều lệ hoặc Quy chế.
02 — CHUẨN MỰC THỰC THI
Các nhóm trách nhiệm và hành vi trọng yếu
Quy chế bao quát toàn bộ quá trình thực hiện nhiệm vụ, từ chất lượng công việc, thái độ phục vụ đến quản lý lợi ích, dữ liệu, tài sản và trách nhiệm phản ánh.
01
Người thực hiện nhiệm vụ
Thực hiện đúng chức trách, thẩm quyền và tiến độ; chịu trách nhiệm về quyết định, chữ ký, dữ liệu; không né tránh, đùn đẩy, gây phiền hà, hợp thức hóa quyết định sai hoặc sử dụng danh nghĩa Hiệp hội vượt phạm vi được giao.
→
02
Người đứng đầu và cấp quản lý
Phải nêu gương, công khai tiêu chí quyết định, phân công rõ ràng, kiểm soát quyền lực, phòng ngừa xung đột lợi ích, không bao che hoặc trả đũa và chịu trách nhiệm về môi trường đạo đức trong phạm vi quản lý.
→
03
Văn phòng, Ban Kiểm tra và Ban Chấp hành
Văn phòng tổ chức cam kết, đào tạo và quản lý quy trình; Ban Kiểm tra tiếp nhận phản ánh, giám sát và kiến nghị; Ban Chấp hành xem xét báo cáo tổng hợp và bảo đảm cơ chế kiểm soát đạo đức được thực hiện.
Trách nhiệm giải trìnhChỉ quyết định, ký, phát ngôn, cam kết, sử dụng con dấu hoặc nhân danh Hiệp hội trong phạm vi được phân công hoặc ủy quyền hợp lệ.Xung đột lợi íchPhải tự nhận diện, kê khai bằng văn bản và rút khỏi xử lý, thẩm định, đàm phán, ký hoặc biểu quyết khi có lợi ích liên quan.Bảo mật và dữ liệuChỉ thu thập, truy cập, sử dụng và chia sẻ dữ liệu đúng mục đích, thẩm quyền và phạm vi cần thiết; nghĩa vụ bảo mật tiếp tục sau khi chấm dứt nhiệm vụ.Phản ánh và bảo vệNgười biết hành vi vi phạm có trách nhiệm phản ánh trong khả năng an toàn; người phản ánh trung thực và người hợp tác xác minh được bảo vệ khỏi hành vi trả đũa.
04 — CÁC MỐC THỰC HIỆN
Một số yêu cầu, thời hạn và cơ chế cần lưu ý
03 ngày làm việcQuà mang tính nghi lễ, ngoại giao không thể từ chối phải được báo cáo trong thời hạn này và bàn giao Văn phòng để xử lý theo thẩm quyền.Kê khai ngay bằng văn bảnKhi bản thân hoặc người có liên quan có quyền lợi trong hồ sơ, giao dịch, tranh chấp hoặc quyết định được giao xử lý.Báo cáo ngay khi có sự cố dữ liệuDữ liệu hội viên, tác giả, hợp đồng, tài chính, tiền bản quyền và tranh chấp phải được phân quyền, ghi vết, sao lưu và sự cố phải được báo cáo để xử lý.Ngừng tiêu hủy tài liệu khi có vụ việcKhi có kiểm tra, khiếu nại, tố cáo, tranh chấp hoặc dấu hiệu vi phạm, phải bảo toàn hồ sơ và bằng chứng liên quan.Hằng nămRà soát rủi ro đạo đức tại các khâu cấp phép, thu, phân phối, tài chính, dữ liệu, nhân sự và đối ngoại.Ít nhất mỗi năm 01 lầnBan Chấp hành xem xét báo cáo tổng hợp về việc thực hiện Quy chế.Nghĩa vụ bảo mật tiếp tục sau khi chấm dứt nhiệm vụNgười thôi chức, nghỉ việc, hết hợp đồng hoặc chấm dứt ủy quyền vẫn phải bảo mật và bàn giao, xóa hoặc hoàn trả dữ liệu theo hướng dẫn.Không ai bị buộc thực hiện chỉ đạo trái quy địnhViệc từ chối chỉ đạo trái pháp luật, Điều lệ hoặc Quy chế phải được báo cáo và không được dùng làm căn cứ trả đũa.
05 — GIÁ TRỊ ĐẠO ĐỨC CỐT LÕI
Các yêu cầu xuyên suốt trong thực thi nhiệm vụ của Hiệp hội
Tuân thủ và trách nhiệm giải trìnhMọi quyết định, chữ ký, cam kết, phát ngôn, sử dụng con dấu và nguồn lực phải đúng thẩm quyền, có căn cứ và sẵn sàng giải trình.
Liêm chính, trung thực và không vụ lợiKhông lợi dụng vị trí, thông tin, quan hệ, tài sản hoặc cơ hội của Hiệp hội để tư lợi, phục vụ lợi ích nhóm hoặc tạo ưu tiên trái quy định.
Tôn trọng, công bằng và chuyên nghiệpPhục vụ hội viên và phối hợp với đồng nghiệp trên cơ sở tôn trọng, không phân biệt đối xử, không quấy rối, không lạm dụng quyền lực.
Minh bạch trong quyền sao chép và tài chínhỦy quyền, cấp phép, thu, phân phối tiền bản quyền, mua sắm, hợp đồng và tài trợ phải có căn cứ, dữ liệu kiểm chứng và cơ chế kiểm soát xung đột lợi ích.
Bảo vệ dữ liệu, tài sản và công nghệDữ liệu cá nhân, bí mật, tài khoản, phần mềm, con dấu, chữ ký số và công cụ trí tuệ nhân tạo phải được sử dụng đúng mục đích, đúng phân quyền và có kiểm soát.
Bảo vệ người phản ánh và khắc phục vi phạmKhông trả đũa người phản ánh trung thực; vi phạm phải được xử lý tương xứng, khôi phục quyền lợi, sửa dữ liệu, thu hồi lợi ích và cải tiến quy trình khi cần.
TRỌNG TÂM THỰC HIỆN
Mỗi cá nhân chịu trách nhiệm về hành vi, quyết định và dữ liệu của mình • Người đứng đầu phải nêu gương và kiểm soát quyền lực • Văn phòng tổ chức cam kết, đào tạo và quản lý quy trình • Ban Kiểm tra giám sát và tiếp nhận phản ánh • Ban Chấp hành xem xét việc thực hiện • Mọi nhiệm vụ phải được thực hiện trên nền tảng tuân thủ, liêm chính, minh bạch, tôn trọng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM — VIETRRO • Hệ thống Quy chế 2026
I
Quy định chung
Điều 1–5
Quy định phạm vi, đối tượng áp dụng, khái niệm nhiệm vụ, công vụ của Hiệp hội, xung đột lợi ích, lợi ích và người có liên quan.
Xác định các giá trị cốt lõi: tuân thủ, liêm chính, trung thực, khách quan, công bằng, trách nhiệm, minh bạch, tôn trọng và không vụ lợi.
Khẳng định mọi người bình đẳng trước Quy chế và có quyền từ chối chỉ đạo trái pháp luật, Điều lệ hoặc Quy chế.
II
Chuẩn mực trong thực thi nhiệm vụ
Điều 6–11
Quy định về tận tụy, trách nhiệm, chất lượng công việc, tuân thủ thẩm quyền và trách nhiệm giải trình.
Quy định thái độ phục vụ hội viên, tôn trọng đồng nghiệp, văn hóa làm việc và ứng xử trong hội họp, ra quyết định tập thể.
Đặt ra kỷ luật phát ngôn và truyền thông; chỉ người có thẩm quyền mới được phát ngôn chính thức nhân danh Hiệp hội.
III
Liêm chính, xung đột lợi ích và quà tặng
Điều 12–16
Nghiêm cấm lợi dụng chức vụ, thông tin, danh nghĩa, con dấu, tài sản hoặc cơ hội của Hiệp hội để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích nhóm.
Quy định việc nhận diện, kê khai và kiểm soát xung đột lợi ích; người có lợi ích liên quan phải rút khỏi các khâu có thể ảnh hưởng tính khách quan.
Quy định về quà tặng, tiếp khách, hoạt động nghề nghiệp bên ngoài và việc sử dụng chức danh, danh nghĩa Hiệp hội.
IV
Đạo đức trong hoạt động quyền sao chép và tài chính
Điều 17–21
Yêu cầu tôn trọng quyền tác giả, phạm vi ủy quyền và quyền lợi của người có quyền; dữ liệu về tác phẩm, tiền thu và phân phối phải chính xác, minh bạch.
Quy định đạo đức trong cấp phép, thu, phân phối tiền bản quyền; nghiêm cấm thu ngoài sổ, thỏa thuận ngầm hoặc sửa dữ liệu để tạo lợi ích.
Quy định minh bạch tài chính, hợp đồng, mua sắm; tiết kiệm, chống lãng phí; quản lý tài trợ, hợp tác và đối ngoại không để bên tài trợ can thiệp trái thẩm quyền.
V
Bảo mật, dữ liệu, tài sản và công nghệ
Điều 22–26
Quy định bảo vệ thông tin, dữ liệu cá nhân, bí mật và nghĩa vụ bảo mật sau khi chấm dứt nhiệm vụ.
Quy định sử dụng tài sản, tài khoản, thư điện tử, phần mềm, con dấu, chữ ký số, biểu trưng và tài liệu đúng mục đích, đúng phân quyền.
Quy định sử dụng trí tuệ nhân tạo và công nghệ số có trách nhiệm; kết quả phải được kiểm chứng, không nhập dữ liệu mật vào hệ thống chưa được phê duyệt và phải bảo toàn hồ sơ, bằng chứng khi có vụ việc.
VI
Trách nhiệm của người đứng đầu và cơ chế phản ánh
Điều 27–30
Người đứng đầu, cấp phó và người quản lý phải nêu gương, kiểm soát quyền lực, không bao che, không can thiệp và không trả đũa.
Quy định quyền, nghĩa vụ và các kênh phản ánh; người phản ánh trung thực, người từ chối chỉ đạo sai và người hợp tác xác minh được bảo vệ.
Quy định tiếp nhận, đánh giá nguy cơ, xử lý xung đột lợi ích và bảo đảm quyền giải trình của người bị phản ánh.
VII
Đánh giá, xử lý vi phạm và khắc phục
Điều 31–34
Tuân thủ Quy chế là tiêu chí đánh giá kết quả công việc, bổ nhiệm, tiếp tục giao nhiệm vụ, khen thưởng, ký hoặc gia hạn hợp đồng.
Quy định nguyên tắc xử lý vi phạm đúng thẩm quyền, khách quan, kịp thời, tương xứng và không xử lý hai lần bằng cùng một hình thức nội bộ cho một hành vi.
Quy định các biện pháp khắc phục, trách nhiệm hoàn trả, bồi thường, sửa dữ liệu, cải tiến quy trình, chuyển cơ quan có thẩm quyền và quyền đề nghị xem xét lại.
VIII
Tổ chức thực hiện
Điều 35–36
Chánh Văn phòng phổ biến, hướng dẫn, tổ chức ký cam kết và tích hợp Quy chế vào hợp đồng, mô tả công việc, quy trình và đào tạo phù hợp.
Ban Kiểm tra giám sát, tiếp nhận phản ánh, kiểm tra và kiến nghị; Ban Chấp hành xem xét báo cáo tổng hợp ít nhất mỗi năm một lần.
Quy định hiệu lực, điều khoản xử lý chuyển tiếp, áp dụng văn bản pháp luật mới và cơ chế đề xuất sửa đổi, bổ sung Quy chế.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM
Quy trình xem xét, quyết định và tổ chức thực hiện chủ trương của Hiệp hội Quyền sao chép Việt Nam
Trang này giữ nguyên hệ thống nhận diện và cấu trúc trình bày của các phần trước,
đồng thời chỉ sử dụng những thông tin hiện có trong bộ tài liệu nguồn.
Bản PDF hiện tại ghi nhận tên văn bản và kết cấu, nhưng chưa kèm toàn văn 16 điều và 03 biểu mẫu.
Thông tin đã được xác nhận trong Bộ Quy chế VIETRRO 2026
Danh mục của bộ tài liệu xác định đây là văn bản số 14, thuộc nhóm quản lý
“Quản trị, điều hành”, có kết cấu 5 mục, 16 điều và 03 biểu mẫu.
Tình trạng được ghi là dự thảo hoàn chỉnh, chờ điền số và ngày Quyết định ban hành.
01
Tên văn bản
Quy trình xem xét, quyết định và tổ chức thực hiện chủ trương của Hiệp hội Quyền sao chép Việt Nam.
02
Nhóm quản lý
Quản trị, điều hành.
03
Kết cấu theo danh mục
05 mục, 16 điều và 03 biểu mẫu. Tài liệu nguồn chưa cung cấp tiêu đề từng mục, từng điều và nội dung từng biểu mẫu.
02 — TÌNH TRẠNG NGUỒN
Toàn văn Quy trình chưa có trong tệp PDF hiện tại
Bản PDF nguồn kết thúc ở phần phụ lục của Quy chế thi đua, khen thưởng.
Vì vậy không có căn cứ để gán tên cho 5 mục, chia 16 điều theo từng mục,
xác định thời hạn xử lý, thẩm quyền cụ thể hoặc nội dung 03 biểu mẫu của Quy trình số 14.
01
Đã có dữ liệu danh mục
Có thể xác nhận chính xác tên văn bản, nhóm quản lý, số mục, số điều, số biểu mẫu và tình trạng dự thảo.
→
02
Chưa có nội dung chi tiết
Chưa có toàn văn để xác định tên từng Mục, tên từng Điều, quy trình nghiệp vụ, người chủ trì, đầu mối phối hợp, hồ sơ, mốc thời gian và kết quả đầu ra.
→
03
Sẵn sàng hoàn thiện khi có nguồn
Khi bổ sung bản toàn văn, có thể thay trực tiếp phần nội dung trong template này mà không phải thay đổi hệ thống CSS, JavaScript hoặc cấu trúc giao diện chung.
Không gán tên điều chưa có nguồnKhông tự đặt tiêu đề Điều 1–16 hoặc suy đoán phạm vi điều chỉnh của từng điều.Không tự đặt mốc thời gianKhông thêm số ngày làm việc, tỷ lệ biểu quyết hoặc thời hạn thực hiện khi nguồn chưa quy định.Không tự xác định thẩm quyềnKhông gán quyền quyết định cho Ban Chấp hành, Ban Thường vụ, Chủ tịch hoặc chức danh khác nếu toàn văn chưa xác nhận.Giữ nguyên template hợp nhấtFile vẫn sử dụng cùng class, stylesheet và JavaScript với các phần trước để Codex có thể ghép chung sau này.
04 — THÔNG TIN ĐÃ XÁC NHẬN
Các dữ liệu có thể sử dụng chính thức ở thời điểm hiện tại
14Thứ tự của văn bản trong danh mục Bộ Quy chế VIETRRO 2026.05 mụcKết cấu tổng thể được ghi trong danh mục nguồn.16 điềuTổng số điều được ghi nhận, nhưng chưa có tiêu đề và nội dung chi tiết.03 biểu mẫuTổng số biểu mẫu được ghi nhận, nhưng chưa có tên và nội dung từng mẫu.Quản trị, điều hànhNhóm quản lý của văn bản theo danh mục.Dự thảo hoàn chỉnhTình trạng được ghi trong danh mục của Bộ Quy chế.Chờ số và ngày Quyết địnhThông tin ban hành chưa được điền trong nguồn hiện có.Chưa có toàn vănKhông có nội dung chi tiết của Quy trình số 14 trong tệp PDF đã tải lên.
05 — NGUYÊN TẮC BIÊN TẬP
Bảo đảm trang tổng hợp không vượt quá nội dung nguồn
Không suy diễn nội dung pháp lýKhông tạo mới quyền hạn, nghĩa vụ, thời hạn, tỷ lệ biểu quyết hoặc thủ tục khi chưa có toàn văn.
Không gán tiêu đề giả định05 mục và 16 điều chỉ được đánh số theo dữ liệu danh mục, chưa đặt tên nội dung nếu nguồn không cung cấp.
Không tạo biểu mẫu giả định03 biểu mẫu được giữ ở mức thông tin số lượng, không tự đặt tên trường dữ liệu hoặc trình tự ký duyệt.
Giữ cấu trúc kỹ thuật thống nhấtHTML, CSS và JavaScript sử dụng cùng cấu trúc với các phần trước để thuận tiện hợp nhất thành một website duy nhất.
Sẵn sàng thay nội dung khi có bản chính thứcKhi có toàn văn, chỉ cần thay nội dung từng section và accordion, không phải thiết kế lại giao diện.
Phân biệt rõ dữ liệu xác nhận và dữ liệu còn thiếuThông tin đang hiển thị chỉ là dữ liệu được xác nhận trong danh mục nguồn, tránh làm người đọc hiểu nhầm đây là bản tóm tắt toàn văn 16 điều.
TÌNH TRẠNG PHẦN 14
Đã xác nhận tên văn bản • Nhóm quản lý: Quản trị, điều hành • Kết cấu: 05 mục, 16 điều, 03 biểu mẫu • Dự thảo hoàn chỉnh, chờ điền số và ngày Quyết định ban hành • Tệp PDF hiện tại chưa có toàn văn để tóm tắt chi tiết.
03 — KẾT CẤU THEO DANH MỤC
05 mục của Quy trình
Danh mục nguồn chỉ xác nhận số lượng 05 mục; tiêu đề và phạm vi Điều của từng mục chưa có trong tệp PDF.
Biểu mức tiền bản quyền đối với việc cấp phép quyền sao chép tác phẩm
Bản tóm tắt nghiệp vụ để tra cứu nhanh phạm vi đại diện, đối tượng sử dụng,
công thức tính, đơn giá giả định, mức tối thiểu, mức trần, ưu đãi,
phương thức thanh toán, đối soát, điều chỉnh và xử lý tranh chấp.
III–IXNhóm biểu mức định lượng
20–50%Khoảng giảm giả định
2026Dự thảo tham vấn
KHÔNG DÙNG ĐỂ CẤP PHÉP, XUẤT HÓA ĐƠN HOẶC THU TIỀN
Toàn bộ đơn giá, tỷ lệ, ngưỡng, hệ số, mức tối thiểu và mức trần trong tài liệu là giả định tham vấn; chưa phải mức chính thức và không làm phát sinh nghĩa vụ thanh toán.
01 — TRẠNG THÁI VÀ CĂN CỨ
Điểm phải xác định trước khi sử dụng tài liệu
Dự thảo chỉ phục vụ tham vấn và kiểm chứng phương pháp; chỉ các thông số đã được kiểm chứng, đánh giá tác động và đưa vào hồ sơ chính thức mới có thể trở thành mức áp dụng sau khi được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.
01
Căn cứ pháp lý nêu trong dự thảo
Luật Sở hữu trí tuệ và các lần sửa đổi được nêu trong tài liệu; Nghị định 17/2023/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 134/2026/NĐ-CP; các điều ước quốc tế; Điều lệ, phạm vi hoạt động, văn bản ủy quyền và thỏa thuận đại diện của VIETRRO.
02
Không thay thế cơ chế tiền bản quyền xuất bản
Giao dịch có bản chất là xuất bản, tái bản, phát hành xuất bản phẩm hoặc khai thác thương mại toàn bộ tác phẩm được xử lý theo Nghị định 287/2026/NĐ-CP, pháp luật chuyên ngành hoặc xin phép riêng từ chủ sở hữu quyền.
03
Phạm vi đại diện là điều kiện nền tảng
Việc công bố Biểu mức không tự tạo quyền đại diện. Tác phẩm Việt Nam chưa được ủy quyền trực tiếp hoặc gián tiếp không được coi là đã được cấp phép chỉ vì người sử dụng thanh toán.
02 — PHẠM VI ÁP DỤNG
Kiểm tra quyền trước khi chọn biểu mức
Quy trình xử lý thực tế nên bắt đầu bằng kiểm tra nguồn quyền, hành vi sử dụng và trường hợp loại trừ.
BƯỚC 01Xác định nguồn đại diện
Danh mục tác phẩm cụ thể; toàn bộ tác phẩm hiện có/tương lai trong thời hạn ủy quyền; nhóm/kho tác phẩm của tổ chức có quyền; thỏa thuận đại diện nước ngoài; hoặc nguồn hợp pháp khác.
BƯỚC 02Xác định hành vi sử dụng
Sao chép giấy, in, quét, số hóa, lưu trữ bản sao; chia sẻ hoặc truy cập nội bộ chỉ khi VIETRRO đồng thời có căn cứ đại diện đối với quyền tương ứng.
BƯỚC 03Xác định nhóm tác phẩm
Sách, giáo trình, tài liệu nghiên cứu; bài viết, báo, tạp chí; bài giảng; hình ảnh, minh họa, bản đồ, sơ đồ, bản vẽ và các tác phẩm khác trong phạm vi quyền sao chép được đại diện.
BƯỚC 04Loại trừ trường hợp không áp dụng
Tin tức thuần túy; văn bản quy phạm/hành chính/tư pháp; phương pháp, nguyên lý, số liệu; ngoại lệ quyền tác giả; quyền ngoài phạm vi ủy quyền; xuất bản/tái bản thương mại ngoài phạm vi cấp phép này.
Nguyên tắc xử lý: cấp phép và phân chia là hai bước khác nhau. Điều kiện để cấp phép là có căn cứ đại diện hợp pháp; việc xác định tác phẩm cụ thể đã được sử dụng và người hưởng tiền có thể được thực hiện sau thông qua báo cáo sử dụng, khảo sát, lấy mẫu hoặc dữ liệu đối tác.
03 — BIỂU MỨC GIẢ ĐỊNH ĐỂ THAM VẤN
Tra cứu nhanh theo nhóm sử dụng
Tất cả số tiền và tỷ lệ dưới đây chỉ là thông số giả định của dự thảo, không phải mức chính thức.
Lọc nhanh các nhóm biểu mức
MỤC III
Cấp phép theo vụ việc
Sao chép theo trang = Số trang × Số bản sao × Đơn giá/trang
Chữ viết, sách, giáo trình, bài báo
50 đ/trang/bản sao
Trang có hình ảnh, bản đồ, sơ đồ là đối tượng chính
100 đ/trang/bản sao
Mỹ thuật, nhiếp ảnh, hình ảnh độc lập
5.000 đ/tác phẩm/bản sao
Tối thiểu / giấy phép vụ việc
300.000 đ
Khóa học/hội thảo phi lợi nhuận
5.000 đ/người/tài liệu
Khóa học/hội thảo có thu phí
10.000 đ/người/tài liệu
Tài liệu chủ yếu là bản sao tác phẩm bảo hộ
Tối thiểu 5% doanh thu học phí/phí tham dự liên quan
Sao chép trọn vẹn chỉ xem xét trong trường hợp đặc biệt và không được làm thay thế việc mua bản gốc hoặc ảnh hưởng đến khai thác bình thường của tác phẩm.
MỤC IV
Cơ sở giáo dục - giấy phép thường niên
Tiền bản quyền/năm = Người học quy đổi × Mức/người học/năm
Phổ thông / GDTX
5.000 đ/người/năm · tối thiểu 2 triệu/năm
Nghề nghiệp, trung cấp, cao đẳng
10.000 đ/người/năm · tối thiểu 5 triệu/năm
Đại học, học viện, sau đại học
20.000 đ/người/năm · tối thiểu 15 triệu/năm
Đào tạo ngắn hạn, kỹ năng, ngoại ngữ, tin học
15.000 đ/người quy đổi/năm hoặc 5.000 đ/người/khóa, lấy mức cao hơn · tối thiểu 5 triệu/năm
Quy đổi khóa < 3 tháng
30%
Từ 3 đến dưới 6 tháng
50%
Từ 6 tháng trở lên
100%
Trong 03 năm đầu áp dụng, cơ sở giáo dục công lập hoặc quy mô lớn: trần giả định 300 triệu đồng/năm/cơ sở, trừ thỏa thuận khác phù hợp quy mô sử dụng thực tế.
MỤC V
Thư viện, trung tâm học liệu, kho học liệu nội bộ
Dưới 1.000 người dùng thường xuyên
3 triệu đ/năm
1.000 – dưới 5.000
7 triệu đ/năm
5.000 – dưới 20.000
15 triệu đ/năm
Từ 20.000 trở lên
30 triệu đ/năm
Bản sao số - chỉ xem trực tuyến
+ 2.000 đ/người dùng/năm
Bản sao số - cho tải/lưu/in
+ 5.000 đ/người dùng/năm
Mức bổ sung tối thiểu
5 triệu đ/năm
Không bao gồm việc tạo kho toàn văn thay thế mua sách hoặc cung cấp bản sao số công khai. Số hóa toàn văn/quyền truy cập dài hạn toàn bộ tác phẩm phải xin phép riêng theo tác phẩm hoặc gói quyền.
MỤC VI
Cơ quan, tổ chức, viện nghiên cứu, doanh nghiệp
Tiền bản quyền/năm = Người dùng quy đổi × Mức/người dùng/năm
Cơ quan nhà nước, tổ chức CT-XH, XH-NN, đơn vị sự nghiệp công
Tư vấn, luật, kiểm toán, đào tạo, truyền thông, xuất bản, công nghệ, tài chính, bảo hiểm...
80.000 đ/người/năm
Tối thiểu dưới 50 người
2 triệu đ/năm
50 – dưới 200
5 triệu đ/năm
200 – dưới 1.000
15 triệu đ/năm
Từ 1.000 trở lên
30 triệu đ/năm
Trần giả định giai đoạn đầu: 200 triệu đồng/năm, trừ sử dụng quy mô lớn, sử dụng thương mại hoặc có thỏa thuận riêng.
MỤC VII
Cơ sở sao chụp, in, quét và dịch vụ tương tự
Theo doanh thu = Doanh thu liên quan × Tỷ lệ
Doanh thu dưới 200 triệu/năm
1,5%
200 triệu – dưới 1 tỷ/năm
2%
Từ 1 tỷ/năm trở lên
2,5%
Tối thiểu: dưới 02 máy
2 triệu đ/năm
Tối thiểu: 02–05 máy
5 triệu đ/năm
Tối thiểu: trên 05 máy / số hóa quy mô lớn
10 triệu đ/năm
Thay thế: máy đen trắng
1,5 triệu đ/máy/năm
Thay thế: máy màu
2,5 triệu đ/máy/năm
Thay thế: máy quét tốc độ cao
3 triệu đ/máy/năm
Giấy phép không cho phép nhân bản hàng loạt sách/giáo trình để bán thay bản gốc, lập kho toàn văn, chia sẻ trực tuyến hoặc bán tệp điện tử.
MỤC VIII
Môi trường số, LMS, thư viện số, nền tảng đào tạo
Tiền bản quyền/năm = Tài khoản/người dùng × Mức/người dùng/năm
Chỉ xem trực tuyến
10.000 đ/người/năm
Cho xem, tải hoặc in
20.000 đ/người/năm
Nền tảng thương mại có thu phí
30.000 đ/người/năm hoặc 3% doanh thu liên quan, lấy mức cao hơn
Tối thiểu dưới 1.000 người dùng
5 triệu đ/năm
1.000 – dưới 10.000
20 triệu đ/năm
Từ 10.000 trở lên
50 triệu đ/năm
Toàn văn - đang lưu hành thương mại
Tối thiểu 30% giá bán lẻ × số người dùng, hoặc thỏa thuận riêng
Toàn văn - không còn lưu hành nhưng còn bảo hộ
10.000 đ/người/tác phẩm/năm
Không xác định giá bán lẻ
300 đ/trang/người/năm
Bắt buộc kiểm soát truy cập, giới hạn tài khoản, ngăn tải/chia sẻ trái phép theo phạm vi giấy phép và ghi nhận dữ liệu sử dụng phù hợp.
MỤC IX
Hình ảnh, minh họa, bản đồ, sơ đồ, biểu đồ
Nội bộ, không thương mại - hình ảnh/minh họa/sơ đồ/biểu đồ
50.000 đ/tác phẩm/lần
Nội bộ - bản đồ/bản vẽ/tài liệu trực quan độc lập
100.000 đ/tác phẩm/lần
Tối thiểu / giấy phép
500.000 đ
Đào tạo/hội thảo có thu phí - hình ảnh
100.000 đ/tác phẩm/lần
Đào tạo/hội thảo - bản đồ/bản vẽ
200.000 đ/tác phẩm/lần
Trên 500 người nhận tài liệu
+ 500 đ/người/tác phẩm
Nền tảng số kiểm soát - hình ảnh
150.000 đ/tác phẩm/năm
Nền tảng số kiểm soát - bản đồ/bản vẽ
300.000 đ/tác phẩm/năm
Nền tảng thương mại
Tối thiểu 3% doanh thu liên quan hoặc mức nêu trên, lấy mức cao hơn
MỤC X
Ưu đãi và trường hợp không thuộc phạm vi cấp phép
Mức giảm giả định
20% – 50%
Đối tượng có thể xem xét
Cơ sở giáo dục công lập địa bàn khó khăn; thư viện công cộng/cộng đồng/người khuyết tật; tổ chức phi lợi nhuận giáo dục-nghiên cứu; chương trình hợp tác phi thương mại do cơ quan nhà nước hoặc tổ chức quốc tế tài trợ.
Không yêu cầu giấy phép VIETRRO
Trường hợp thuộc ngoại lệ, giới hạn quyền tác giả theo pháp luật; hoặc chủ sở hữu cho phép sử dụng không thu tiền bằng văn bản trong phạm vi hợp lệ.
Mọi miễn, giảm phải được ghi nhận trong hồ sơ cấp phép hoặc văn bản chấp thuận, công khai, minh bạch và không trái với thỏa thuận ủy quyền.
Mô phỏng nhanh theo thông số dự thảo
Công cụ chỉ hỗ trợ kiểm tra cấu trúc tính toán trong giai đoạn tham vấn; không tự áp dụng mức tối thiểu/mức trần và không được dùng để phát hành yêu cầu thanh toán.
Nhập số liệu để mô phỏng.
Lưu ý: kết quả chưa xét mức tối thiểu, mức trần, ưu đãi, phạm vi ủy quyền, ngoại lệ pháp luật hoặc điều kiện riêng của giấy phép.
04 — THANH TOÁN, ĐỐI SOÁT VÀ ĐIỀU CHỈNH
Các thông tin cần cho khâu thực hiện
Nội dung
Quy định/dự kiến trong dự thảo
Điểm cần kiểm tra khi xử lý
Giấy phép thường niên
Thanh toán trong vòng 30 ngày kể từ ngày ký hợp đồng hoặc phát hành thông báo thanh toán.
Đây vẫn là phương án tham vấn, chưa phải điều kiện giao dịch bắt buộc.
Giấy phép theo vụ việc
Thanh toán trước khi sử dụng, trừ khi có thỏa thuận khác.
Kiểm tra phạm vi quyền, mục đích và thời điểm sử dụng.
Theo doanh thu/sản lượng
Tạm nộp theo quý hoặc năm; quyết toán trong vòng 60 ngày sau khi kết thúc kỳ cấp phép.
Cần dữ liệu doanh thu/sản lượng có thể đối soát.
Phương thức nhận tiền
Chuyển khoản vào tài khoản VIETRRO chỉ định riêng cho hoạt động thu tiền bản quyền; tiền mặt phải có chứng từ và hạch toán riêng.
Không trộn với nguồn khác.
Báo cáo sử dụng
Người sử dụng cung cấp trung thực quy mô, người dùng, số bản sao, doanh thu, phạm vi và hình thức sử dụng.
Có thể dùng báo cáo tổng hợp, khảo sát hoặc lấy mẫu cho giấy phép bao quát nếu đủ dữ liệu cho đối soát và phân chia.
Khai báo thiếu / vượt phạm vi / chậm thanh toán
Có thể yêu cầu phần chênh lệch, tạm dừng, chấm dứt giấy phép hoặc áp dụng biện pháp bảo vệ quyền theo pháp luật.
Phải có căn cứ và hồ sơ đối soát.
Điều chỉnh Biểu mức
Theo dõi, đánh giá hằng năm; mức đã được phê duyệt chỉ điều chỉnh theo trình tự pháp luật và quyết định có thẩm quyền.
Không đơn phương thay đổi trong thời hạn hiệu lực, trừ khi được phép.
Tranh chấp
Ưu tiên thương lượng và đối soát thiện chí; nếu không đạt thỏa thuận có thể hòa giải, trọng tài hoặc Tòa án có thẩm quyền.
Bảo mật thông tin thương mại, dữ liệu sử dụng và dữ liệu cá nhân.
05 — CHECKLIST XỬ LÝ CÔNG VIỆC
Thông tin cần thu thập trước khi lập phương án cấp phép
Checklist này tóm tắt trực tiếp các điều kiện và dữ liệu mà dự thảo yêu cầu hoặc sử dụng trong công thức tính.
1
Chủ thể và căn cứ đại diện
Ai là tác giả/chủ sở hữu/tổ chức đại diện? Văn bản ủy quyền hoặc thỏa thuận nào? Còn hiệu lực không?
2
Phạm vi quyền
Quyền sao chép nào được giao? Có bao gồm số hóa, lưu trữ, cung cấp bản sao hoặc truy cập trên hệ thống số không?
3
Tác phẩm và nhóm tác phẩm
Xác định tác phẩm, nhóm tác phẩm, danh mục/kho tác phẩm, nguồn quyền, trường hợp bảo lưu hoặc loại trừ.
4
Lãnh thổ và thời hạn
Kiểm tra lãnh thổ Việt Nam/phạm vi thỏa thuận và thời hạn ủy quyền, thời hạn giấy phép.
5
Nhóm người sử dụng
Giáo dục, thư viện, cơ quan, doanh nghiệp, cơ sở sao chụp, nền tảng số, sử dụng hình ảnh hay vụ việc riêng lẻ.
6
Dữ liệu đầu vào để tính
Số trang, số bản, người học/người dùng quy đổi, số tài khoản, doanh thu, thiết bị, số người nhận tài liệu, giá bán lẻ.
7
Kiểm tra ngoại lệ và giới hạn
Có thuộc ngoại lệ quyền tác giả, văn bản pháp luật, tin tức thuần túy, xuất bản/tái bản thương mại hoặc quyền ngoài ủy quyền không?
8
Điều kiện kỹ thuật và báo cáo
Nếu là môi trường số: kiểm soát truy cập, giới hạn tài khoản, ngăn chia sẻ vượt phép, lưu dữ liệu sử dụng và cơ chế đối soát.
9
Mức tối thiểu, mức trần, ưu đãi
Sau khi tính theo công thức phải đối chiếu mức tối thiểu, trần giai đoạn đầu và trường hợp giảm 20–50% nếu đủ điều kiện.
10
Hồ sơ tham vấn và phê duyệt
Không biến thông số giả định thành mức áp dụng. Sau tham vấn phải tổng hợp, tiếp thu–giải trình, kiểm chứng dữ liệu, đánh giá tác động và hoàn thiện hồ sơ chính thức.
NGUYÊN TẮC CHỐT
Chỉ cấp phép trong phạm vi VIETRRO có căn cứ đại diện hợp pháp • Không mở rộng sang tác phẩm/chủ thể chưa được đại diện • Không thu trùng cùng quyền, cùng phạm vi, cùng thời hạn • Tiền bản quyền được quản lý riêng • Dự thảo hiện tại chỉ phục vụ tham vấn và không được dùng để thu tiền.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM — VIETRRO • Hồ sơ tham vấn Biểu mức 2026
DỰ THẢO PHỤC VỤ THAM VẤN CÁC BÊN LIÊN QUAN
Thuyết minh phương án xây dựng Biểu mức tiền bản quyền đối với việc cấp phép quyền sao chép tác phẩm
Tóm tắt nghiệp vụ về cơ sở pháp lý, phạm vi quyền, nguyên tắc phương pháp luận,
phân nhóm người sử dụng, biến số và công thức tính, dữ liệu cần kiểm chứng,
phương pháp tham vấn, kiểm soát rủi ro, phân tích tác động và hồ sơ cần hoàn thiện trước khi trình phê duyệt.
17Mục nội dung
05Nhóm người sử dụng chính
10Nhóm dữ liệu cần thu thập
TRẠNG THÁI PHÁP LÝ CỦA TÀI LIỆU
Mọi đơn giá, tỷ lệ, ngưỡng, hệ số, mức tối thiểu, mức trần và tỷ lệ quy đổi hiện chỉ là giả định tham vấn. Tài liệu chưa phải phương án chính thức để trình phê duyệt và không được dùng để tạo nghĩa vụ thanh toán.
01 — MỤC ĐÍCH VÀ CĂN CỨ
Tài liệu dùng để làm gì?
Thuyết minh không xác nhận mức tiền cụ thể. Chức năng của nó là giải thích vì sao lựa chọn nhóm người sử dụng, biến số, công thức và dữ liệu nào cần thu thập để xây dựng một Biểu mức có căn cứ, khả thi và có thể kiểm tra.
01
Mục tiêu nghiệp vụ
Thiết lập cơ chế tiền bản quyền hợp pháp, minh bạch, có thể dự đoán; thuận tiện cho người sử dụng và bảo đảm lợi ích vật chất của tác giả, chủ sở hữu quyền.
02
Căn cứ pháp lý được nêu
Luật Sở hữu trí tuệ; Nghị định 17/2023/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định 134/2026/NĐ-CP; Nghị định 287/2026/NĐ-CP trong phạm vi liên quan xuất bản; điều ước quốc tế; Điều lệ, quy chế, ủy quyền và thỏa thuận đại diện của VIETRRO.
03
Yêu cầu hồ sơ trình phê duyệt
Phải phân tích loại hình, hình thức, chất lượng, số lượng, quy mô, tần suất; yếu tố hình thành mức; điều kiện kinh tế - xã hội; tác động; nghĩa vụ ngân sách; vấn đề chưa thống nhất; Biểu mức, phương thức thanh toán và kiến nghị.
Giả định tham vấnThông số đưa ra để lấy ý kiến; chưa phải dữ liệu thực tế hoặc mức chính thức.
Dữ liệu tham khảo cần xác minhCó nguồn hoặc căn cứ bước đầu nhưng chưa đủ điều kiện dùng làm cơ sở chính thức.
Đã có dữ liệu kiểm chứngThông tin có thể sử dụng trong hồ sơ khi nguồn, phương pháp và khả năng kiểm tra được xác định rõ.
02 — PHẠM VI QUYỀN VÀ PHƯƠNG PHÁP LUẬN
Các nguyên tắc phải khóa trước khi tính mức
Một công thức chỉ có ý nghĩa sau khi xác định đúng phạm vi quyền, nhóm người sử dụng và biến số có thể thu thập, kiểm tra.
NGUYÊN TẮC 01
Hợp pháp
Chỉ xây dựng mức cho quyền sao chép thuộc phạm vi pháp luật bảo hộ và VIETRRO có căn cứ đại diện; loại trừ ngoại lệ, giới hạn quyền và quyền ngoài ủy quyền.
NGUYÊN TẮC 02
Phù hợp hình thức sử dụng
Không dùng một mức chung. Phân biệt sao chụp, quét, số hóa, lưu trữ nội bộ, LMS, thư viện số, cơ sở sao chụp, nền tảng trực tuyến và sử dụng theo vụ việc.
NGUYÊN TẮC 03
Tương xứng quy mô
Quy mô có thể thể hiện bằng người học, người dùng, nhân sự, tài khoản, trang, bản sao, doanh thu, sản lượng hoặc thời hạn sử dụng.
NGUYÊN TẮC 04
Chi phí hợp lý và khả thi
Mức phải ghi nhận giá trị quyền nhưng không quá cao đến mức làm giảm tuân thủ; giai đoạn đầu ưu tiên khả năng chuyển từ sử dụng không phép sang có phép.
NGUYÊN TẮC 05
Không thu trùng
Cùng một hành vi đã được cấp phép trong cùng phạm vi, thời hạn và hình thức thì không thu lại; chỉ tính bổ sung cho phần mở rộng.
NGUYÊN TẮC 06
Công khai, minh bạch
Phương pháp phải có công thức, thông số, nguồn dữ liệu và căn cứ rõ để người sử dụng ước tính, chủ thể quyền hiểu cơ sở phân phối và cơ quan quản lý kiểm tra.
Thời hạn áp dụng: theo thuyết minh, Biểu mức và phương thức thanh toán sau khi được chấp thuận phải được áp dụng ít nhất 03 năm; việc điều chỉnh phải theo căn cứ và thủ tục pháp luật.
03 — PHÂN NHÓM NGƯỜI SỬ DỤNG
Chọn đúng nhóm để chọn đúng cách tính
NHÓM 01
Cơ sở giáo dục và đào tạo
Trường phổ thông, nghề nghiệp, cao đẳng, đại học, học viện, sau đại học, trung tâm đào tạo, ngoại ngữ, tin học, kỹ năng.
Cách tính ưu tiên: người học quy đổi/năm hoặc người học/khóa
Cần dữ liệu: người học, khóa, học phần, lượng sao chép bình quân, mức độ sử dụng theo từng loại cơ sở.
NHÓM 02
Thư viện, trung tâm học liệu, kho học liệu
Sử dụng tác phẩm cho người đọc, người học, giảng viên, nghiên cứu hoặc cộng đồng người dùng có kiểm soát.
Cách tính ưu tiên: quy mô người dùng + phạm vi truy cập + mức độ số hóa
Cần phân biệt truy cập nội bộ, truy cập từ xa, xem, tải, in, lưu trữ và số hóa toàn văn.
NHÓM 03
Cơ quan, tổ chức, viện nghiên cứu, doanh nghiệp
Sử dụng cho chuyên môn, quản trị, nghiên cứu, tư vấn, đào tạo nội bộ hoặc hoạt động nghề nghiệp.
Cách tính ưu tiên: số người dùng / nhân sự có khả năng tiếp cận
Phải xác định người thực sự có khả năng tiếp cận thay vì mặc định toàn bộ nhân sự.
NHÓM 04
Cơ sở sao chụp, in, quét, số hóa
Khai thác sao chép như một dịch vụ cung cấp cho khách hàng.
Cách tính: doanh thu liên quan, sản lượng hoặc số thiết bị
Phương pháp theo thiết bị chỉ là phương án dự phòng khi dữ liệu doanh thu hoặc sản lượng chưa đáng tin cậy.
Có khả năng nhân rộng nhanh, phạm vi tiếp cận rộng và đòi hỏi kiểm soát kỹ thuật.
Cách tính: tài khoản/người dùng + phạm vi xem/tải + lượt truy cập hoặc doanh thu
Không mặc nhiên coi sử dụng số có giá trị cao hơn bản giấy; phải phân biệt quyền, truy cập, tải xuống, in và thời hạn lưu trữ.
MÔ HÌNH THAM KHẢO
Hệ số phạm vi đại diện và cường độ sử dụng
Tiền bản quyền = Mức cơ sở × Quy mô sử dụng × Hệ số cường độ × Hệ số bao phủ phạm vi đại diện × Hệ số loại giấy phép
Các hệ số chưa được ấn định. Chỉ sử dụng nếu định nghĩa rõ, có dữ liệu đủ tin cậy và có thể kiểm tra, đối soát.
04 — BIẾN SỐ VÀ CÔNG THỨC
Các mô hình tính cần kiểm chứng
Đây là cấu trúc phương pháp để tham vấn, không phải mức tiền hoặc công thức cuối cùng.
Theo trang / bản sao
Tiền bản quyền = Số trang × Số bản sao × Đơn giá/trang/bản
Phù hợp khi đo lường trực tiếp được sao chụp, in, quét, tài liệu khóa học/hội thảo.
Cần kiểm chứng: khả năng theo dõi số trang, bản sao, giá ấn phẩm, mức thay thế mua bản gốc, phạm vi đại diện và chi phí báo cáo.
Theo người học / người dùng
Tiền bản quyền = Người học/người dùng quy đổi × Mức/người/kỳ
Phù hợp với giáo dục, thư viện, cơ quan, doanh nghiệp và nền tảng số.
Cần kiểm chứng: lượng sao chép bình quân, đơn giá tương đương, mức độ bao phủ và cách định nghĩa người dùng.
Theo doanh thu
Tiền bản quyền = Doanh thu liên quan × Tỷ lệ tiền bản quyền
Chỉ phù hợp khi có quan hệ trực tiếp giữa doanh thu và hoạt động khai thác tác phẩm.
Cần định nghĩa rõ doanh thu liên quan, khoản loại trừ, kỳ báo cáo, phương pháp kiểm toán/kiểm chứng.
Theo thiết bị
Tiền bản quyền = Số thiết bị × Mức/thiết bị/năm
Phương án thay thế khi cơ sở sao chụp chưa có dữ liệu doanh thu hoặc sản lượng đáng tin cậy.
Cần dữ liệu về công suất, ngày hoạt động, tỷ lệ bản sao được bảo hộ và loại thiết bị.
Theo tác phẩm / hình ảnh
Tiền bản quyền = Số tác phẩm × Đơn giá/tác phẩm × Phạm vi/thời hạn sử dụng
Phù hợp với hình ảnh, minh họa, bản đồ, sơ đồ, biểu đồ, bản vẽ hoặc tác phẩm trực quan sử dụng độc lập.
Cần thống nhất phân loại tác phẩm, đơn vị tính, phạm vi và thời hạn sử dụng.
Mức tối thiểu
Mức áp dụng = Mức cao hơn giữa kết quả công thức và mức tối thiểu
Mục tiêu là tránh chi phí giao dịch/cấp phép/quản lý/phân phối vượt quá giá trị khoản thu.
Việc có áp dụng hay không vẫn cần tham vấn; mức tối thiểu phải tương xứng và không gây gánh nặng bất hợp lý cho người sử dụng nhỏ.
Mô phỏng cấu trúc phương pháp
Dùng để kiểm tra cách vận hành công thức, không phải công cụ tính nghĩa vụ thanh toán.
Nhập giả định để kiểm tra cấu trúc công thức.
Không dùng kết quả để báo giá, cấp phép, lập hóa đơn hoặc thu tiền. Mọi thông số đầu vào cần được thay bằng dữ liệu kiểm chứng sau tham vấn.
05 — DỮ LIỆU CẦN THU THẬP VÀ KIỂM CHỨNG
Ma trận dữ liệu để hoàn thiện hồ sơ
Đây là phần quan trọng nhất nếu dùng tài liệu để tổ chức công việc: mỗi biến số phải có nguồn, trạng thái và cách kiểm tra.
Nhóm dữ liệu
Cần thu thập
Dùng để làm gì
Điểm kiểm soát
1. Phạm vi đại diện
Tác giả, chủ sở hữu, tác phẩm, quyền, thời hạn, thỏa thuận song phương, tỷ lệ bao phủ.
Xác định phần quyền có thể cấp phép và hệ số/giới hạn bao phủ.
Phân biệt dữ liệu đã có với số dự kiến; không coi toàn thị trường là phạm vi đại diện.
2. Dữ liệu sử dụng
Trang, bản sao, lượt tải, người dùng, tần suất, loại tác phẩm, phương thức truy cập.
Chọn biến số, đo cường độ sử dụng, đối soát.
Thu dữ liệu thực tế; đánh giá khả năng báo cáo của từng nhóm.
3. Giá trị kinh tế
Giá bán ấn phẩm, học phí, ngân sách thư viện, doanh thu liên quan, chi phí sao chụp, mức độ thay thế thị trường.
Xây dựng đơn giá, tỷ lệ và đánh giá khả năng chi trả.
Không dùng số giả định như dữ liệu thực tế.
4. Kinh tế - xã hội
Công lập/tư thục, khu vực, quy mô, thu nhập, CPI, tăng trưởng, khả năng chi trả.
Phân tích tác động và thiết kế lộ trình/ưu đãi.
Phải phân tích theo khu vực và nhóm đối tượng.
5. So sánh quốc tế
Phạm vi giấy phép, phạm vi quyền, đơn vị tính, mức tiền, thuế, sức mua, cơ chế phân phối.
Tham chiếu phương pháp và mức độ hợp lý.
Không chuyển đổi cơ học mức nước ngoài sang Việt Nam.
6. Tác động
Ba kịch bản thấp/cơ sở/cao; số đơn vị; mức bình quân; tỷ trọng trong ngân sách/doanh thu; chi phí tuân thủ.
Đánh giá tác động với người sử dụng và tiếp cận giáo dục/nghiên cứu.
Mọi mô phỏng phải ghi rõ giả định, nguồn và giới hạn.
7. Phân phối
Tổng thu, chi phí quản lý, tiền phân chia ròng, tỷ lệ chưa phân chia, chu kỳ phân phối.
Kiểm tra tính hiệu quả và lợi ích đối với chủ thể quyền.
Khoản chưa phân chia chỉ được hình thành từ khoản thu có căn cứ cấp phép hợp pháp.
8. Tham vấn
Nhóm tham vấn, phương pháp, phản hồi định lượng, vấn đề chưa thống nhất, đề xuất thay thế.
Lập bảng tiếp thu - giải trình.
Không coi tỷ lệ đồng ý đơn thuần là kết luận; xem xét tính đại diện và xung đột lợi ích.
9. Kiểm soát pháp lý
Ngoại lệ, quyền số, xuất bản, dữ liệu cá nhân, thuế, hóa đơn, cạnh tranh.
Loại trừ trường hợp không được cấp phép/thu.
Phải có hướng dẫn phân biệt sử dụng tự do hợp pháp và sử dụng cần giấy phép.
10. Phương án triển khai
Thử nghiệm, truyền thông, kiểm tra tuân thủ, khiếu nại, đánh giá sau áp dụng.
Chuẩn bị vận hành sau khi được phê duyệt.
Thí điểm dữ liệu giai đoạn tham vấn không được biến thành hoạt động cấp phép hoặc thu tiền.
06 — THAM VẤN, KIỂM CHỨNG VÀ QUẢN LÝ RỦI RO
Quy trình biến giả định thành phương án có thể trình
01Xác định câu hỏi tham vấn
Nhóm người dùng, quyền cấp phép, biến số, công thức, đơn vị tính, khả năng báo cáo, chi trả, chi phí tuân thủ.
02Thu phản hồi cân bằng
Tác giả/chủ sở hữu, nhà xuất bản, giáo dục, thư viện, doanh nghiệp, cơ sở sao chụp, chuyên gia và cơ quan quản lý khi phù hợp.
03Khảo sát và thử tính
Văn bản, tọa đàm, khảo sát định lượng, phỏng vấn, thảo luận nhóm, thử tính tại đơn vị đại diện.
04Tiếp thu - giải trình
Ghi từng thông số ban đầu, ý kiến, dữ liệu hỗ trợ, phương án tiếp thu hoặc không tiếp thu và lý do.
05Đánh giá tác động và hoàn thiện hồ sơ
Kiểm chứng dữ liệu, phân tích ba kịch bản, nghĩa vụ ngân sách, tác động chủ thể quyền/người sử dụng và vấn đề còn chưa thống nhất.
Thiên lệch tham vấn
Mẫu không cân bằng có thể làm sai kết luận về khả năng chi trả hoặc mức hợp lý.
Kiểm soát: cân bằng các nhóm, công khai phương pháp chọn mẫu và giới hạn kết quả.
Hiểu nhầm giả định là mức chính thức
Có thể dẫn đến báo giá, thu tiền hoặc tạo kỳ vọng sai.
Kiểm soát: mọi tài liệu ghi rõ “Dự thảo phục vụ tham vấn - chưa áp dụng”.
Cấp phép vượt phạm vi quyền
Phạm vi ủy quyền không rõ hoặc bị suy rộng.
Kiểm soát: chỉ cấp trong phạm vi có chứng cứ; nếu chưa rõ phải ghi giới hạn hoặc yêu cầu xin phép riêng.
Thu đối với trường hợp ngoại lệ
Người sử dụng thuộc ngoại lệ pháp luật nhưng bị coi là đối tượng phải xin phép.
Kiểm soát: hướng dẫn phân biệt sử dụng tự do hợp pháp với sử dụng cần giấy phép.
Thu trùng
Cùng phạm vi sử dụng bị tính nhiều giấy phép hoặc nhiều nhóm quyền.
Kiểm soát: quản lý mã giấy phép, phạm vi, thời hạn và nhóm quyền.
Thiếu dữ liệu sử dụng
Dùng doanh thu ước tính hoặc mức tối thiểu làm căn cứ duy nhất.
Kiểm soát: khảo sát mẫu, số liệu kê khai có thể đối soát, cơ chế hiệu chỉnh và chuyển dần sang dữ liệu thực tế.
Không phân phối được tiền
Dữ liệu tác giả, tác phẩm, chủ sở hữu hoặc thanh toán không đủ chuẩn.
Kiểm soát: chuẩn hóa dữ liệu, quản lý riêng khoản chưa phân chia và tiếp tục tìm người hưởng.
Phản ứng từ người sử dụng
Biểu mức bị hiểu như khoản phí hành chính.
Kiểm soát: truyền thông là cơ chế cấp phép hợp pháp; ưu tiên đối thoại, lộ trình, hỗ trợ kỹ thuật và chính sách phù hợp.
07 — QUY ĐỔI, TRƯỜNG HỢP HỖN HỢP VÀ ƯU ĐÃI
Các điểm dễ sai khi thiết kế phương án
01
Người học/người dùng quy đổi
Tỷ lệ dưới 3 tháng = 30%, từ 3 đến dưới 6 tháng = 50%, từ 6 tháng trở lên = 100% chỉ là ví dụ giả định. Tài khoản kỹ thuật/không hoạt động/không có quyền truy cập không tính nếu chứng minh được bằng dữ liệu hệ thống.
02
Trường hợp hỗn hợp
Một đơn vị có thể đồng thời là cơ sở giáo dục, thư viện số và cơ sở sao chụp. Phải tách từng phạm vi sử dụng, tránh bỏ sót nhưng không thu trùng; chỉ thu bổ sung cho phần mở rộng.
03
Ưu đãi không phải ngoại lệ
Ưu đãi chỉ áp dụng cho trường hợp vẫn phải xin phép. Trường hợp thuộc ngoại lệ/giới hạn quyền nằm ngoài phạm vi cấp phép. Mức bằng không chỉ khi chủ thể quyền hoặc thỏa thuận đại diện cho phép rõ ràng.
08 — PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG VÀ RÀ SOÁT SAU ÁP DỤNG
Các chỉ số cần theo dõi
03 kịch bảnThấp, cơ sở và cao cho từng nhóm người sử dụng.≥ 03 nămThời gian áp dụng của Biểu mức/phương thức thanh toán sau khi được chấp thuận theo nội dung thuyết minh.Số giấy phépTheo dõi mức độ tiếp nhận và tuân thủ.Tổng thuTheo dõi tiền bản quyền thu được.Tiền đã phân chiaTheo dõi lợi ích thực tế đến chủ thể quyền và đối tác đại diện.Chi phí quản lýĐánh giá hiệu quả của hệ thống cấp phép tập trung.Tỷ lệ chưa phân chiaKiểm soát chất lượng dữ liệu và năng lực xác định người hưởng.Khiếu nại / tranh chấpĐánh giá độ rõ của giấy phép, công thức và dữ liệu.
Phân tích ngân sách: phải xem xét thuế, hóa đơn, kế toán của VIETRRO; tác động với cơ sở công lập; nguồn kinh phí có thể dùng để thanh toán; và khả năng phát sinh nghĩa vụ ngân sách. Không nên kết luận “không tạo gánh nặng” nếu chưa có tính toán định lượng.
09 — CHECKLIST XỬ LÝ CÔNG VIỆC
Từ dự thảo tham vấn đến hồ sơ đề nghị phê duyệt
Checklist dưới đây chuyển nội dung thuyết minh thành các đầu việc có thể giao cho từng nhóm chuyên môn.
1
Khóa phạm vi đại diện
Lập danh sách nguồn quyền, quyền, tác phẩm/nhóm tác phẩm, lãnh thổ, thời hạn, cơ chế loại trừ và thỏa thuận quốc tế.
2
Chuẩn hóa nhóm người sử dụng
Xác định tiêu chí vào nhóm giáo dục, thư viện, tổ chức/doanh nghiệp, sao chụp và môi trường số; xử lý đơn vị hỗn hợp.
3
Chọn biến số khả thi
Chỉ giữ trang, bản sao, người dùng, doanh thu, thiết bị, tác phẩm, thời hạn hoặc hình thức có thể thu thập và đối soát.
4
Xây bộ dữ liệu khảo sát
Thu dữ liệu sử dụng, giá trị kinh tế, khả năng chi trả, dữ liệu kinh tế - xã hội và dữ liệu so sánh quốc tế đã chuẩn hóa.
5
Gắn trạng thái từng thông số
Giả định tham vấn / tham khảo cần xác minh / đã có dữ liệu kiểm chứng. Không trộn ba trạng thái trong cùng bảng.
6
Thiết kế tham vấn cân bằng
Chủ thể quyền, nhà xuất bản, giáo dục, thư viện, doanh nghiệp, cơ sở sao chụp, chuyên gia và cơ quan quản lý khi phù hợp.
7
Thử tính và phân tích độ nhạy
Chạy ít nhất ba kịch bản; kiểm tra tác động khi thay đổi giả định, phạm vi bao phủ, cường độ sử dụng và khả năng chi trả.
8
Lập bảng tiếp thu - giải trình
Cho từng thông số: phương án ban đầu, ý kiến, dữ liệu hỗ trợ, tiếp thu/không tiếp thu và lý do.
9
Đánh giá rủi ro pháp lý - vận hành
Ngoại lệ, thu trùng, vượt phạm vi, dữ liệu thiếu, tiền chưa phân chia, dữ liệu cá nhân, thuế, hóa đơn và cạnh tranh.
10
Hoàn thiện hồ sơ chính thức
Tách rõ dữ liệu kiểm chứng, mô hình phương pháp, Biểu mức, phương thức thanh toán, tác động, nghĩa vụ ngân sách và vấn đề chưa thống nhất.
NGUYÊN TẮC CHỐT
Không có “mức chính thức” ở giai đoạn này • Chỉ xây dựng mức trong phạm vi quyền được đại diện • Mọi hệ số phải có định nghĩa và dữ liệu kiểm chứng • Tham vấn không đồng nghĩa với chấp thuận • Không cấp phép hoặc thu tiền trong quá trình thử nghiệm dữ liệu • Chỉ trình phương án sau khi đã kiểm chứng, đánh giá tác động và giải trình đầy đủ.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM — VIETRRO • Hồ sơ tham vấn Biểu mức 2026
PHẦN 3 • DỰ THẢO PHỤC VỤ THAM VẤN CÁC BÊN LIÊN QUAN
Thuyết minh phương án xây dựng Biểu mức tiền bản quyền đối với việc cấp phép quyền sao chép tác phẩm
Tóm tắt nghiệp vụ về cơ sở pháp lý, phạm vi quyền, nguyên tắc phương pháp luận,
phân nhóm người sử dụng, biến số và công thức tính, dữ liệu cần kiểm chứng,
phương pháp tham vấn, kiểm soát rủi ro, phân tích tác động và hồ sơ cần hoàn thiện trước khi trình phê duyệt.
17Mục nội dung
05Nhóm người sử dụng chính
10Nhóm dữ liệu cần thu thập
TRẠNG THÁI PHÁP LÝ CỦA TÀI LIỆU
Mọi đơn giá, tỷ lệ, ngưỡng, hệ số, mức tối thiểu, mức trần và tỷ lệ quy đổi hiện chỉ là giả định tham vấn. Tài liệu chưa phải phương án chính thức để trình phê duyệt và không được dùng để tạo nghĩa vụ thanh toán.
01 — MỤC ĐÍCH VÀ CĂN CỨ
Tài liệu dùng để làm gì?
Thuyết minh không xác nhận mức tiền cụ thể. Chức năng của nó là giải thích vì sao lựa chọn nhóm người sử dụng, biến số, công thức và dữ liệu nào cần thu thập để xây dựng một Biểu mức có căn cứ, khả thi và có thể kiểm tra.
01
Mục tiêu nghiệp vụ
Thiết lập cơ chế tiền bản quyền hợp pháp, minh bạch, có thể dự đoán; thuận tiện cho người sử dụng và bảo đảm lợi ích vật chất của tác giả, chủ sở hữu quyền.
02
Căn cứ pháp lý được nêu
Luật Sở hữu trí tuệ; Nghị định 17/2023/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định 134/2026/NĐ-CP; Nghị định 287/2026/NĐ-CP trong phạm vi liên quan xuất bản; điều ước quốc tế; Điều lệ, quy chế, ủy quyền và thỏa thuận đại diện của VIETRRO.
03
Yêu cầu hồ sơ trình phê duyệt
Phải phân tích loại hình, hình thức, chất lượng, số lượng, quy mô, tần suất; yếu tố hình thành mức; điều kiện kinh tế - xã hội; tác động; nghĩa vụ ngân sách; vấn đề chưa thống nhất; Biểu mức, phương thức thanh toán và kiến nghị.
Giả định tham vấnThông số đưa ra để lấy ý kiến; chưa phải dữ liệu thực tế hoặc mức chính thức.
Dữ liệu tham khảo cần xác minhCó nguồn hoặc căn cứ bước đầu nhưng chưa đủ điều kiện dùng làm cơ sở chính thức.
Đã có dữ liệu kiểm chứngThông tin có thể sử dụng trong hồ sơ khi nguồn, phương pháp và khả năng kiểm tra được xác định rõ.
02 — PHẠM VI QUYỀN VÀ PHƯƠNG PHÁP LUẬN
Các nguyên tắc phải khóa trước khi tính mức
Một công thức chỉ có ý nghĩa sau khi xác định đúng phạm vi quyền, nhóm người sử dụng và biến số có thể thu thập, kiểm tra.
NGUYÊN TẮC 01
Hợp pháp
Chỉ xây dựng mức cho quyền sao chép thuộc phạm vi pháp luật bảo hộ và VIETRRO có căn cứ đại diện; loại trừ ngoại lệ, giới hạn quyền và quyền ngoài ủy quyền.
NGUYÊN TẮC 02
Phù hợp hình thức sử dụng
Không dùng một mức chung. Phân biệt sao chụp, quét, số hóa, lưu trữ nội bộ, LMS, thư viện số, cơ sở sao chụp, nền tảng trực tuyến và sử dụng theo vụ việc.
NGUYÊN TẮC 03
Tương xứng quy mô
Quy mô có thể thể hiện bằng người học, người dùng, nhân sự, tài khoản, trang, bản sao, doanh thu, sản lượng hoặc thời hạn sử dụng.
NGUYÊN TẮC 04
Chi phí hợp lý và khả thi
Mức phải ghi nhận giá trị quyền nhưng không quá cao đến mức làm giảm tuân thủ; giai đoạn đầu ưu tiên khả năng chuyển từ sử dụng không phép sang có phép.
NGUYÊN TẮC 05
Không thu trùng
Cùng một hành vi đã được cấp phép trong cùng phạm vi, thời hạn và hình thức thì không thu lại; chỉ tính bổ sung cho phần mở rộng.
NGUYÊN TẮC 06
Công khai, minh bạch
Phương pháp phải có công thức, thông số, nguồn dữ liệu và căn cứ rõ để người sử dụng ước tính, chủ thể quyền hiểu cơ sở phân phối và cơ quan quản lý kiểm tra.
Thời hạn áp dụng: theo thuyết minh, Biểu mức và phương thức thanh toán sau khi được chấp thuận phải được áp dụng ít nhất 03 năm; việc điều chỉnh phải theo căn cứ và thủ tục pháp luật.
03 — PHÂN NHÓM NGƯỜI SỬ DỤNG
Chọn đúng nhóm để chọn đúng cách tính
NHÓM 01
Cơ sở giáo dục và đào tạo
Trường phổ thông, nghề nghiệp, cao đẳng, đại học, học viện, sau đại học, trung tâm đào tạo, ngoại ngữ, tin học, kỹ năng.
Cách tính ưu tiên: người học quy đổi/năm hoặc người học/khóa
Cần dữ liệu: người học, khóa, học phần, lượng sao chép bình quân, mức độ sử dụng theo từng loại cơ sở.
NHÓM 02
Thư viện, trung tâm học liệu, kho học liệu
Sử dụng tác phẩm cho người đọc, người học, giảng viên, nghiên cứu hoặc cộng đồng người dùng có kiểm soát.
Cách tính ưu tiên: quy mô người dùng + phạm vi truy cập + mức độ số hóa
Cần phân biệt truy cập nội bộ, truy cập từ xa, xem, tải, in, lưu trữ và số hóa toàn văn.
NHÓM 03
Cơ quan, tổ chức, viện nghiên cứu, doanh nghiệp
Sử dụng cho chuyên môn, quản trị, nghiên cứu, tư vấn, đào tạo nội bộ hoặc hoạt động nghề nghiệp.
Cách tính ưu tiên: số người dùng / nhân sự có khả năng tiếp cận
Phải xác định người thực sự có khả năng tiếp cận thay vì mặc định toàn bộ nhân sự.
NHÓM 04
Cơ sở sao chụp, in, quét, số hóa
Khai thác sao chép như một dịch vụ cung cấp cho khách hàng.
Cách tính: doanh thu liên quan, sản lượng hoặc số thiết bị
Phương pháp theo thiết bị chỉ là phương án dự phòng khi dữ liệu doanh thu hoặc sản lượng chưa đáng tin cậy.
Có khả năng nhân rộng nhanh, phạm vi tiếp cận rộng và đòi hỏi kiểm soát kỹ thuật.
Cách tính: tài khoản/người dùng + phạm vi xem/tải + lượt truy cập hoặc doanh thu
Không mặc nhiên coi sử dụng số có giá trị cao hơn bản giấy; phải phân biệt quyền, truy cập, tải xuống, in và thời hạn lưu trữ.
MÔ HÌNH THAM KHẢO
Hệ số phạm vi đại diện và cường độ sử dụng
Tiền bản quyền = Mức cơ sở × Quy mô sử dụng × Hệ số cường độ × Hệ số bao phủ phạm vi đại diện × Hệ số loại giấy phép
Các hệ số chưa được ấn định. Chỉ sử dụng nếu định nghĩa rõ, có dữ liệu đủ tin cậy và có thể kiểm tra, đối soát.
04 — BIẾN SỐ VÀ CÔNG THỨC
Các mô hình tính cần kiểm chứng
Đây là cấu trúc phương pháp để tham vấn, không phải mức tiền hoặc công thức cuối cùng.
Theo trang / bản sao
Tiền bản quyền = Số trang × Số bản sao × Đơn giá/trang/bản
Phù hợp khi đo lường trực tiếp được sao chụp, in, quét, tài liệu khóa học/hội thảo.
Cần kiểm chứng: khả năng theo dõi số trang, bản sao, giá ấn phẩm, mức thay thế mua bản gốc, phạm vi đại diện và chi phí báo cáo.
Theo người học / người dùng
Tiền bản quyền = Người học/người dùng quy đổi × Mức/người/kỳ
Phù hợp với giáo dục, thư viện, cơ quan, doanh nghiệp và nền tảng số.
Cần kiểm chứng: lượng sao chép bình quân, đơn giá tương đương, mức độ bao phủ và cách định nghĩa người dùng.
Theo doanh thu
Tiền bản quyền = Doanh thu liên quan × Tỷ lệ tiền bản quyền
Chỉ phù hợp khi có quan hệ trực tiếp giữa doanh thu và hoạt động khai thác tác phẩm.
Cần định nghĩa rõ doanh thu liên quan, khoản loại trừ, kỳ báo cáo, phương pháp kiểm toán/kiểm chứng.
Theo thiết bị
Tiền bản quyền = Số thiết bị × Mức/thiết bị/năm
Phương án thay thế khi cơ sở sao chụp chưa có dữ liệu doanh thu hoặc sản lượng đáng tin cậy.
Cần dữ liệu về công suất, ngày hoạt động, tỷ lệ bản sao được bảo hộ và loại thiết bị.
Theo tác phẩm / hình ảnh
Tiền bản quyền = Số tác phẩm × Đơn giá/tác phẩm × Phạm vi/thời hạn sử dụng
Phù hợp với hình ảnh, minh họa, bản đồ, sơ đồ, biểu đồ, bản vẽ hoặc tác phẩm trực quan sử dụng độc lập.
Cần thống nhất phân loại tác phẩm, đơn vị tính, phạm vi và thời hạn sử dụng.
Mức tối thiểu
Mức áp dụng = Mức cao hơn giữa kết quả công thức và mức tối thiểu
Mục tiêu là tránh chi phí giao dịch/cấp phép/quản lý/phân phối vượt quá giá trị khoản thu.
Việc có áp dụng hay không vẫn cần tham vấn; mức tối thiểu phải tương xứng và không gây gánh nặng bất hợp lý cho người sử dụng nhỏ.
Mô phỏng cấu trúc phương pháp
Dùng để kiểm tra cách vận hành công thức, không phải công cụ tính nghĩa vụ thanh toán.
Nhập giả định để kiểm tra cấu trúc công thức.
Không dùng kết quả để báo giá, cấp phép, lập hóa đơn hoặc thu tiền. Mọi thông số đầu vào cần được thay bằng dữ liệu kiểm chứng sau tham vấn.
05 — DỮ LIỆU CẦN THU THẬP VÀ KIỂM CHỨNG
Ma trận dữ liệu để hoàn thiện hồ sơ
Đây là phần quan trọng nhất nếu dùng tài liệu để tổ chức công việc: mỗi biến số phải có nguồn, trạng thái và cách kiểm tra.
Nhóm dữ liệu
Cần thu thập
Dùng để làm gì
Điểm kiểm soát
1. Phạm vi đại diện
Tác giả, chủ sở hữu, tác phẩm, quyền, thời hạn, thỏa thuận song phương, tỷ lệ bao phủ.
Xác định phần quyền có thể cấp phép và hệ số/giới hạn bao phủ.
Phân biệt dữ liệu đã có với số dự kiến; không coi toàn thị trường là phạm vi đại diện.
2. Dữ liệu sử dụng
Trang, bản sao, lượt tải, người dùng, tần suất, loại tác phẩm, phương thức truy cập.
Chọn biến số, đo cường độ sử dụng, đối soát.
Thu dữ liệu thực tế; đánh giá khả năng báo cáo của từng nhóm.
3. Giá trị kinh tế
Giá bán ấn phẩm, học phí, ngân sách thư viện, doanh thu liên quan, chi phí sao chụp, mức độ thay thế thị trường.
Xây dựng đơn giá, tỷ lệ và đánh giá khả năng chi trả.
Không dùng số giả định như dữ liệu thực tế.
4. Kinh tế - xã hội
Công lập/tư thục, khu vực, quy mô, thu nhập, CPI, tăng trưởng, khả năng chi trả.
Phân tích tác động và thiết kế lộ trình/ưu đãi.
Phải phân tích theo khu vực và nhóm đối tượng.
5. So sánh quốc tế
Phạm vi giấy phép, phạm vi quyền, đơn vị tính, mức tiền, thuế, sức mua, cơ chế phân phối.
Tham chiếu phương pháp và mức độ hợp lý.
Không chuyển đổi cơ học mức nước ngoài sang Việt Nam.
6. Tác động
Ba kịch bản thấp/cơ sở/cao; số đơn vị; mức bình quân; tỷ trọng trong ngân sách/doanh thu; chi phí tuân thủ.
Đánh giá tác động với người sử dụng và tiếp cận giáo dục/nghiên cứu.
Mọi mô phỏng phải ghi rõ giả định, nguồn và giới hạn.
7. Phân phối
Tổng thu, chi phí quản lý, tiền phân chia ròng, tỷ lệ chưa phân chia, chu kỳ phân phối.
Kiểm tra tính hiệu quả và lợi ích đối với chủ thể quyền.
Khoản chưa phân chia chỉ được hình thành từ khoản thu có căn cứ cấp phép hợp pháp.
8. Tham vấn
Nhóm tham vấn, phương pháp, phản hồi định lượng, vấn đề chưa thống nhất, đề xuất thay thế.
Lập bảng tiếp thu - giải trình.
Không coi tỷ lệ đồng ý đơn thuần là kết luận; xem xét tính đại diện và xung đột lợi ích.
9. Kiểm soát pháp lý
Ngoại lệ, quyền số, xuất bản, dữ liệu cá nhân, thuế, hóa đơn, cạnh tranh.
Loại trừ trường hợp không được cấp phép/thu.
Phải có hướng dẫn phân biệt sử dụng tự do hợp pháp và sử dụng cần giấy phép.
10. Phương án triển khai
Thử nghiệm, truyền thông, kiểm tra tuân thủ, khiếu nại, đánh giá sau áp dụng.
Chuẩn bị vận hành sau khi được phê duyệt.
Thí điểm dữ liệu giai đoạn tham vấn không được biến thành hoạt động cấp phép hoặc thu tiền.
06 — THAM VẤN, KIỂM CHỨNG VÀ QUẢN LÝ RỦI RO
Quy trình biến giả định thành phương án có thể trình
01Xác định câu hỏi tham vấn
Nhóm người dùng, quyền cấp phép, biến số, công thức, đơn vị tính, khả năng báo cáo, chi trả, chi phí tuân thủ.
02Thu phản hồi cân bằng
Tác giả/chủ sở hữu, nhà xuất bản, giáo dục, thư viện, doanh nghiệp, cơ sở sao chụp, chuyên gia và cơ quan quản lý khi phù hợp.
03Khảo sát và thử tính
Văn bản, tọa đàm, khảo sát định lượng, phỏng vấn, thảo luận nhóm, thử tính tại đơn vị đại diện.
04Tiếp thu - giải trình
Ghi từng thông số ban đầu, ý kiến, dữ liệu hỗ trợ, phương án tiếp thu hoặc không tiếp thu và lý do.
05Đánh giá tác động và hoàn thiện hồ sơ
Kiểm chứng dữ liệu, phân tích ba kịch bản, nghĩa vụ ngân sách, tác động chủ thể quyền/người sử dụng và vấn đề còn chưa thống nhất.
Thiên lệch tham vấn
Mẫu không cân bằng có thể làm sai kết luận về khả năng chi trả hoặc mức hợp lý.
Kiểm soát: cân bằng các nhóm, công khai phương pháp chọn mẫu và giới hạn kết quả.
Hiểu nhầm giả định là mức chính thức
Có thể dẫn đến báo giá, thu tiền hoặc tạo kỳ vọng sai.
Kiểm soát: mọi tài liệu ghi rõ “Dự thảo phục vụ tham vấn - chưa áp dụng”.
Cấp phép vượt phạm vi quyền
Phạm vi ủy quyền không rõ hoặc bị suy rộng.
Kiểm soát: chỉ cấp trong phạm vi có chứng cứ; nếu chưa rõ phải ghi giới hạn hoặc yêu cầu xin phép riêng.
Thu đối với trường hợp ngoại lệ
Người sử dụng thuộc ngoại lệ pháp luật nhưng bị coi là đối tượng phải xin phép.
Kiểm soát: hướng dẫn phân biệt sử dụng tự do hợp pháp với sử dụng cần giấy phép.
Thu trùng
Cùng phạm vi sử dụng bị tính nhiều giấy phép hoặc nhiều nhóm quyền.
Kiểm soát: quản lý mã giấy phép, phạm vi, thời hạn và nhóm quyền.
Thiếu dữ liệu sử dụng
Dùng doanh thu ước tính hoặc mức tối thiểu làm căn cứ duy nhất.
Kiểm soát: khảo sát mẫu, số liệu kê khai có thể đối soát, cơ chế hiệu chỉnh và chuyển dần sang dữ liệu thực tế.
Không phân phối được tiền
Dữ liệu tác giả, tác phẩm, chủ sở hữu hoặc thanh toán không đủ chuẩn.
Kiểm soát: chuẩn hóa dữ liệu, quản lý riêng khoản chưa phân chia và tiếp tục tìm người hưởng.
Phản ứng từ người sử dụng
Biểu mức bị hiểu như khoản phí hành chính.
Kiểm soát: truyền thông là cơ chế cấp phép hợp pháp; ưu tiên đối thoại, lộ trình, hỗ trợ kỹ thuật và chính sách phù hợp.
07 — QUY ĐỔI, TRƯỜNG HỢP HỖN HỢP VÀ ƯU ĐÃI
Các điểm dễ sai khi thiết kế phương án
01
Người học/người dùng quy đổi
Tỷ lệ dưới 3 tháng = 30%, từ 3 đến dưới 6 tháng = 50%, từ 6 tháng trở lên = 100% chỉ là ví dụ giả định. Tài khoản kỹ thuật/không hoạt động/không có quyền truy cập không tính nếu chứng minh được bằng dữ liệu hệ thống.
02
Trường hợp hỗn hợp
Một đơn vị có thể đồng thời là cơ sở giáo dục, thư viện số và cơ sở sao chụp. Phải tách từng phạm vi sử dụng, tránh bỏ sót nhưng không thu trùng; chỉ thu bổ sung cho phần mở rộng.
03
Ưu đãi không phải ngoại lệ
Ưu đãi chỉ áp dụng cho trường hợp vẫn phải xin phép. Trường hợp thuộc ngoại lệ/giới hạn quyền nằm ngoài phạm vi cấp phép. Mức bằng không chỉ khi chủ thể quyền hoặc thỏa thuận đại diện cho phép rõ ràng.
08 — PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG VÀ RÀ SOÁT SAU ÁP DỤNG
Các chỉ số cần theo dõi
03 kịch bảnThấp, cơ sở và cao cho từng nhóm người sử dụng.≥ 03 nămThời gian áp dụng của Biểu mức/phương thức thanh toán sau khi được chấp thuận theo nội dung thuyết minh.Số giấy phépTheo dõi mức độ tiếp nhận và tuân thủ.Tổng thuTheo dõi tiền bản quyền thu được.Tiền đã phân chiaTheo dõi lợi ích thực tế đến chủ thể quyền và đối tác đại diện.Chi phí quản lýĐánh giá hiệu quả của hệ thống cấp phép tập trung.Tỷ lệ chưa phân chiaKiểm soát chất lượng dữ liệu và năng lực xác định người hưởng.Khiếu nại / tranh chấpĐánh giá độ rõ của giấy phép, công thức và dữ liệu.
Phân tích ngân sách: phải xem xét thuế, hóa đơn, kế toán của VIETRRO; tác động với cơ sở công lập; nguồn kinh phí có thể dùng để thanh toán; và khả năng phát sinh nghĩa vụ ngân sách. Không nên kết luận “không tạo gánh nặng” nếu chưa có tính toán định lượng.
09 — CHECKLIST XỬ LÝ CÔNG VIỆC
Từ dự thảo tham vấn đến hồ sơ đề nghị phê duyệt
Checklist dưới đây chuyển nội dung thuyết minh thành các đầu việc có thể giao cho từng nhóm chuyên môn.
1
Khóa phạm vi đại diện
Lập danh sách nguồn quyền, quyền, tác phẩm/nhóm tác phẩm, lãnh thổ, thời hạn, cơ chế loại trừ và thỏa thuận quốc tế.
2
Chuẩn hóa nhóm người sử dụng
Xác định tiêu chí vào nhóm giáo dục, thư viện, tổ chức/doanh nghiệp, sao chụp và môi trường số; xử lý đơn vị hỗn hợp.
3
Chọn biến số khả thi
Chỉ giữ trang, bản sao, người dùng, doanh thu, thiết bị, tác phẩm, thời hạn hoặc hình thức có thể thu thập và đối soát.
4
Xây bộ dữ liệu khảo sát
Thu dữ liệu sử dụng, giá trị kinh tế, khả năng chi trả, dữ liệu kinh tế - xã hội và dữ liệu so sánh quốc tế đã chuẩn hóa.
5
Gắn trạng thái từng thông số
Giả định tham vấn / tham khảo cần xác minh / đã có dữ liệu kiểm chứng. Không trộn ba trạng thái trong cùng bảng.
6
Thiết kế tham vấn cân bằng
Chủ thể quyền, nhà xuất bản, giáo dục, thư viện, doanh nghiệp, cơ sở sao chụp, chuyên gia và cơ quan quản lý khi phù hợp.
7
Thử tính và phân tích độ nhạy
Chạy ít nhất ba kịch bản; kiểm tra tác động khi thay đổi giả định, phạm vi bao phủ, cường độ sử dụng và khả năng chi trả.
8
Lập bảng tiếp thu - giải trình
Cho từng thông số: phương án ban đầu, ý kiến, dữ liệu hỗ trợ, tiếp thu/không tiếp thu và lý do.
9
Đánh giá rủi ro pháp lý - vận hành
Ngoại lệ, thu trùng, vượt phạm vi, dữ liệu thiếu, tiền chưa phân chia, dữ liệu cá nhân, thuế, hóa đơn và cạnh tranh.
10
Hoàn thiện hồ sơ chính thức
Tách rõ dữ liệu kiểm chứng, mô hình phương pháp, Biểu mức, phương thức thanh toán, tác động, nghĩa vụ ngân sách và vấn đề chưa thống nhất.
NGUYÊN TẮC CHỐT
Không có “mức chính thức” ở giai đoạn này • Chỉ xây dựng mức trong phạm vi quyền được đại diện • Mọi hệ số phải có định nghĩa và dữ liệu kiểm chứng • Tham vấn không đồng nghĩa với chấp thuận • Không cấp phép hoặc thu tiền trong quá trình thử nghiệm dữ liệu • Chỉ trình phương án sau khi đã kiểm chứng, đánh giá tác động và giải trình đầy đủ.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM — VIETRRO • Phần 3 • Hồ sơ tham vấn Biểu mức 2026
PHẦN 4 • DỰ THẢO PHỤC VỤ THAM VẤN
Phương thức thanh toán tiền bản quyền đối với việc cấp phép quyền sao chép tác phẩm
Tóm tắt nghiệp vụ để xử lý hồ sơ thanh toán: xác định thời điểm phát sinh nghĩa vụ,
hình thức và kỳ thanh toán, thời hạn, tạm nộp - quyết toán, báo cáo sử dụng,
chứng từ, quản lý riêng dòng tiền, phân chia, xử lý chậm thanh toán,
hoàn trả, gia hạn và giải quyết đối soát - tranh chấp.
18Mục nội dung
05–60Các mốc ngày giả định
50%Tỷ lệ tạm nộp giả định đợt 1
CHƯA PHẢI ĐIỀU KIỆN GIAO DỊCH CHÍNH THỨC
Các kỳ hạn, tỷ lệ tạm nộp, thời hạn thanh toán, đối soát, quyết toán, hoàn trả và thông số định lượng trong dự thảo chỉ để tham vấn. Dự thảo không làm phát sinh nghĩa vụ thanh toán và không được dùng để phát hành hóa đơn, thông báo hoặc yêu cầu thanh toán.
01 — PHẠM VI VÀ NGUYÊN TẮC
Điều kiện phải khóa trước khi xử lý thanh toán
Thanh toán chỉ là bước thực hiện của một quyền cấp phép đã được xác lập hợp pháp; thanh toán không tự tạo hoặc mở rộng phạm vi đại diện của VIETRRO.
01
Phạm vi áp dụng
Áp dụng cho giấy phép, hợp đồng cấp phép hoặc thỏa thuận sử dụng quyền sao chép đối với phạm vi VIETRRO có căn cứ đại diện hợp pháp, gồm đại diện trực tiếp trong nước và gián tiếp qua tổ chức nước ngoài.
02
Nhóm người sử dụng
Cơ sở giáo dục/đào tạo, thư viện, trung tâm học liệu, cơ quan, tổ chức, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, cơ sở sao chụp, dịch vụ in/quét và hệ thống số có kiểm soát truy cập trong phạm vi quyền được ghi rõ.
03
Không áp dụng
Quyền ngoài phạm vi ủy quyền; ngoại lệ không xâm phạm quyền tác giả; đối tượng không được bảo hộ; hoặc quyền/hình thức sử dụng phải thỏa thuận riêng trực tiếp với chủ thể quyền.
NGUYÊN TẮC
Căn cứ thu hợp pháp
Chưa xác định ngay tác phẩm cụ thể hoặc người hưởng không làm mất căn cứ thu nếu phạm vi đại diện đã được xác lập hợp pháp; xác định người hưởng có thể thực hiện sau bằng báo cáo, khảo sát, lấy mẫu hoặc dữ liệu đối tác.
NGUYÊN TẮC
Không coi thu sai phạm vi là “chưa phân chia”
Khoản chưa phân chia chỉ phát sinh từ khoản thu có căn cứ cấp phép hợp pháp. Tiền thu cho tác phẩm chưa thuộc phạm vi đại diện không được hạch toán thành tiền bản quyền chưa phân chia.
NGUYÊN TẮC
Tách biệt tiền bản quyền
Tiền bản quyền phải được thu, hạch toán, quản lý và phân chia riêng với kinh phí hoạt động, hội phí, tài trợ, dịch vụ và các nguồn thu khác.
02 — THỜI ĐIỂM, HÌNH THỨC VÀ KỲ THANH TOÁN
Chọn đúng cơ chế theo loại giấy phép
Thời điểm phát sinh nghĩa vụ phải bám hợp đồng/giấy phép có hiệu lực và bản chất của phương án tính.
BƯỚC 01Hợp đồng/giấy phép có hiệu lực
Thông báo thanh toán chỉ là căn cứ thực hiện nghĩa vụ đã xác lập, không tự thay hợp đồng hoặc giấy phép.
BƯỚC 02Xác định loại kỳ thanh toán
Một lần, hằng năm, năm học/kỳ học, quý/06 tháng hoặc theo doanh thu - sản lượng thực tế.
BƯỚC 03Thanh toán/tạm nộp
Ưu tiên chuyển khoản vào tài khoản riêng; nếu chưa đủ dữ liệu thì áp dụng tạm nộp theo căn cứ hợp đồng.
BƯỚC 04Báo cáo và đối soát
Thu số liệu người dùng, bản sao, lượt tải, doanh thu hoặc dữ liệu sử dụng để xác định số thực tế.
BƯỚC 05Quyết toán/điều chỉnh
Thu thêm chênh lệch, khấu trừ, hoàn trả hoặc xử lý theo thỏa thuận bằng văn bản.
THEO VỤ VIỆC
Thanh toán một lần
Áp dụng cho giấy phép theo vụ việc, ngắn hạn, hội thảo, tập huấn, khóa học, chương trình, dự án, đề tài hoặc nhu cầu cụ thể.
Thông thường phải hoàn thành trước khi thực hiện hành vi sử dụng, trừ thỏa thuận khác bằng văn bản.
Mốc tham vấn: trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày VIETRRO phát hành thông báo/hợp đồng/giấy phép, nhưng vẫn phải hoàn tất trước khi sử dụng nếu không có thỏa thuận khác.
THƯỜNG NIÊN
Thanh toán theo năm
Áp dụng cho giấy phép thường niên của giáo dục, thư viện, tổ chức, doanh nghiệp, cơ sở sao chụp và hệ thống số.
Có thể thanh toán một lần cho cả năm hoặc chia đợt theo hợp đồng.
Mốc tham vấn: một lần trong 30 ngày từ ngày hợp đồng/giấy phép có hiệu lực; nếu nhiều đợt, đợt 1 tối thiểu 50%, đợt 2 là phần còn lại.
GIÁO DỤC
Thanh toán theo năm học / kỳ học / khóa học
Áp dụng cho cơ sở giáo dục, đào tạo chính khóa, ngắn hạn, chuyên môn hoặc đào tạo nội bộ.
Nghĩa vụ thường phát sinh trước khi bắt đầu kỳ/khóa/chương trình, trừ khi hai bên thỏa thuận thanh toán sau theo số liệu thực tế.
THEO SỐ LIỆU THỰC TẾ
Thanh toán theo quý / 06 tháng / doanh thu / sản lượng
Phù hợp với cơ sở sao chụp, nền tảng số hoặc giấy phép có biến động lớn, tính theo doanh thu, sản lượng, truy cập, tải, bản sao hoặc người dùng thực tế.
Tạm nộp theo kỳ và quyết toán cuối năm hoặc cuối kỳ cấp phép.
Mốc tham vấn: tạm nộp trong 15 ngày kể từ ngày kết thúc kỳ báo cáo; quyết toán trong 60 ngày từ khi kết thúc năm/kỳ cấp phép.
03 — BẢNG MỐC THỜI GIAN THAM VẤN
Tra cứu nhanh các thời hạn đang được xin ý kiến
Các mốc dưới đây đều là phương án giả định của dự thảo, không phải thời hạn giao dịch chính thức.
Tình huống
Mốc trong dự thảo
Cách xử lý nghiệp vụ
Trạng thái
Giấy phép theo vụ việc
05 ngày làm việc từ thông báo/hợp đồng/giấy phép; phải xong trước sử dụng nếu không có thỏa thuận khác
Kiểm tra ngày hiệu lực và ngày dự kiến sử dụng trước khi phát hành hướng dẫn thanh toán.
Giả định tham vấn
Thường niên - thanh toán một lần
30 ngày từ ngày hợp đồng/giấy phép có hiệu lực
Theo dõi ngày hiệu lực, trạng thái chứng từ, giao dịch ngân hàng.
Giả định tham vấn
Thường niên - nhiều đợt
Đợt 1 tối thiểu 50% trong 30 ngày; đợt 2 trong 30 ngày từ đầu nửa sau kỳ cấp phép
Gắn lịch thanh toán với thời hạn giấy phép và hồ sơ đối soát.
Giả định tham vấn
Hợp đồng theo quý
Trong 15 ngày đầu mỗi quý
Đối chiếu kỳ thu với báo cáo sử dụng và công nợ.
Giả định tham vấn
Doanh thu/sản lượng/dữ liệu thực tế
Tạm nộp trong 15 ngày sau kỳ báo cáo; quyết toán trong 60 ngày sau kỳ/năm cấp phép
Khóa dữ liệu kỳ, lập hồ sơ quyết toán, xử lý chênh lệch.
Giả định tham vấn
Thiếu so với quyết toán
Thanh toán phần chênh lệch trong 15 ngày làm việc từ thông báo quyết toán
Lập thông báo chênh lệch và theo dõi công nợ riêng.
Giả định tham vấn
Thừa so với quyết toán
Khấu trừ kỳ sau hoặc hoàn trong 30 ngày làm việc từ ngày hai bên xác nhận quyết toán
Phải có biên bản/xác nhận số tiền và phương thức xử lý.
Giả định tham vấn
Báo cáo theo quý
15 ngày từ ngày kết thúc quý
Kiểm tra dữ liệu đầu vào trước đối soát.
Giả định tham vấn
Nhắc chậm thanh toán
15 ngày làm việc từ ngày nhận thông báo nhắc để thanh toán hoặc giải trình
Sau thời hạn có thể xem xét tạm dừng/chấm dứt/từ chối gia hạn và biện pháp khác theo căn cứ.
Giả định tham vấn
Hoàn trả sau thống nhất
30 ngày làm việc
Chuyển khoản trên cơ sở biên bản đối soát/phụ lục/thông báo điều chỉnh.
Giả định tham vấn
Đề nghị gia hạn
Trước ngày hết hạn tối thiểu 30 ngày
Phải hoàn thành đối soát kỳ trước và nghĩa vụ đến hạn, trừ chấp thuận khác bằng văn bản.
Giả định tham vấn
Đề nghị đối soát
15 ngày làm việc từ thông báo thanh toán/quyết toán
Người sử dụng vẫn thanh toán phần không tranh chấp hoặc khoản tạm nộp tối thiểu.
Giả định tham vấn
VIETRRO phản hồi đối soát
15 ngày làm việc khi đủ tài liệu; vụ phức tạp tối đa 30 ngày làm việc, trừ thỏa thuận khác
Ghi nhận hồ sơ, yêu cầu bổ sung nếu thiếu và lưu lịch sử xử lý.
Giả định tham vấn
04 — TẠM NỘP, QUYẾT TOÁN VÀ CHÊNH LỆCH
Hồ sơ cần có để chốt số tiền thực tế
01
Căn cứ tạm nộp
Số liệu năm/kỳ trước; quy mô dự kiến; mức tối thiểu theo biểu mức/phương thức được phê duyệt; số liệu người sử dụng khai báo và được chấp nhận tạm thời.
02
Hồ sơ quyết toán
Báo cáo sử dụng; bảng kê người học/người dùng/người tham dự/tài khoản; bản sao/trang/quét/tải/truy cập/sản lượng; doanh thu liên quan; tài liệu đối chiếu khác.
03
Xử lý chênh lệch
Thiếu: nộp bổ sung. Thừa: khấu trừ kỳ sau, hoàn trả hoặc phương án khác bằng văn bản. Việc điều chỉnh phải có căn cứ đối soát.
Điểm kiểm soát: nếu hai bên cần xác minh dữ liệu trước khi thanh toán, người sử dụng vẫn tạm nộp khoản tối thiểu hoặc tạm tính theo hợp đồng; chênh lệch được bổ sung, khấu trừ hoặc hoàn trả sau quyết toán.
05 — KHAI BÁO, BÁO CÁO VÀ BẢO VỆ DỮ LIỆU
Dữ liệu cần thu để tính, đối soát và phân chia
Nghĩa vụ báo cáo phải tương xứng với loại giấy phép, khả năng kỹ thuật và chi phí tuân thủ.
Thông tin pháp lý người sử dụng
Tên, địa chỉ, mã số thuế, người đại diện, đầu mối liên hệ, loại hình tổ chức và mục đích sử dụng.
Quy mô người tiếp cận
Người học, người dùng, nhân sự, tài khoản truy cập hoặc người tham dự.
Dữ liệu tác phẩm/sản lượng
Danh mục tác phẩm/phần tác phẩm, số trang, số bản sao, quét, tải, truy cập hoặc sản lượng khác.
Hình thức và phạm vi sử dụng
Sao chụp, in, quét, số hóa, lưu trữ nội bộ, LMS, thư viện số, kho học liệu, nền tảng; thời hạn, lãnh thổ và phạm vi người được tiếp cận.
Doanh thu / dữ liệu tính phí
Doanh thu, sản lượng hoặc dữ liệu liên quan khi áp dụng phương pháp tính theo doanh thu hoặc số liệu thực tế.
Báo cáo định kỳ
Giấy phép thường niên: tối thiểu 1 lần/năm. Giấy phép theo quý: dự thảo nêu gửi trong 15 ngày sau khi kết thúc quý.
Kiểm tra / kiểm toán dữ liệu
Chỉ khi có căn cứ hợp lý, trong phạm vi cần thiết, thông báo phù hợp, bảo mật và không tạo gián đoạn hoặc chi phí bất tương xứng.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân
Chỉ thu dữ liệu cần thiết; xác định vai trò, căn cứ xử lý, thời hạn lưu, quyền chủ thể và biện pháp bảo mật. Ưu tiên dữ liệu tổng hợp/mã hóa.
06 — CHỨNG TỪ VÀ QUẢN LÝ RIÊNG DÒNG TIỀN
Yêu cầu kế toán - kiểm soát dòng tiền
Hóa đơn và chứng từ điện tử
Khi phát sinh nghĩa vụ lập hóa đơn/chứng từ, VIETRRO thực hiện theo pháp luật hiện hành. Phiếu thu nội bộ không thay thế hóa đơn điện tử khi pháp luật yêu cầu.
Nội dung chứng từ tối thiểu
Người sử dụng; số hợp đồng/giấy phép/mã thanh toán; kỳ; số tiền; nội dung; ngày; hình thức thanh toán; thông tin thuế/nghĩa vụ tài chính nếu có.
Tài khoản / tiểu khoản riêng
Sử dụng tài khoản chuyên dùng hoặc mã tài khoản, tiểu khoản và sổ kế toán riêng để nhận diện, theo dõi và đối soát tiền bản quyền.
Không trộn nguồn
Không trộn tiền bản quyền với kinh phí hoạt động, hội phí, tài trợ, viện trợ, dịch vụ hoặc nguồn thu khác; không dùng ngoài phân chia và chi phí quản lý hợp pháp.
Phân tích theo nguồn
Theo dõi theo nhóm giấy phép, kỳ thu, người sử dụng, nhóm tác phẩm hoặc nhóm chủ thể quyền trong phạm vi dữ liệu cho phép.
Công khai nguyên tắc
Công khai nguyên tắc quản lý, tỷ lệ chi phí quản lý, chu kỳ phân phối và báo cáo thu - phân chia theo quy định.
07 — PHÂN CHIA VÀ TIỀN CHƯA PHÂN CHIA
Quản lý sau khi thu
Phân chia tiền bản quyền
Tiêu chí phải khách quan, minh bạch, kiểm tra được và không phân biệt bất hợp lý.
Căn cứ có thể gồm dữ liệu sử dụng thực tế; khảo sát/lấy mẫu; danh mục tác phẩm/chủ thể; ủy quyền; thỏa thuận quốc tế; quy chế phân phối.
Chi phí quản lý chỉ được khấu trừ theo tỷ lệ, căn cứ và giới hạn hợp pháp; phải công khai và có thể kiểm toán.
Dự thảo nêu việc phân chia không chậm quá 06 tháng kể từ ngày thu, trừ thỏa thuận khác hoặc khoản chưa đủ điều kiện phân chia.
Khoản chưa phân chia được
Chỉ áp dụng với tiền đã thu trên căn cứ giấy phép hợp pháp.
Nguyên nhân: chưa xác định người hưởng; thiếu thông tin thanh toán; chưa liên hệ được; tranh chấp; nghi ngờ về quyền/tỷ lệ; chờ xác minh dữ liệu.
Phải quản lý riêng, không hạch toán thành thu nhập tự do sử dụng.
Tiếp tục thông báo, tra cứu, xác minh và chi trả khi đủ căn cứ; việc xử lý sau thời hạn phải theo pháp luật, quy chế và ủy quyền.
08 — CÔNG NỢ, HOÀN TRẢ VÀ VÒNG ĐỜI GIẤY PHÉP
Các tình huống cần xử lý sau phát hành
Chậm thanh toán / thiếu / vượt phạm vi
Gửi thông báo nhắc; dự thảo nêu 15 ngày làm việc để thanh toán hoặc giải trình.
Có thể tạm dừng, chấm dứt, từ chối gia hạn/cấp mới, yêu cầu khoản thiếu và biện pháp bảo vệ quyền nếu đủ căn cứ.
Khai báo thiếu hoặc sử dụng vượt phạm vi phải thanh toán bổ sung theo phạm vi thực tế.
Thanh toán bổ sung không xóa quyền yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm nếu có.
Lãi chậm trả chỉ áp dụng khi có thỏa thuận hoặc căn cứ pháp luật.
Hoàn trả / khấu trừ / điều chỉnh
Thanh toán vượt sau quyết toán; giấy phép không thực hiện vì lý do khách quan và chưa sử dụng; sai cách tính/dữ liệu; yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền; hoặc trường hợp theo thỏa thuận.
Không hoàn phần tác phẩm đã sử dụng hợp pháp trong thời hạn giấy phép, trừ thỏa thuận/căn cứ bắt buộc.
Căn cứ xử lý: biên bản đối soát, phụ lục, thông báo điều chỉnh hoặc văn bản thống nhất.
Dự thảo nêu hoàn bằng chuyển khoản trong 30 ngày làm việc sau khi thống nhất số tiền.
Gia hạn
Dự thảo nêu đề nghị trước hạn tối thiểu 30 ngày, trừ quy định khác của giấy phép.
Gia hạn chỉ hiệu lực sau khi đối soát kỳ trước và hoàn thành nghĩa vụ đến hạn, trừ khi VIETRRO chấp thuận khác bằng văn bản.
Tạm dừng / chấm dứt
Có thể tạm dừng khi chậm thanh toán, không báo cáo, từ chối đối soát hoặc có dấu hiệu vượt phạm vi.
Có thể chấm dứt khi vi phạm nghiêm trọng, khai báo sai, vượt phạm vi, chuyển giao trái phép hoặc không khắc phục sau thông báo.
Tạm dừng/chấm dứt không xóa nghĩa vụ thanh toán đã phát sinh trước đó.
09 — ĐỐI SOÁT, KHIẾU NẠI VÀ TRANH CHẤP
Cơ chế xử lý khi số tiền hoặc dữ liệu chưa thống nhất
01
Quyền đề nghị đối soát
Người sử dụng có quyền yêu cầu giải thích, đối soát hoặc điều chỉnh nếu cho rằng số tiền chưa phù hợp với phạm vi sử dụng thực tế hoặc biểu mức áp dụng.
02
Trong thời gian đối soát
Người sử dụng vẫn thanh toán phần không tranh chấp hoặc khoản tạm nộp tối thiểu theo hợp đồng.
03
Tranh chấp
Ưu tiên thương lượng, hòa giải; nếu không giải quyết được, các bên có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết theo pháp luật.
Nội dung trọng tâm xin ý kiến: thời điểm phát sinh nghĩa vụ và việc thanh toán trước khi sử dụng; kỳ thanh toán theo nhóm; tạm nộp, số đợt và quyết toán; dữ liệu/chứng từ; thời hạn đối soát, hoàn trả, gia hạn, khắc phục chậm thanh toán; phương án thay thế và dữ liệu chứng minh.
10 — CHECKLIST XỬ LÝ MỘT HỒ SƠ THANH TOÁN
Trình tự thông tin cần kiểm tra
1
Căn cứ đại diện
Quyền, tác phẩm/nhóm tác phẩm, lãnh thổ, thời hạn và nguồn đại diện có đủ hồ sơ hợp pháp?
2
Hợp đồng/giấy phép
Đã có hiệu lực? Phạm vi sử dụng, kỳ, thời hạn, cách tính, báo cáo và điều khoản thanh toán được ghi rõ?
3
Phân loại kỳ thanh toán
Vụ việc, thường niên, năm/kỳ học, quý/06 tháng hay theo doanh thu/sản lượng?
4
Dữ liệu tính
Người học/người dùng, bản sao, trang, tải, truy cập, sản lượng, doanh thu hoặc biến số khác đã đủ và có thể đối soát?
5
Tạm nộp nếu chưa đủ số liệu
Dựa trên kỳ trước, quy mô dự kiến, mức tối thiểu được phê duyệt hoặc số liệu khai báo tạm thời.
6
Chứng từ và tài khoản nhận
Đúng tài khoản tiền bản quyền; nội dung chuyển khoản có mã giấy phép/kỳ; hóa đơn/chứng từ đúng pháp luật.
7
Hạch toán riêng
Nhận diện theo người sử dụng, giấy phép, kỳ thu, nhóm tác phẩm/chủ thể quyền; không trộn nguồn.
8
Quyết toán
Đủ báo cáo sử dụng, bảng kê, doanh thu và tài liệu đối chiếu; xác định thiếu/thừa và phương án xử lý bằng văn bản.
9
Đối soát/công nợ
Nếu có tranh chấp số liệu: ghi nhận phần không tranh chấp, yêu cầu tài liệu, theo dõi mốc phản hồi; nếu chậm thanh toán, thực hiện quy trình nhắc và xử lý.
10
Phân chia và lưu hồ sơ
Khấu trừ chi phí đúng căn cứ; phân chia theo dữ liệu/quy chế; khoản chưa phân chia quản lý riêng; lưu hồ sơ thanh toán và dữ liệu theo yêu cầu bảo mật.
NGUYÊN TẮC CHỐT CỦA PHẦN 4
Không thu khi chưa có căn cứ cấp phép hợp pháp • Không dùng dự thảo tham vấn để tạo nghĩa vụ thanh toán • Thanh toán phải bám hợp đồng/giấy phép • Dữ liệu báo cáo phải tương xứng và có thể đối soát • Tiền bản quyền phải quản lý tách biệt • Khoản chưa phân chia chỉ được hình thành từ khoản thu hợp pháp • Mọi thời hạn định lượng hiện vẫn là thông số xin ý kiến.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM — VIETRRO • Phần 4 • Hồ sơ tham vấn Biểu mức 2026
PHẦN 5 • DỰ THẢO PHỤC VỤ THAM VẤN
Phạm vi quyền được ủy quyền và cơ sở dữ liệu tác giả, tác phẩm, chủ sở hữu quyền tác giả
Tóm tắt nghiệp vụ để xác định VIETRRO có quyền cấp phép đến đâu,
dữ liệu nào phải có để chứng minh chuỗi quyền, cách phân loại hồ sơ theo trạng thái cấp phép,
cấu trúc cơ sở dữ liệu, nội dung được phép công khai, quy trình cập nhật
và các chỉ số cần kiểm tra trước khi triển khai cấp phép, thu và phân chia tiền bản quyền.
03Tầng nguồn đại diện
A–DNhóm trạng thái dữ liệu dự kiến
07Giai đoạn hoàn thiện dữ liệu
TRẠNG THÁI DỰ THẢO
Các nhóm phân loại, trường dữ liệu, chu kỳ cập nhật, chỉ số sẵn sàng và lộ trình đều là phương án dự kiến để xin ý kiến. Các số liệu hiện trạng để trống hoặc trong ngoặc vuông không phải số liệu xác nhận và phải được kiểm kê, đối chiếu trước khi dùng trong hồ sơ chính thức.
01 — MỤC ĐÍCH VÀ CĂN CỨ
Vai trò của báo cáo trong hồ sơ Biểu mức
Báo cáo vừa thuyết minh phạm vi quyền mà VIETRRO được đại diện, vừa mô tả cấu trúc và phương án hoàn thiện cơ sở dữ liệu làm nền tảng cho cấp phép, thu, đối soát, phân chia, công khai và báo cáo với cơ quan nhà nước.
01
Xác định phạm vi đại diện
Làm rõ quyền sao chép và quyền liên quan đến sao chép mà VIETRRO được tác giả, chủ sở hữu quyền, chủ thể trong nước hoặc tổ chức đại diện nước ngoài giao quản lý.
02
Chuẩn hóa dữ liệu nghiệp vụ
Thiết lập dữ liệu tác giả, chủ sở hữu, tác phẩm, ủy quyền, sử dụng và phân phối để cấp phép đúng phạm vi và phân chia đúng người hưởng.
03
Thành phần hồ sơ đề nghị phê duyệt
Báo cáo là một thành phần của hồ sơ đề nghị phê duyệt Biểu mức và phương thức thanh toán tiền bản quyền quyền sao chép.
02 — NGUYÊN TẮC XÁC ĐỊNH PHẠM VI QUYỀN
Phải xác định đúng chủ thể, quyền, tác phẩm, thời hạn và lãnh thổ
TẦNG 1
Ủy quyền trực tiếp
Tác giả, chủ sở hữu quyền, nhà xuất bản, cơ quan báo chí hoặc tổ chức trong nước giao quyền cho VIETRRO theo từng tác phẩm, nhóm tác phẩm hoặc phạm vi bao quát.
TẦNG 2
Đại diện gián tiếp
Phạm vi được giao qua tổ chức quyền sao chép hoặc tổ chức đại diện nước ngoài. Căn cứ là thỏa thuận song phương và tài liệu xác nhận nguồn quyền của tổ chức đối tác.
TẦNG 3
Chưa được đại diện
VIETRRO chưa có quyền cấp phép và thu tiền. Dữ liệu có thể được ghi nhận để tìm chủ thể quyền, vận động ủy quyền hoặc phục vụ kiến nghị chính sách.
BẮT BUỘC
Ủy quyền bằng văn bản
Hợp đồng, giấy ủy quyền, thỏa thuận thành viên, thỏa thuận đại diện, hợp đồng song phương hoặc hình thức văn bản có giá trị pháp lý phù hợp.
BẮT BUỘC
Đúng quyền
Chỉ cấp quyền được ghi trong văn bản. Quyền sao chép bản giấy không tự động bao gồm số hóa, thư viện số, LMS hoặc nền tảng trực tuyến.
BẮT BUỘC
Đúng tác phẩm
Chỉ cấp tác phẩm/nhóm tác phẩm thuộc nguồn đại diện. Ủy quyền bao quát có thể bao gồm tác phẩm tương lai nếu văn bản xác định rõ và không bị bảo lưu/loại trừ.
BẮT BUỘC
Đúng thời hạn
Khi hết hạn, chấm dứt, thu hẹp hoặc rút quyền, cơ sở dữ liệu phải cập nhật và dừng cấp phép phần quyền tương ứng.
BẮT BUỘC
Đúng lãnh thổ
Đối với tác phẩm nước ngoài, lãnh thổ phải bám thỏa thuận song phương hoặc thỏa thuận đại diện liên quan.
KIỂM SOÁT
Chứng minh chuỗi quyền
Ủy quyền theo tác phẩm cần chuỗi quyền đến VIETRRO; ủy quyền bao quát có thể chứng minh ở cấp chủ thể/nhóm/tổ chức nếu quyền, lãnh thổ, thời hạn, loại trừ và quyền cấp phép lại rõ.
03 — PHẠM VI QUYỀN ĐƯỢC ỦY QUYỀN
Phân biệt quyền chính, quyền có điều kiện và quyền không mặc định
Nhóm quyền chính
Sao chép toàn bộ hoặc một phần tác phẩm bằng bản giấy.
Sao chụp, in, nhân bản bản sao.
Quét, số hóa, tạo bản sao điện tử.
Lưu trữ bản sao điện tử nếu hành vi lưu trữ thuộc phạm vi ủy quyền.
Cung cấp bản sao hữu hình/điện tử cho người dùng xác định nếu VIETRRO có quyền tương ứng.
Đưa bản sao lên LMS, thư viện số, kho học liệu, mạng nội bộ hoặc nền tảng số có kiểm soát chỉ khi quyền số/phương thức khai thác được ủy quyền rõ.
Chỉ bao gồm khi văn bản ủy quyền cho phép
Phân phối bản gốc hoặc bản sao hữu hình trong phạm vi pháp luật và ủy quyền.
Truyền đạt tác phẩm đến công chúng hoặc cung cấp truy cập theo yêu cầu trong môi trường số.
Sử dụng một phần tác phẩm trong tài liệu đào tạo, hội thảo, tập huấn hoặc tài liệu nội bộ.
Sử dụng hình ảnh, minh họa, sơ đồ, bản đồ, biểu đồ, bản vẽ hoặc tài liệu trực quan trong phạm vi được giao.
Không thuộc phạm vi cấp phép mặc định
Xuất bản, tái bản, in/phát hành tác phẩm như ấn phẩm thương mại độc lập.
Dịch, phóng tác, cải biên, chuyển thể, tuyển chọn, biên soạn và tác phẩm phái sinh.
Phân phối thương mại bản sao ra thị trường.
Sách điện tử toàn văn, sách nói, ứng dụng số, CSDL thương mại, nền tảng khai thác quy mô lớn.
Quảng cáo, truyền thông thương mại, bao bì, nhãn hiệu, chiến dịch tiếp thị.
Chuyển nhượng quyền tác giả hoặc chuyển giao độc quyền.
Tác phẩm chưa rõ chủ thể quyền, đang tranh chấp hoặc ngoài phạm vi ủy quyền.
Huấn luyện AI, khai thác văn bản và dữ liệu nếu không có ủy quyền riêng và cơ chế pháp lý phù hợp.
Nhóm tác phẩm trong cơ sở dữ liệu
Tác phẩm chữ viết: sách, giáo trình, giáo khoa, tham khảo, chuyên khảo, bài báo, tạp chí, tài liệu nghiên cứu.
Bài giảng, bài phát biểu, trình bày, tài liệu học phần và đào tạo được bảo hộ.
Tác phẩm báo chí và nội dung sáng tạo được bảo hộ; không mặc nhiên coi nhà xuất bản/cơ quan báo chí sở hữu mọi quyền.
Hình ảnh, minh họa, sơ đồ, bản đồ, biểu đồ, bản vẽ, mỹ thuật, mỹ thuật ứng dụng, nhiếp ảnh.
Tác phẩm nước ngoài thuộc thỏa thuận song phương còn hiệu lực.
Tác phẩm đang rà soát: chưa đủ căn cứ và chưa đưa vào cấp phép chính thức.
04 — CẤU TRÚC CƠ SỞ DỮ LIỆU
Các trường thông tin cần quản lý
Các trường dưới đây là cấu trúc dự kiến để tham vấn. Một số dữ liệu định danh/tài chính chỉ được lưu và xử lý khi thực sự cần thiết và có căn cứ hợp pháp.
Nhóm trường
Thông tin
Lưu ý xử lý
Định danh nghiệp vụ
Mã tác giả; họ tên thật; bút danh; quốc tịch; năm sinh/năm mất khi cần xác định thời hạn bảo hộ.
Phục vụ định danh, bảo hộ và đối soát.
Liên hệ / trạng thái
Thông tin liên hệ; tình trạng hội viên/người ủy quyền; trạng thái đầy đủ/thiếu/cần cập nhật/không liên hệ được.
Phân quyền truy cập phù hợp.
Dữ liệu hạn chế
Số định danh/hộ chiếu/mã số thuế khi có căn cứ; tài khoản nhận tiền bản quyền.
Không công khai; chỉ xử lý khi cần cho xác minh, thuế hoặc thanh toán.
Nhóm trường
Thông tin
Lưu ý xử lý
Định danh
Mã chủ sở hữu; tên tổ chức/cá nhân; loại chủ thể; giấy tờ pháp lý/định danh.
Xác định đúng tư cách hưởng quyền.
Liên hệ / đại diện
Địa chỉ, email, điện thoại, người đại diện nếu là tổ chức.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin riêng tư.
Quyền và thanh toán
Căn cứ sở hữu quyền; thông tin thanh toán; tình trạng dữ liệu.
Liên kết với hợp đồng ủy quyền và dữ liệu phân phối.
Nhóm trường
Thông tin
Lưu ý xử lý
Định danh tác phẩm
Mã tác phẩm, tên, tên khác/bản dịch, loại hình, ngôn ngữ, ISBN/ISSN/DOI hoặc mã khác.
Phải quản lý được phiên bản/bản in/bản dịch cụ thể nếu quyền khác nhau.
Chủ thể quyền
Tác giả/đồng tác giả; chủ sở hữu; nhà xuất bản/đơn vị phát hành nếu có; tỷ lệ quyền/tỷ lệ hưởng.
Không suy đoán quyền của nhà xuất bản nếu chưa có căn cứ.
Thông tin xuất bản
Năm sáng tạo, công bố, xuất bản; số trang, định dạng, phiên bản; tình trạng công bố và bảo hộ.
Phục vụ xác minh thời hạn và phạm vi.
Trạng thái quyền
Đang quản lý, đang rà soát, hết bảo hộ, ngoài phạm vi, tranh chấp; phần bị loại trừ; nguồn dữ liệu/tài liệu xác minh.
Cần ngày kiểm tra gần nhất và người kiểm tra.
Nhóm trường
Thông tin
Lưu ý xử lý
Văn bản
Mã hợp đồng/giấy ủy quyền; ngày ký, hiệu lực, hết hạn; bên ủy quyền/nhận ủy quyền.
Phải theo dõi trạng thái hiệu lực.
Phạm vi
Tác phẩm/nhóm tác phẩm; phương thức xác định phạm vi; tác phẩm hiện có/tương lai; danh mục bảo lưu/loại trừ/rút lại.
Cần cơ chế xử lý nhiều văn bản chồng lấn.
Quyền
Quyền được ủy quyền; lãnh thổ; hình thức sử dụng; quyền số hóa/môi trường số; quyền cấp phép lại/đại diện qua tổ chức nước ngoài.
Không tự suy rộng sang quyền không được ghi nhận.
Phân phối
Tỷ lệ phân chia; chi phí quản lý/nguyên tắc khấu trừ; điều kiện rút lại/chấm dứt/gia hạn; ngày rút quyền có hiệu lực.
Liên kết trực tiếp với dữ liệu phân phối.
Nhóm trường
Thông tin
Lưu ý xử lý
Giấy phép
Mã giấy phép; người sử dụng; nhóm người sử dụng; phạm vi; kỳ cấp phép.
Phải liên kết với nguồn quyền và phạm vi tác phẩm.
Khoản thu
Số tiền bản quyền thu; tác phẩm/nhóm tác phẩm liên quan; căn cứ phân bổ.
Mỗi khoản thu cần khả năng truy vết.
Phân chia
Số tiền phân chia; người hưởng; trạng thái thanh toán; khoản chưa phân chia và lý do.
Khoản chưa phân chia phải hạch toán riêng.
05 — PHÂN LOẠI TRẠNG THÁI DỮ LIỆU A–D
Cách xác định hồ sơ có thể đi vào cấp phép hay chưa
Đây là mô hình phân loại dự kiến để xin ý kiến, chưa phải tiêu chuẩn vận hành chính thức.
A
Dự kiến đủ điều kiện cấp phép
Hồ sơ đại diện đầy đủ, còn hiệu lực, không tranh chấp và đủ thông tin để cấp phép, theo dõi và phân chia. Có thể xác lập theo tác phẩm hoặc nguồn quyền bao quát.
B
Có căn cứ đại diện, thiếu thông tin thanh toán
Quyền đã có căn cứ nhưng thiếu tài khoản, mã số thuế hoặc thông tin liên hệ cập nhật. Có thể xem xét cấp phép nếu căn cứ đại diện đầy đủ, nhưng phải khắc phục trước phân chia.
C
Đang rà soát phạm vi quyền
Chưa đủ căn cứ về quyền, đồng chủ sở hữu, quyền nhà xuất bản, tổ chức giao nhiệm vụ hoặc thời hạn ủy quyền. Chưa đưa vào cấp phép chính thức.
D
Không thuộc phạm vi cấp phép
Ngoài ủy quyền, thuộc công chúng, không được bảo hộ, đang tranh chấp chưa giải quyết hoặc đã bị rút khỏi phạm vi ủy quyền.
Nguồn quyền nước ngoài: là thuộc tính của phạm vi đại diện, không phải một nhóm trạng thái riêng. Có thể xếp A/B/C/D tùy mức độ đầy đủ, hiệu lực, phạm vi và tình trạng rà soát của thỏa thuận đối tác.
06 — PHẠM VI CẤP PHÉP DỰ KIẾN TRÊN CƠ SỞ DỮ LIỆU
Quy tắc quyết định trước khi phát hành giấy phép
1
Kiểm tra bảo hộ
Tác phẩm có thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả không?
2
Kiểm tra nguồn đại diện
Tác phẩm/nhóm tác phẩm có thuộc phạm vi ủy quyền trực tiếp hoặc gián tiếp không?
3
Kiểm tra hiệu lực
Văn bản ủy quyền/thỏa thuận còn hiệu lực hay đã hết hạn, bị rút hoặc thu hẹp?
4
Kiểm tra đúng hình thức sử dụng
Quyền sao chép, số hóa, cung cấp bản sao, quyền số hoặc hình thức cụ thể có nằm trong phạm vi được giao?
5
Kiểm tra tranh chấp/rút quyền
Tác phẩm có tranh chấp hoặc đã bị rút khỏi phạm vi đại diện không?
6
Kiểm tra ngoại lệ
Có thuộc ngoại lệ, giới hạn quyền hoặc đối tượng không được bảo hộ không?
A/B
Có thể xem xét cấp phép
Giai đoạn đầu chỉ cấp nguồn quyền có hồ sơ đầy đủ, còn hiệu lực, kiểm tra được và không tranh chấp. Nhóm B chỉ được xem xét khi căn cứ đại diện đã đầy đủ.
C/D
Chưa cấp phép
Không đưa vào giấy phép cho đến khi hoàn tất xác minh. Người sử dụng được hướng dẫn liên hệ chủ thể quyền trực tiếp hoặc chờ cập nhật.
GPL
Giấy phép phải mô tả kiểm tra được
Ghi rõ nhóm tác phẩm/kho, hình thức sử dụng, thời hạn, phạm vi người dùng, lãnh thổ, loại trừ, nghĩa vụ báo cáo và cơ chế xử lý tác phẩm ngoài ủy quyền.
07 — CẬP NHẬT, CÔNG KHAI VÀ BẢO VỆ DỮ LIỆU
Dữ liệu phải cập nhật được nhưng không công khai quá mức
Thông tin dự kiến có thể công khai
Tên tác giả hoặc bút danh.
Tên chủ sở hữu nếu là tổ chức hoặc cá nhân đồng ý công khai.
Tên và loại hình tác phẩm.
Phạm vi quyền VIETRRO đại diện.
Trạng thái: thuộc phạm vi cấp phép / đang rà soát / không thuộc phạm vi.
Đầu mối cập nhật/khiếu nại dữ liệu.
Biểu mức, phương thức thanh toán, mẫu giấy phép và nguyên tắc phân chia sau khi được chấp thuận.
Thông tin không công khai nếu không có căn cứ
Số định danh cá nhân, CCCD, hộ chiếu.
Mã số thuế cá nhân, tài khoản ngân hàng.
Địa chỉ cư trú riêng tư.
Điện thoại/email cá nhân nếu chưa đồng ý công khai.
Điều khoản tài chính chi tiết của hợp đồng ủy quyền.
Bí mật kinh doanh, bí mật hợp đồng và dữ liệu cá nhân không cần thiết cho mục đích cấp phép.
Quản trị dữ liệu cá nhân: cần xác định vai trò xử lý dữ liệu; có thông báo xử lý; phân quyền truy cập; nhật ký truy cập/thay đổi; thời hạn lưu giữ; quy trình xử lý yêu cầu của chủ thể dữ liệu, sự cố và chuyển dữ liệu ra nước ngoài nếu có. Dữ liệu công khai và dữ liệu nghiệp vụ nội bộ phải tách biệt về kỹ thuật và quyền truy cập.
08 — RỦI RO VÀ BIỆN PHÁP KIỂM SOÁT
Các lỗi có thể làm sai phạm vi cấp phép hoặc phân chia
Thiếu/sai thông tin chủ thể quyền
Có thể xác định sai người có quyền ủy quyền hoặc nhận tiền.
Kiểm soát: rà hồ sơ gốc, giấy tờ, hợp đồng chuyển giao, giấy chứng nhận và xác nhận của tác giả/chủ sở hữu.
Đồng tác giả / đồng chủ sở hữu
Không rõ tỷ lệ quyền hoặc tỷ lệ hưởng.
Kiểm soát: ghi tỷ lệ nếu có, yêu cầu thỏa thuận, tạm giữ phân phối khi tranh chấp.
Quyền nhà xuất bản và tác giả không thống nhất
Dễ suy đoán nhầm chủ thể có quyền cho phép sao chép.
Kiểm soát: phân biệt rõ tư cách và phạm vi quyền từng bên; chưa rõ thì không cấp phép.
Cấp phép ngoài phạm vi
Quyền hết hạn, bị rút, bị loại trừ hoặc đang tranh chấp vẫn đi vào giấy phép.
Kiểm soát: cảnh báo hệ thống và chỉ đưa nguồn quyền đủ căn cứ vào phạm vi cấp phép chính thức.
Công khai quá mức dữ liệu cá nhân
Rò rỉ định danh, tài khoản hoặc thông tin tài chính.
Kiểm soát: tách dữ liệu công khai/nội bộ và chỉ công khai thông tin cần cho xác minh quyền.
Không phân phối được tiền
Thiếu thông tin thanh toán hoặc không tìm được người hưởng.
Kiểm soát: chuẩn hóa thanh toán, quy trình tìm người hưởng, quản lý riêng khoản chưa phân chia.
Trùng hoặc xung đột văn bản ủy quyền
Một tác phẩm/quyền được ghi nhận từ nhiều nguồn.
Kiểm soát: xác định thứ tự ưu tiên, lãnh thổ, thời hạn; tạm dừng phần có tranh chấp và thông báo các bên.
Dữ liệu công bố không đồng bộ dữ liệu cấp phép
Trang tra cứu và hệ thống cấp phép thể hiện trạng thái khác nhau.
Kiểm soát: dùng một nguồn dữ liệu gốc, ghi ngày chốt, tự động đồng bộ trạng thái và lưu lịch sử phiên bản.
09 — KẾ HOẠCH HOÀN THIỆN CƠ SỞ DỮ LIỆU
07 giai đoạn triển khai
GIAI ĐOẠN 1Rà soát hồ sơ pháp lý
Rà hợp đồng, giấy ủy quyền, hội viên, nhà xuất bản và thỏa thuận nước ngoài để xác định quyền, thời hạn, lãnh thổ, hiệu lực.
GIAI ĐOẠN 2Chuẩn hóa dữ liệu
Chuẩn hóa cấp nguồn quyền/chủ thể và cấp tác phẩm; ưu tiên phạm vi quyền, thời hạn, lãnh thổ, nhóm tác phẩm, danh mục loại trừ.
GIAI ĐOẠN 3Phân loại trạng thái
Gắn nguồn trực tiếp/gián tiếp/đang rà soát/ngoài phạm vi và trạng thái A–D.
GIAI ĐOẠN 4Công khai ở mức phù hợp
Công khai danh mục quyền và thiết lập đầu mối cập nhật, phản hồi, khiếu nại.
GIAI ĐOẠN 5Kết nối cấp phép - phân phối
Liên kết tác phẩm, quyền, người dùng, giấy phép, khoản thu và phân phối.
GIAI ĐOẠN 6Kiểm định và vận hành thử
Kiểm tra chéo, thử tra cứu, ghi nhận sử dụng, mô phỏng phân phối nhưng không cấp phép/thu tiền trước khi được chấp thuận.
GIAI ĐOẠN 7Rà soát và nâng cấp
Làm sạch dữ liệu, sao lưu, phục hồi, phân quyền, nhật ký kiểm toán và chia sẻ với cơ quan quản lý khi có căn cứ pháp luật.
10 — BỘ CHỈ SỐ SẴN SÀNG DỰ KIẾN
Các chỉ số cần xác nhận trước khi nộp hồ sơ hoặc triển khai cấp phép
1
Chủ thể quyền có ủy quyền còn hiệu lực
Tổng số và tỷ lệ hồ sơ có chuỗi quyền đầy đủ.
2
Tác phẩm/phiên bản đủ điều kiện
Tổng số, phân loại theo loại hình và nguồn quyền.
3
Mức độ rõ của phạm vi quyền
Tỷ lệ tác phẩm xác định rõ quyền bản giấy, quyền số, lãnh thổ và thời hạn.
4
Thỏa thuận song phương
Số thỏa thuận còn hiệu lực, loại A/B hoặc tương đương, phạm vi quyền và dòng tiền tương ứng.
5
Chất lượng bản ghi
Tỷ lệ trùng lặp, sai lệch, hết hạn hoặc có tranh chấp.
6
Thông tin thanh toán và thuế
Tỷ lệ bản ghi đủ thông tin phục vụ chi trả và nghĩa vụ tài chính.
7
Mức bao phủ thực tế
Tỷ lệ tác phẩm trong mẫu sử dụng thực tế thuộc phạm vi VIETRRO đại diện.
8
Tốc độ cập nhật quyền
Thời gian trung bình cập nhật rút quyền hoặc thay đổi chủ sở hữu.
9
Yêu cầu sửa dữ liệu / khiếu nại
Số yêu cầu và thời gian xử lý.
10
An toàn dữ liệu
Kết quả kiểm tra phân quyền, sao lưu và nhật ký truy cập.
11 — CHECKLIST XỬ LÝ CÔNG VIỆC
Kiểm tra một tác phẩm/nguồn quyền trước khi đưa vào hệ thống cấp phép
Checklist chuyển nội dung báo cáo thành các đầu việc thực tế cho bộ phận pháp lý, dữ liệu, cấp phép và phân phối.
1
Xác định chủ thể quyền
Ai là tác giả/chủ sở hữu/bên có quyền cho phép? Có đồng tác giả, đồng chủ sở hữu, nhà xuất bản hoặc bên nhận chuyển giao không?
2
Kiểm tra văn bản ủy quyền
Loại văn bản, ngày hiệu lực/hết hạn, quyền, lãnh thổ, nhóm tác phẩm, cơ chế bảo lưu/loại trừ/rút quyền.
3
Kiểm tra chuỗi quyền
Hồ sơ có đủ để chứng minh quyền từ chủ thể đến VIETRRO hoặc đến tổ chức đại diện đối tác không?
4
Kiểm tra đúng loại quyền
Nếu yêu cầu liên quan số hóa/LMS/thư viện số/truy cập trực tuyến, có quyền số hoặc quyền tương ứng được ủy quyền rõ không?
5
Chuẩn hóa tác phẩm/phiên bản
Mã, tên, loại, phiên bản, ISBN/ISSN/DOI, tác giả, chủ sở hữu, tình trạng bảo hộ và phần bị loại trừ.
6
Gắn trạng thái A–D
A/B có căn cứ đại diện; C đang rà; D ngoài phạm vi. Không dùng C/D để cấp phép chính thức.
7
Nếu là nguồn quốc tế
Kiểm tra tổ chức đối tác, thỏa thuận, nguồn hình thành quyền, lãnh thổ, thời hạn, loại trừ, dòng tiền và trách nhiệm cập nhật.
8
Kiểm tra cảnh báo
Có tranh chấp, hết hạn, rút quyền, chồng lấn ủy quyền hoặc thay đổi chủ sở hữu không?
9
Phân tầng dữ liệu công khai/nội bộ
Chỉ công khai dữ liệu cần cho tra cứu quyền; bảo vệ định danh, tài khoản, thông tin tài chính và dữ liệu riêng tư.
10
Ghi phạm vi vào giấy phép
Nhóm tác phẩm/kho; hình thức sử dụng; thời hạn; người dùng; lãnh thổ; loại trừ; nghĩa vụ báo cáo; cơ chế xử lý tác phẩm ngoài phạm vi.
11
Liên kết dữ liệu thu - phân chia
Mỗi khoản thu phải liên kết với giấy phép, người sử dụng, thời hạn, nguồn quyền và phạm vi tác phẩm; khoản chưa phân chia quản lý riêng.
12
Đảm bảo truy vết
Mỗi bản ghi có nguồn, ngày cập nhật, người kiểm tra, trạng thái xác minh và lịch sử thay đổi.
NGUYÊN TẮC CHỐT CỦA PHẦN 5
Phạm vi quyền và cơ sở dữ liệu là điều kiện nền tảng của toàn bộ quy trình cấp phép • Chỉ cấp phép trong phạm vi được ủy quyền bằng văn bản và đủ căn cứ pháp lý • Không tự mở rộng từ quyền bản giấy sang quyền số • Dữ liệu C/D không đi vào cấp phép • Mỗi khoản thu phải truy ngược được về giấy phép và nguồn quyền • Dữ liệu công khai phải tách khỏi dữ liệu nhạy cảm • Mọi tiêu chí A–D, chu kỳ 06 tháng và chỉ số sẵn sàng hiện vẫn là phương án tham vấn.
HIỆP HỘI QUYỀN SAO CHÉP VIỆT NAM — VIETRRO • Phần 5 • Hồ sơ tham vấn Biểu mức 2026